light color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một màu sắc có độ sáng cao; một màu nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers to wear light colors in the summer."
"Cô ấy thích mặc những màu sáng vào mùa hè."
-
"The room was painted in light colors to make it feel more spacious."
"Căn phòng được sơn bằng những màu sáng để tạo cảm giác rộng rãi hơn."
-
"Light colors reflect more sunlight and keep you cooler."
"Màu sáng phản xạ nhiều ánh sáng mặt trời hơn và giúp bạn mát mẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'light color' thường được dùng để chỉ các màu sắc nhạt, sáng, có độ phản chiếu ánh sáng cao. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả màu sắc của quần áo, đồ vật, đến màu sắc của ánh sáng tự nhiên. Khác với 'bright color' (màu sáng) nhấn mạnh sự rực rỡ và chói lọi, 'light color' tập trung vào độ sáng và nhạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale pale light color (màu sáng nhạt)
-
delicate delicate light color (màu sáng tinh tế)
-
soft soft light color (màu sáng dịu)
-
choose choose a light color (chọn một màu sáng)
-
prefer prefer a light color (thích một màu sáng)
-
paint paint a light color (sơn một màu sáng)
Idioms
-
see the light
hiểu ra, nhận ra sự thật
"After years of denial, he finally saw the light and admitted his mistake."
(Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và thừa nhận sai lầm của mình.)
-
in a good light
dưới ánh sáng tốt, trong một diện mạo tốt
"The documentary portrayed the company in a good light."
(Bộ phim tài liệu đã khắc họa công ty trong một diện mạo tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light color
Tính từ + Danh từMột màu sắc có độ sáng cao; một màu nhạt.
"She prefers to wear light colors in the summer."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers light colors because they make a room look bigger. |
Cô ấy thích màu sáng vì chúng làm cho căn phòng trông rộng hơn. |
| Phủ định | Not only did he choose a light color for the walls, but he also selected matching furniture. |
Không những anh ấy chọn màu sáng cho tường mà còn chọn đồ nội thất phù hợp. |
| Nghi vấn | Should you prefer light colors, this room would be suitable. |
Nếu bạn thích màu sáng, căn phòng này sẽ phù hợp. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked light colors. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích màu sáng. |
| Phủ định | He said that he did not like light colors. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích màu sáng. |
| Nghi vấn | She asked if I liked light colors. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích màu sáng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light color".
