(Top Banner Ad)
past the deadline
B2
Cụm giới từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

past the deadline

Nghĩa tiếng Việt

quá hạn trễ hạn vượt quá thời hạn vượt quá thời gian quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beyond the time limit within which something must be done.

Vietnamese Meaning

Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is past the deadline, and we are facing penalties."

    "Dự án đã quá hạn và chúng tôi đang phải đối mặt với các khoản phạt."

  • "If the payment is past the deadline, interest will be charged."

    "Nếu thanh toán quá thời hạn, lãi suất sẽ được tính."

  • "We are already past the deadline for submitting applications."

    "Chúng tôi đã quá thời hạn nộp đơn rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadline Thời hạn cuối cùng
Adjective punctual Đúng giờ, đúng hạn
Noun punctuality Sự đúng giờ, tính đúng hạn
Adjective/Adverb late Muộn, trễ
Adjective overdue Quá hạn, chưa hoàn thành đúng hạn
Noun extension Sự gia hạn, sự kéo dài thời hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pes-
Latin
passus
Old French
past
Middle English
past
Modern English
past
Proto-Germanic
*daudaz (dead)
Old English
dēad (dead)
Latin
linea (line)
Old French
ligne (line)
Early 19th Century (American Prison slang)
deadline

Nguồn gốc của từ 'deadline'

Từ 'deadline' có một nguồn gốc khá ghê rợn và cụ thể. Ban đầu, vào thế kỷ 19 ở các nhà tù Mỹ, 'deadline' là một đường ranh giới được vẽ xung quanh sân tập hoặc khu vực giam giữ. Bất kỳ tù nhân nào vượt qua đường này đều có thể bị bắn chết mà không cần cảnh báo. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ một thời hạn cuối cùng mà một công việc, nhiệm vụ phải được hoàn thành, nếu không sẽ có hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường ngụ ý rằng công việc hoặc nhiệm vụ đã không được hoàn thành đúng thời gian quy định. Nó nhấn mạnh việc trễ hạn và có thể gây ra hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + past the deadline
  • be be past the deadline
    (Đã quá thời hạn, đã hết hạn)
  • go go past the deadline
    (Vượt quá thời hạn, lỡ thời hạn)
  • run run past the deadline
    (Kéo dài quá thời hạn (thường dùng cho dự án, quá trình))
  • submit something submit something past the deadline
    (Nộp cái gì đó sau thời hạn)
Adverb + past the deadline
  • well well past the deadline
    (Đã quá thời hạn từ lâu/rất nhiều)
  • long long past the deadline
    (Đã quá thời hạn từ rất lâu)
  • already already past the deadline
    (Đã quá thời hạn rồi)
Noun + past the deadline
  • submission submission past the deadline
    (Việc nộp bài/hồ sơ sau thời hạn)
  • application application past the deadline
    (Đơn đăng ký/hồ sơ xin việc quá hạn)

Idioms

  • be well past the deadline

    Đã trễ thời hạn rất lâu / Đã quá hạn từ rất lâu

    "The report is well past the deadline, so we might face penalties."

    (Báo cáo đã quá hạn từ rất lâu rồi, nên chúng ta có thể phải đối mặt với các hình phạt.)

  • run past the deadline

    Vượt quá thời hạn (thường dùng cho dự án, quá trình diễn ra)

    "Our project ran past the deadline because of unexpected issues."

    (Dự án của chúng tôi đã kéo dài vượt quá thời hạn do những vấn đề không mong muốn.)

  • consider something past the deadline

    Coi cái gì đó là đã quá thời hạn (và có thể không được chấp nhận)

    "Any applications received after 5 PM will be considered past the deadline."

    (Bất kỳ đơn đăng ký nào nhận được sau 5 giờ chiều sẽ bị coi là đã quá thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past the deadline

Cụm giới từ
Lật mặt

Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

"The project is past the deadline, and we are facing penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past the deadline".

Tầm quan trọng của thời hạn (deadlines)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc tuân thủ thời hạn (deadlines) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm, và tôn trọng người khác cũng như quy tắc. Việc bỏ lỡ thời hạn thường có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất điểm, bị phạt tiền, mất uy tín, hoặc thậm chí là mất cơ hội.

'Thời gian là tiền bạc' và hiệu quả công việc

Quan niệm 'Thời gian là tiền bạc' ('Time is money') là một phần cốt lõi của tư duy kinh doanh và làm việc ở phương Tây. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc quản lý thời gian hiệu quả và hoàn thành công việc đúng hạn. Việc 'past the deadline' (quá thời hạn) thường bị coi là lãng phí tài nguyên, làm giảm năng suất và có thể gây ảnh hưởng dây chuyền đến các bên liên quan.