(Top Banner Ad)
retro style
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang, Thiết kế, Văn hóa

retro style

UK: /ˈretrəʊ staɪl/ • US: /ˈretroʊ staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách retro phong cách cổ điển phong cách hoài cổ phong cách xưa cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style that is imitative or consciously derivative of trends, modes, fashions, or attitudes of the recent past.

Vietnamese Meaning

Một phong cách bắt chước hoặc có ý thức kế thừa các xu hướng, trào lưu, thời trang hoặc thái độ của quá khứ gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cafe has a retro style with bright colors and vintage furniture."

    "Quán cà phê có phong cách retro với màu sắc tươi sáng và đồ nội thất cổ điển."

  • "She loves wearing clothes with a retro style."

    "Cô ấy thích mặc quần áo theo phong cách retro."

  • "The website design incorporates a retro style to attract a younger audience."

    "Thiết kế trang web kết hợp phong cách retro để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective retro mang phong cách của một thời kỳ trong quá khứ, cổ điển
Noun retrospect sự nhìn lại quá khứ, hồi tưởng
Adjective retrospective hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
Noun style phong cách, kiểu dáng, kiểu cách
Verb style tạo kiểu, thiết kế, đặt tên
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Noun stylist chuyên gia tạo mẫu (tóc, thời trang)

Synonyms

vintage style (phong cách cổ điển)throwback style (phong cách hồi tưởng)

Antonyms

modern style (phong cách hiện đại)contemporary style (phong cách đương đại)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thiết kế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro-
English
retro
Latin
stilus
Old French
stile
English
style

Nguồn gốc của 'Retro'

Từ 'retro' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'retro-', có nghĩa là 'quay lại', 'trở về quá khứ' hoặc 'phía sau'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ những gì gợi nhớ đến một phong cách, thời trang, hoặc trào lưu từ quá khứ, thường là 20-50 năm về trước, mang ý nghĩa hoài niệm nhưng cũng hiện đại.

Sự phát triển của 'Style'

Từ 'style' có nguồn gốc từ 'stilus' trong tiếng Latin, ban đầu là một cây bút nhọn dùng để viết. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'cách viết', rồi sau đó là 'phong cách' hay 'cách thức đặc trưng' trong mọi lĩnh vực, từ thời trang, nghệ thuật đến lối sống cá nhân.

Usage Note

“Retro style” thường được dùng để mô tả các thiết kế, trang phục, hoặc sản phẩm gợi nhớ về một thời kỳ cụ thể trong quá khứ, thường là từ những năm 1950 đến 1980. Nó mang tính hoài cổ và thường được sử dụng để tạo ra cảm giác quen thuộc, ấm áp hoặc thậm chí là sự nổi loạn so với các xu hướng hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retro style
  • classic classic retro style
    (phong cách retro cổ điển)
  • vintage vintage retro style
    (phong cách retro mang hơi hướng cổ điển, hoài cổ)
  • modern modern retro style
    (phong cách retro hiện đại)
  • chic chic retro style
    (phong cách retro sành điệu, thanh lịch)
Verb + retro style
  • embrace embrace retro style
    (ưa chuộng, đón nhận phong cách retro)
  • adopt adopt retro style
    (áp dụng, theo đuổi phong cách retro)
  • feature feature retro style
    (có đặc trưng phong cách retro, thể hiện phong cách retro)
Noun + retro style
  • a touch of a touch of retro style
    (một chút phong cách retro)
  • elements of elements of retro style
    (các yếu tố phong cách retro)
  • fans of fans of retro style
    (những người hâm mộ phong cách retro)

Idioms

  • A nod to retro style

    một sự gợi nhắc, một sự tôn vinh phong cách retro

    "Her new collection is a clear nod to retro style from the 80s."

    (Bộ sưu tập mới của cô ấy là một sự gợi nhắc rõ ràng đến phong cách retro từ thập niên 80.)

  • With a retro style twist

    với một nét biến tấu theo phong cách retro, mang âm hưởng retro hiện đại

    "The interior designer gave the cafe a modern look with a retro style twist."

    (Nhà thiết kế nội thất đã mang đến cho quán cà phê một diện mạo hiện đại với một nét biến tấu theo phong cách retro.)

  • Channel retro style

    khơi gợi, tái hiện phong cách retro (thông qua trang phục, trang trí...)

    "She loves to channel retro style icons like Audrey Hepburn."

    (Cô ấy thích diện đồ theo phong cách của những biểu tượng retro như Audrey Hepburn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retro style

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phong cách bắt chước hoặc có ý thức kế thừa các xu hướng, trào lưu, thời trang hoặc thái độ của quá khứ gần.

"The cafe has a retro style with bright colors and vintage furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retro style".

Sự trở lại của các xu hướng cũ

Phong cách retro phản ánh chu kỳ tuần hoàn của thời trang và thiết kế. Nhiều xu hướng từ thập niên 50, 60, 70, 80 và 90 thường được 'tái sinh' một cách sáng tạo, kết hợp nét hoài cổ với sự tinh tế hiện đại để tạo ra một vẻ ngoài độc đáo.

Nỗi nhớ và tính cá nhân hóa

Sự yêu thích phong cách retro thường xuất phát từ nỗi nhớ về một thời kỳ đã qua hoặc mong muốn thể hiện cá tính riêng. Nó cho phép mọi người kết nối với quá khứ, tìm thấy vẻ đẹp trong những thiết kế đã được thử thách qua thời gian, và tạo nên một phong cách không chạy theo số đông.