past the deadline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beyond the time limit within which something must be done.
Vietnamese Meaning
Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is past the deadline, and we are facing penalties."
"Dự án đã quá hạn và chúng tôi đang phải đối mặt với các khoản phạt."
-
"If the payment is past the deadline, interest will be charged."
"Nếu thanh toán quá thời hạn, lãi suất sẽ được tính."
-
"We are already past the deadline for submitting applications."
"Chúng tôi đã quá thời hạn nộp đơn rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường ngụ ý rằng công việc hoặc nhiệm vụ đã không được hoàn thành đúng thời gian quy định. Nó nhấn mạnh việc trễ hạn và có thể gây ra hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be past the deadline (Đã quá thời hạn, đã hết hạn)
-
go go past the deadline (Vượt quá thời hạn, lỡ thời hạn)
-
run run past the deadline (Kéo dài quá thời hạn (thường dùng cho dự án, quá trình))
-
submit something submit something past the deadline (Nộp cái gì đó sau thời hạn)
-
well well past the deadline (Đã quá thời hạn từ lâu/rất nhiều)
-
long long past the deadline (Đã quá thời hạn từ rất lâu)
-
already already past the deadline (Đã quá thời hạn rồi)
-
submission submission past the deadline (Việc nộp bài/hồ sơ sau thời hạn)
-
application application past the deadline (Đơn đăng ký/hồ sơ xin việc quá hạn)
Idioms
-
be well past the deadline
Đã trễ thời hạn rất lâu / Đã quá hạn từ rất lâu
"The report is well past the deadline, so we might face penalties."
(Báo cáo đã quá hạn từ rất lâu rồi, nên chúng ta có thể phải đối mặt với các hình phạt.)
-
run past the deadline
Vượt quá thời hạn (thường dùng cho dự án, quá trình diễn ra)
"Our project ran past the deadline because of unexpected issues."
(Dự án của chúng tôi đã kéo dài vượt quá thời hạn do những vấn đề không mong muốn.)
-
consider something past the deadline
Coi cái gì đó là đã quá thời hạn (và có thể không được chấp nhận)
"Any applications received after 5 PM will be considered past the deadline."
(Bất kỳ đơn đăng ký nào nhận được sau 5 giờ chiều sẽ bị coi là đã quá thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past the deadline
Cụm giới từVượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.
"The project is past the deadline, and we are facing penalties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past the deadline".
