(Top Banner Ad)
past trauma
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

past trauma

UK: /pɑːst ˈtrɔːmə/ • US: /pæst ˈtrɔːmə/

Nghĩa tiếng Việt

chấn thương tâm lý trong quá khứ sang chấn tâm lý trong quá khứ vết thương lòng trong quá khứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deeply distressing or disturbing experience.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm gây đau khổ hoặc xáo trộn sâu sắc trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her anxiety was triggered by something that reminded her of her past trauma."

    "Sự lo lắng của cô ấy bị kích động bởi một điều gì đó gợi nhớ đến chấn thương tâm lý trong quá khứ của cô ấy."

  • "He is still dealing with the effects of past trauma."

    "Anh ấy vẫn đang phải đối mặt với những ảnh hưởng của chấn thương tâm lý trong quá khứ."

  • "Therapy can help individuals process their past trauma."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân xử lý chấn thương tâm lý trong quá khứ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma chấn thương tâm lý, tổn thương tinh thần
Adjective traumatic gây chấn thương tâm lý, đau buồn, có tính chất chấn động
Verb traumatize gây chấn thương tâm lý, làm tổn thương tinh thần
Adjective / Participle traumatized bị chấn thương tâm lý, bị tổn thương tinh thần
Adverb traumatically một cách đau thương, một cách gây chấn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τραῦμα (traûma)
Latin
trauma
English
trauma

Nguồn gốc của 'Trauma'

Từ 'trauma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'τραῦμα' (traûma), có nghĩa là 'vết thương' hoặc 'sự tổn thương'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ vết thương thể chất. Sau này, vào thế kỷ 19, ý nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm cả những tổn thương tâm lý, tinh thần sâu sắc gây ra bởi những trải nghiệm đau buồn hoặc sốc.

Nguồn gốc của 'Past'

Từ 'past' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước đi) qua tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). Nó dùng để chỉ những gì đã trôi qua, đã xảy ra và kết thúc trong thời gian. Khi kết hợp với 'trauma', 'past trauma' ám chỉ những vết thương tâm lý đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'past trauma' đề cập đến những chấn thương tâm lý đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại của một người. Nó không chỉ đơn thuần là ký ức về một sự kiện tồi tệ mà còn bao gồm những tác động dai dẳng về mặt cảm xúc, tinh thần và thậm chí là thể chất.

Prepositions

from of

‘Trauma from’: chấn thương do cái gì gây ra (ví dụ: trauma from childhood abuse). ‘Trauma of’: chấn thương do trải nghiệm cái gì (ví dụ: trauma of war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past trauma
  • deep deep past trauma
    (chấn thương tâm lý sâu sắc trong quá khứ)
  • unresolved unresolved past trauma
    (chấn thương tâm lý chưa được giải quyết trong quá khứ)
  • childhood childhood past trauma
    (chấn thương tâm lý thời thơ ấu)
  • early early past trauma
    (chấn thương tâm lý từ sớm)
  • significant significant past trauma
    (chấn thương tâm lý đáng kể trong quá khứ)
Verb + past trauma
  • heal heal past trauma
    (chữa lành chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • overcome overcome past trauma
    (vượt qua chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • deal with deal with past trauma
    (đối phó với chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • address address past trauma
    (giải quyết chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • process process past trauma
    (xử lý chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • work through work through past trauma
    (tìm cách vượt qua chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • cope with cope with past trauma
    (đối mặt với chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • revisit revisit past trauma
    (nhìn lại chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • carry carry past trauma
    (mang theo chấn thương tâm lý trong quá khứ)
  • experience experience past trauma
    (trải qua chấn thương tâm lý trong quá khứ)
past trauma + Verb
  • affects past trauma affects
    (chấn thương tâm lý trong quá khứ ảnh hưởng)
  • manifests past trauma manifests
    (chấn thương tâm lý trong quá khứ biểu hiện)
  • resurfaces past trauma resurfaces
    (chấn thương tâm lý trong quá khứ tái hiện)
  • haunts past trauma haunts
    (chấn thương tâm lý trong quá khứ ám ảnh)

Idioms

  • carry the burden of past trauma

    mang gánh nặng của chấn thương tâm lý trong quá khứ

    "Many veterans carry the burden of past trauma from their time in service."

    (Nhiều cựu chiến binh mang gánh nặng của chấn thương tâm lý từ thời gian phục vụ quân ngũ.)

  • haunted by past trauma

    bị ám ảnh bởi chấn thương tâm lý trong quá khứ

    "She often felt haunted by past trauma from her childhood."

    (Cô ấy thường cảm thấy bị ám ảnh bởi chấn thương tâm lý từ thời thơ ấu của mình.)

  • shadow of past trauma

    cái bóng của chấn thương tâm lý trong quá khứ (ảnh hưởng dai dẳng)

    "His decisions were often made under the shadow of past trauma."

    (Các quyết định của anh ấy thường được đưa ra dưới cái bóng của chấn thương tâm lý trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past trauma

Danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm gây đau khổ hoặc xáo trộn sâu sắc trong quá khứ.

"Her anxiety was triggered by something that reminded her of her past trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist helped her process her past trauma.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy xử lý chấn thương tâm lý trong quá khứ.
Phủ định
He doesn't talk about his past trauma.
Anh ấy không nói về chấn thương tâm lý trong quá khứ của mình.
Nghi vấn
Does she have any past trauma that affects her current relationships?
Cô ấy có chấn thương tâm lý trong quá khứ nào ảnh hưởng đến các mối quan hệ hiện tại của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past trauma".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng lên đáng kể, khuyến khích mọi người cởi mở hơn về các vấn đề tâm lý, bao gồm cả 'chấn thương tâm lý trong quá khứ'. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không còn bị kỳ thị nhiều như trước, mà được coi là một bước quan trọng để phục hồi và phát triển bản thân.

Trị liệu và Chữa lành

Các phương pháp trị liệu tâm lý (psychotherapy), tư vấn (counseling) và các hình thức hỗ trợ khác đã trở nên phổ biến như những công cụ chính để xử lý và chữa lành 'chấn thương tâm lý trong quá khứ'. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt với quá khứ, thấu hiểu cảm xúc và phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh để sống một cuộc đời trọn vẹn hơn.