(Top Banner Ad)
past fashion
B1
Cụm danh từ B1 Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

past fashion

UK: /pɑːst ˈfæʃən/ • US: /pæst ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang lỗi thời mốt cũ lỗi mốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Styles or trends in clothing, accessories, or appearance that were popular or common in the past but are no longer current or fashionable.

Vietnamese Meaning

Phong cách hoặc xu hướng trong quần áo, phụ kiện hoặc ngoại hình đã phổ biến hoặc thông thường trong quá khứ nhưng hiện không còn thịnh hành hoặc hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those bell-bottom jeans are so past fashion."

    "Mấy cái quần jean ống loe kia lỗi thời quá rồi."

  • "That hairstyle is completely past fashion; no one wears it anymore."

    "Kiểu tóc đó hoàn toàn lỗi thời rồi; không ai để kiểu đó nữa cả."

  • "Wearing leg warmers is definitely past fashion."

    "Việc mặc quần tất ống chân chắc chắn là lỗi thời rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fashionable Hợp thời trang, đúng mốt
Adj unfashionable Lỗi thời, không hợp thời trang
Adv fashionably Một cách hợp thời trang
N fashionista Người sành điệu, tín đồ thời trang
V to fashion Tạo ra, định hình, làm ra

Synonyms

outdated fashion (thời trang lỗi thời)old-fashioned style (phong cách lỗi thời)

Antonyms

current fashion (thời trang hiện tại)modern style (phong cách hiện đại)

Related Words

vintage fashion (thời trang cổ điển)retro style (phong cách retro)

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
past fashion

Nguồn gốc từ 'Past'

Từ 'past' (đã qua, trong quá khứ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passe', nghĩa là 'đã đi qua' hoặc 'đã trôi qua'. Nó mô tả một thứ gì đó không còn tồn tại hoặc không còn liên quan ở hiện tại.

Nguồn gốc từ 'Fashion'

Từ 'fashion' (thời trang, phong cách) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'façon', có nghĩa là 'cách thức', 'kiểu dáng' hoặc 'sự tạo ra'. Nó dùng để chỉ một phong cách phổ biến, đặc biệt trong cách ăn mặc.

Sự kết hợp 'Past Fashion'

Khi kết hợp, 'past fashion' mô tả một xu hướng, kiểu dáng hoặc phong cách đã lỗi thời, không còn được ưa chuộng hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại. Nó đơn giản là 'thời trang đã qua' hoặc 'lỗi thời'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những mốt quần áo, kiểu tóc, hoặc các xu hướng làm đẹp đã từng được ưa chuộng nhưng bây giờ bị coi là lỗi thời. Nó nhấn mạnh sự thay đổi liên tục trong thế giới thời trang. Cần phân biệt với 'vintage fashion' (thời trang cổ điển) ám chỉ những món đồ được đánh giá cao vì giá trị lịch sử hoặc thiết kế độc đáo của chúng, chứ không đơn thuần là lỗi thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + past fashion
  • be be past fashion
    (Đã lỗi thời, không còn hợp thời trang)
  • become become past fashion
    (Trở nên lỗi thời)
  • look look past fashion
    (Trông có vẻ lỗi thời)
Danh từ + past fashion
  • style style past fashion
    (Kiểu dáng đã lỗi thời)
  • clothes clothes past fashion
    (Quần áo lỗi thời)
  • trend trend past fashion
    (Xu hướng đã qua)

Idioms

  • long past fashion

    Đã lỗi thời từ rất lâu, đã hết mốt từ đời nào

    "That hairstyle is long past fashion; nobody wears it anymore."

    (Kiểu tóc đó đã lỗi thời từ rất lâu rồi; giờ không ai còn để nữa.)

  • well past fashion

    Rất lỗi thời, cực kỳ lỗi mốt

    "Her ideas on interior decorating are well past fashion."

    (Những ý tưởng về trang trí nội thất của cô ấy đã rất lỗi thời.)

  • to be past fashion

    Đã lỗi thời, đã hết mốt (dùng để nói về trạng thái)

    "These bell-bottom jeans are definitely past fashion now."

    (Những chiếc quần jean ống loe này chắc chắn đã lỗi thời rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past fashion

Cụm danh từ
Lật mặt

Phong cách hoặc xu hướng trong quần áo, phụ kiện hoặc ngoại hình đã phổ biến hoặc thông thường trong quá khứ nhưng hiện không còn thịnh hành hoặc hợp thời trang.

"Those bell-bottom jeans are so past fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past fashion".

Vòng quay thời trang

Thời trang có tính chu kỳ. Nhiều xu hướng 'past fashion' sau một thời gian lại trở lại và được ưa chuộng dưới dạng 'vintage' (cổ điển) hoặc 'retro' (phong cách hoài cổ). Điều này cho thấy định nghĩa về 'lỗi thời' không phải lúc nào cũng là vĩnh viễn, mà nó phụ thuộc vào bối cảnh và sự hồi sinh của xu hướng.

Giá trị vượt thời gian và xu hướng

Trong thời trang, có những món đồ hoặc phong cách được xem là 'timeless' (vượt thời gian), không bao giờ 'past fashion', ví dụ như chiếc áo khoác trench coat cổ điển hay chiếc váy đen nhỏ. Ngược lại, những xu hướng 'fast fashion' (thời trang nhanh) thường trở nên lỗi thời rất nhanh chóng, đẩy chúng vào danh mục 'past fashion' chỉ sau vài mùa.