(Top Banner Ad)
pastel color
B1
Danh từ B1 Mỹ thuật, Thiết kế

pastel color

UK: /ˈpæstəl ˈkʌlə/ • US: /ˈpæstəl ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu phấn màu pastel
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale or light shade of a color.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái nhạt hoặc sáng của một màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated in pastel colors."

    "Căn phòng được trang trí bằng các màu pastel."

  • "She loves to wear pastel colors in the spring."

    "Cô ấy thích mặc những màu pastel vào mùa xuân."

  • "The artist used pastel colors to create a calming landscape painting."

    "Người họa sĩ đã sử dụng màu pastel để tạo ra một bức tranh phong cảnh thanh bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastel Màu phấn; bút chì màu
Adjective pastel Có màu sắc dịu nhẹ, như màu phấn
Noun color Màu sắc
Verb color Tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adverb colorfully Một cách sặc sỡ, nhiều màu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pasta
Italian
pastello
French
pastel
English
pastel
Latin
color
Old French
color
English
color

Nguồn gốc của 'màu pastel'

Từ 'pastel' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'pasta' (nghĩa là bột nhão), qua tiếng Ý 'pastello' (một cuộn bột nhỏ). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp để chỉ loại bút chì màu hoặc bột màu được làm từ bột nhão đó. Những màu này vốn có đặc tính mềm mại, dịu nhẹ, không quá chói chang, chính là tiền thân của khái niệm 'màu pastel' (màu phấn) mà chúng ta biết ngày nay khi kết hợp với từ 'color' (màu sắc).

Usage Note

Màu pastel thường được tạo ra bằng cách pha màu gốc với màu trắng. Chúng mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dịu mắt và thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và nghệ thuật. Khác với các màu neon rực rỡ hay các màu đậm, màu pastel tạo cảm giác thư thái và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastel color
  • soft soft pastel colors
    (những màu pastel dịu nhẹ)
  • pale pale pastel shades
    (những tông màu pastel nhạt)
  • delicate delicate pastel hues
    (những sắc thái pastel tinh tế)
  • muted muted pastel tones
    (những tông màu pastel trầm)
  • light light pastel colors
    (những màu pastel sáng)
Verb + pastel color
  • choose choose pastel colors
    (chọn màu pastel)
  • decorate with decorate with pastel colors
    (trang trí bằng màu pastel)
  • paint in paint in pastel colors
    (sơn bằng màu pastel)
  • opt for opt for pastel colors
    (lựa chọn màu pastel)
Noun + of + pastel color
  • shades shades of pastel colors
    (các sắc thái của màu pastel)
  • palette a palette of pastel colors
    (một bảng màu pastel)

Idioms

  • a splash of pastel colors

    Một chút màu pastel (thường để thêm sự tươi sáng, nhẹ nhàng)

    "She added a splash of pastel colors to her outfit with a light scarf."

    (Cô ấy thêm một chút màu pastel vào trang phục của mình bằng một chiếc khăn choàng nhẹ nhàng.)

  • dressed in pastel colors

    Mặc đồ màu pastel

    "The wedding guests were all dressed in beautiful pastel colors."

    (Các khách mời đám cưới đều mặc những bộ đồ màu pastel tuyệt đẹp.)

  • a wash of pastel colors

    Một mảng lớn hoặc sự bao phủ của màu pastel (tạo cảm giác mềm mại, êm dịu)

    "The sunset painted the sky in a soft wash of pastel colors."

    (Hoàng hôn đã phủ lên bầu trời một mảng màu pastel dịu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastel color

Danh từ
Lật mặt

Một sắc thái nhạt hoặc sáng của một màu sắc.

"The room was decorated in pastel colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastel color".

Biểu tượng của sự dịu dàng và mùa xuân

Trong văn hóa phương Tây, màu pastel thường gắn liền với sự mềm mại, nữ tính, sự ngây thơ và vẻ đẹp dịu dàng. Chúng đặc biệt phổ biến vào mùa xuân và dịp lễ Phục Sinh, thường được sử dụng trong trang phục, trang trí nhà cửa và các vật dụng dành cho trẻ sơ sinh, mang đến cảm giác tươi mới, thanh bình và lạc quan.

Ứng dụng trong thiết kế và thời trang

Màu pastel được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực như thiết kế nội thất, thời trang và đồ họa vì khả năng tạo ra không gian thư giãn, dễ chịu và thanh lịch. Chúng có thể làm dịu đi các màu sắc mạnh mẽ khác hoặc tạo nên một tổng thể hài hòa, tinh tế khi được sử dụng cùng nhau, phù hợp với nhiều phong cách từ vintage đến hiện đại.