retro style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style that is imitative or consciously derivative of trends, modes, fashions, or attitudes of the recent past.
Vietnamese Meaning
Một phong cách bắt chước hoặc có ý thức kế thừa các xu hướng, trào lưu, thời trang hoặc thái độ của quá khứ gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cafe has a retro style with bright colors and vintage furniture."
"Quán cà phê có phong cách retro với màu sắc tươi sáng và đồ nội thất cổ điển."
-
"She loves wearing clothes with a retro style."
"Cô ấy thích mặc quần áo theo phong cách retro."
-
"The website design incorporates a retro style to attract a younger audience."
"Thiết kế trang web kết hợp phong cách retro để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | retro | mang phong cách của một thời kỳ trong quá khứ, cổ điển |
| Noun | retrospect | sự nhìn lại quá khứ, hồi tưởng |
| Adjective | retrospective | hồi tưởng, nhìn lại quá khứ |
| Noun | style | phong cách, kiểu dáng, kiểu cách |
| Verb | style | tạo kiểu, thiết kế, đặt tên |
| Adjective | stylish | sành điệu, có phong cách |
| Noun | stylist | chuyên gia tạo mẫu (tóc, thời trang) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Retro style” thường được dùng để mô tả các thiết kế, trang phục, hoặc sản phẩm gợi nhớ về một thời kỳ cụ thể trong quá khứ, thường là từ những năm 1950 đến 1980. Nó mang tính hoài cổ và thường được sử dụng để tạo ra cảm giác quen thuộc, ấm áp hoặc thậm chí là sự nổi loạn so với các xu hướng hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic retro style (phong cách retro cổ điển)
-
vintage vintage retro style (phong cách retro mang hơi hướng cổ điển, hoài cổ)
-
modern modern retro style (phong cách retro hiện đại)
-
chic chic retro style (phong cách retro sành điệu, thanh lịch)
-
embrace embrace retro style (ưa chuộng, đón nhận phong cách retro)
-
adopt adopt retro style (áp dụng, theo đuổi phong cách retro)
-
feature feature retro style (có đặc trưng phong cách retro, thể hiện phong cách retro)
-
a touch of a touch of retro style (một chút phong cách retro)
-
elements of elements of retro style (các yếu tố phong cách retro)
-
fans of fans of retro style (những người hâm mộ phong cách retro)
Idioms
-
A nod to retro style
một sự gợi nhắc, một sự tôn vinh phong cách retro
"Her new collection is a clear nod to retro style from the 80s."
(Bộ sưu tập mới của cô ấy là một sự gợi nhắc rõ ràng đến phong cách retro từ thập niên 80.)
-
With a retro style twist
với một nét biến tấu theo phong cách retro, mang âm hưởng retro hiện đại
"The interior designer gave the cafe a modern look with a retro style twist."
(Nhà thiết kế nội thất đã mang đến cho quán cà phê một diện mạo hiện đại với một nét biến tấu theo phong cách retro.)
-
Channel retro style
khơi gợi, tái hiện phong cách retro (thông qua trang phục, trang trí...)
"She loves to channel retro style icons like Audrey Hepburn."
(Cô ấy thích diện đồ theo phong cách của những biểu tượng retro như Audrey Hepburn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retro style
Tính từ + Danh từMột phong cách bắt chước hoặc có ý thức kế thừa các xu hướng, trào lưu, thời trang hoặc thái độ của quá khứ gần.
"The cafe has a retro style with bright colors and vintage furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retro style".
