active aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of maintaining health, independence, and social participation as one gets older, allowing people to realize their potential for physical, social, and mental well-being throughout their lifespan and to participate in society according to their needs, desires and capacities.
Vietnamese Meaning
Quá trình duy trì sức khỏe, sự độc lập và tham gia xã hội khi một người già đi, cho phép mọi người nhận ra tiềm năng của họ về thể chất, xã hội và tinh thần trong suốt cuộc đời và tham gia vào xã hội theo nhu cầu, mong muốn và khả năng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The World Health Organization promotes active aging to improve the quality of life for older adults."
"Tổ chức Y tế Thế giới thúc đẩy sự lão hóa năng động để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi."
-
"Active aging programs can help older adults stay physically and mentally active."
"Các chương trình lão hóa năng động có thể giúp người lớn tuổi duy trì hoạt động thể chất và tinh thần."
-
"Promoting active aging requires a multi-faceted approach that includes healthcare, social support, and economic opportunities."
"Thúc đẩy sự lão hóa năng động đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ xã hội và cơ hội kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'active aging' nhấn mạnh rằng người cao tuổi không chỉ đơn thuần là sống lâu hơn mà còn có một cuộc sống chất lượng, có ý nghĩa và đóng góp cho xã hội. Nó vượt ra ngoài việc chỉ chăm sóc sức khỏe thể chất và bao gồm cả sức khỏe tinh thần, xã hội và kinh tế.
Prepositions
Ví dụ:
* Active aging *in* the community: sự lão hóa năng động trong cộng đồng.
* Promoting active aging *through* education: thúc đẩy sự lão hóa năng động thông qua giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote active aging (thúc đẩy quá trình lão hóa năng động)
-
support active aging (hỗ trợ quá trình lão hóa năng động)
-
encourage active aging (khuyến khích lối sống tuổi già năng động)
-
a policy for active aging (chính sách cho người cao tuổi năng động)
-
a program for active aging (chương trình cho người cao tuổi năng động)
-
a strategy for active aging (chiến lược về lão hóa năng động)
-
healthy active aging (lão hóa năng động và khỏe mạnh)
-
successful active aging (lão hóa năng động thành công)
-
positive active aging (lão hóa tích cực)
Idioms
-
the pillars of active aging
Các trụ cột của lão hóa năng động (thường là Sức khỏe, Sự tham gia và An ninh). Đây là một cụm từ cốt lõi trong các tài liệu của WHO.
"The government's new policy is built on the three pillars of active aging: health, participation, and security."
(Chính sách mới của chính phủ được xây dựng dựa trên ba trụ cột của lão hóa năng động: sức khỏe, sự tham gia và an ninh.)
-
embrace active aging
Đón nhận/theo đuổi lối sống lão hóa năng động; chủ động sống một tuổi già trọn vẹn và tích cực.
"Many communities are creating programs to help seniors embrace active aging and stay connected."
(Nhiều cộng đồng đang tạo ra các chương trình giúp người cao tuổi đón nhận lối sống lão hóa năng động và duy trì kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active aging
Danh từQuá trình duy trì sức khỏe, sự độc lập và tham gia xã hội khi một người già đi, cho phép mọi người nhận ra tiềm năng của họ về thể chất, xã hội và tinh thần trong suốt cuộc đời và tham gia vào xã hội theo nhu cầu, mong muốn và khả năng của họ.
"The World Health Organization promotes active aging to improve the quality of life for older adults."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is promoting active aging in her community, isn't she? |
Cô ấy đang thúc đẩy quá trình lão hóa năng động trong cộng đồng của mình, phải không? |
| Phủ định | They aren't focusing on active aging initiatives enough, are they? |
Họ không tập trung đủ vào các sáng kiến lão hóa năng động, phải không? |
| Nghi vấn | People are encouraged to pursue active aging, aren't they? |
Mọi người được khuyến khích theo đuổi quá trình lão hóa năng động, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active aging".
