past fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Styles or trends in clothing, accessories, or appearance that were popular or common in the past but are no longer current or fashionable.
Vietnamese Meaning
Phong cách hoặc xu hướng trong quần áo, phụ kiện hoặc ngoại hình đã phổ biến hoặc thông thường trong quá khứ nhưng hiện không còn thịnh hành hoặc hợp thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Those bell-bottom jeans are so past fashion."
"Mấy cái quần jean ống loe kia lỗi thời quá rồi."
-
"That hairstyle is completely past fashion; no one wears it anymore."
"Kiểu tóc đó hoàn toàn lỗi thời rồi; không ai để kiểu đó nữa cả."
-
"Wearing leg warmers is definitely past fashion."
"Việc mặc quần tất ống chân chắc chắn là lỗi thời rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fashionable | Hợp thời trang, đúng mốt |
| Adj | unfashionable | Lỗi thời, không hợp thời trang |
| Adv | fashionably | Một cách hợp thời trang |
| N | fashionista | Người sành điệu, tín đồ thời trang |
| V | to fashion | Tạo ra, định hình, làm ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những mốt quần áo, kiểu tóc, hoặc các xu hướng làm đẹp đã từng được ưa chuộng nhưng bây giờ bị coi là lỗi thời. Nó nhấn mạnh sự thay đổi liên tục trong thế giới thời trang. Cần phân biệt với 'vintage fashion' (thời trang cổ điển) ám chỉ những món đồ được đánh giá cao vì giá trị lịch sử hoặc thiết kế độc đáo của chúng, chứ không đơn thuần là lỗi thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be past fashion (Đã lỗi thời, không còn hợp thời trang)
-
become become past fashion (Trở nên lỗi thời)
-
look look past fashion (Trông có vẻ lỗi thời)
-
style style past fashion (Kiểu dáng đã lỗi thời)
-
clothes clothes past fashion (Quần áo lỗi thời)
-
trend trend past fashion (Xu hướng đã qua)
Idioms
-
long past fashion
Đã lỗi thời từ rất lâu, đã hết mốt từ đời nào
"That hairstyle is long past fashion; nobody wears it anymore."
(Kiểu tóc đó đã lỗi thời từ rất lâu rồi; giờ không ai còn để nữa.)
-
well past fashion
Rất lỗi thời, cực kỳ lỗi mốt
"Her ideas on interior decorating are well past fashion."
(Những ý tưởng về trang trí nội thất của cô ấy đã rất lỗi thời.)
-
to be past fashion
Đã lỗi thời, đã hết mốt (dùng để nói về trạng thái)
"These bell-bottom jeans are definitely past fashion now."
(Những chiếc quần jean ống loe này chắc chắn đã lỗi thời rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past fashion
Cụm danh từPhong cách hoặc xu hướng trong quần áo, phụ kiện hoặc ngoại hình đã phổ biến hoặc thông thường trong quá khứ nhưng hiện không còn thịnh hành hoặc hợp thời trang.
"Those bell-bottom jeans are so past fashion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past fashion".
