(Top Banner Ad)
active aging
B2
Danh từ B2 Lão khoa, Xã hội học

active aging

UK: /ˈæktɪv ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈæktɪv ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa chủ động lão hóa tích cực già hóa năng động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining health, independence, and social participation as one gets older, allowing people to realize their potential for physical, social, and mental well-being throughout their lifespan and to participate in society according to their needs, desires and capacities.

Vietnamese Meaning

Quá trình duy trì sức khỏe, sự độc lập và tham gia xã hội khi một người già đi, cho phép mọi người nhận ra tiềm năng của họ về thể chất, xã hội và tinh thần trong suốt cuộc đời và tham gia vào xã hội theo nhu cầu, mong muốn và khả năng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Health Organization promotes active aging to improve the quality of life for older adults."

    "Tổ chức Y tế Thế giới thúc đẩy sự lão hóa năng động để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi."

  • "Active aging programs can help older adults stay physically and mentally active."

    "Các chương trình lão hóa năng động có thể giúp người lớn tuổi duy trì hoạt động thể chất và tinh thần."

  • "Promoting active aging requires a multi-faceted approach that includes healthcare, social support, and economic opportunities."

    "Thúc đẩy sự lão hóa năng động đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ xã hội và cơ hội kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to age già đi, lão hóa
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, một cách chủ động
Noun activist nhà hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lão khoa, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active')
Latin
aevum ('age, lifetime')
Old French
aage ('age')
Modern English (Concept)
active aging (late 1990s)

Khái niệm từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Thuật ngữ 'active aging' được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phổ biến vào cuối những năm 1990. Mục đích là để thay đổi cách nhìn về tuổi già, không còn coi đó là giai đoạn suy tàn thụ động, mà là một quá trình tối ưu hóa các cơ hội về sức khỏe, sự tham gia và an ninh để nâng cao chất lượng cuộc sống khi về già.

Sự thay đổi trong tư duy

Khái niệm này ra đời để chống lại định kiến tuổi già chỉ gắn liền với bệnh tật và sự phụ thuộc. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng người lớn tuổi vẫn có thể tiếp tục đóng góp cho xã hội, học hỏi những điều mới và duy trì một cuộc sống năng động, trọn vẹn.

Usage Note

Thuật ngữ 'active aging' nhấn mạnh rằng người cao tuổi không chỉ đơn thuần là sống lâu hơn mà còn có một cuộc sống chất lượng, có ý nghĩa và đóng góp cho xã hội. Nó vượt ra ngoài việc chỉ chăm sóc sức khỏe thể chất và bao gồm cả sức khỏe tinh thần, xã hội và kinh tế.

Prepositions

in through

Ví dụ:
* Active aging *in* the community: sự lão hóa năng động trong cộng đồng.
* Promoting active aging *through* education: thúc đẩy sự lão hóa năng động thông qua giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active aging
  • promote active aging
    (thúc đẩy quá trình lão hóa năng động)
  • support active aging
    (hỗ trợ quá trình lão hóa năng động)
  • encourage active aging
    (khuyến khích lối sống tuổi già năng động)
Noun + for + active aging
  • a policy for active aging
    (chính sách cho người cao tuổi năng động)
  • a program for active aging
    (chương trình cho người cao tuổi năng động)
  • a strategy for active aging
    (chiến lược về lão hóa năng động)
Adjective + active aging
  • healthy active aging
    (lão hóa năng động và khỏe mạnh)
  • successful active aging
    (lão hóa năng động thành công)
  • positive active aging
    (lão hóa tích cực)

Idioms

  • the pillars of active aging

    Các trụ cột của lão hóa năng động (thường là Sức khỏe, Sự tham gia và An ninh). Đây là một cụm từ cốt lõi trong các tài liệu của WHO.

    "The government's new policy is built on the three pillars of active aging: health, participation, and security."

    (Chính sách mới của chính phủ được xây dựng dựa trên ba trụ cột của lão hóa năng động: sức khỏe, sự tham gia và an ninh.)

  • embrace active aging

    Đón nhận/theo đuổi lối sống lão hóa năng động; chủ động sống một tuổi già trọn vẹn và tích cực.

    "Many communities are creating programs to help seniors embrace active aging and stay connected."

    (Nhiều cộng đồng đang tạo ra các chương trình giúp người cao tuổi đón nhận lối sống lão hóa năng động và duy trì kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active aging

Danh từ
Lật mặt

Quá trình duy trì sức khỏe, sự độc lập và tham gia xã hội khi một người già đi, cho phép mọi người nhận ra tiềm năng của họ về thể chất, xã hội và tinh thần trong suốt cuộc đời và tham gia vào xã hội theo nhu cầu, mong muốn và khả năng của họ.

"The World Health Organization promotes active aging to improve the quality of life for older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is promoting active aging in her community, isn't she?
Cô ấy đang thúc đẩy quá trình lão hóa năng động trong cộng đồng của mình, phải không?
Phủ định
They aren't focusing on active aging initiatives enough, are they?
Họ không tập trung đủ vào các sáng kiến lão hóa năng động, phải không?
Nghi vấn
People are encouraged to pursue active aging, aren't they?
Mọi người được khuyến khích theo đuổi quá trình lão hóa năng động, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active aging".

Khái niệm 'Tuổi thứ ba' (The Third Age)

Ở nhiều nước phương Tây, giai đoạn sau khi nghỉ hưu được gọi là 'Tuổi thứ ba'. Đây không phải là thời gian nghỉ ngơi thụ động mà là cơ hội để học hỏi những điều mới. Các tổ chức như 'Đại học Tuổi thứ ba' (U3A) ra đời, nơi người cao tuổi tham gia các lớp học vì niềm vui và giao lưu, không vì bằng cấp. Đây là một biểu hiện rõ nét của 'active aging'.

Cộng đồng hưu trí kiểu mới

Các cộng đồng hưu trí hiện đại ở phương Tây không chỉ là nơi chăm sóc sức khỏe. Chúng là những trung tâm sôi động với sân golf, lớp học nghệ thuật, các dự án tình nguyện và sự kiện xã hội, được thiết kế để khuyến khích người cao tuổi duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần và sự kết nối xã hội.