(Top Banner Ad)
light color
A2
Tính từ + Danh từ A2 Mỹ thuật, Thiết kế, Vật lý

light color

UK: /ˈlaɪt ˈkʌlə/ • US: /ˈlaɪt ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu sáng màu nhạt màu lợt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that has a high degree of lightness; a pale color.

Vietnamese Meaning

Một màu sắc có độ sáng cao; một màu nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to wear light colors in the summer."

    "Cô ấy thích mặc những màu sáng vào mùa hè."

  • "The room was painted in light colors to make it feel more spacious."

    "Căn phòng được sơn bằng những màu sáng để tạo cảm giác rộng rãi hơn."

  • "Light colors reflect more sunlight and keep you cooler."

    "Màu sáng phản xạ nhiều ánh sáng mặt trời hơn và giúp bạn mát mẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, sáng
Noun color màu sắc
Adverb lightly nhẹ nhàng, thoảng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, Vật lý

Màu Sáng

Cụm từ 'light color' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'light' (ánh sáng, nhẹ) và 'color' (màu sắc). Cách dùng này trực quan, dễ hiểu và đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'light color' thường được dùng để chỉ các màu sắc nhạt, sáng, có độ phản chiếu ánh sáng cao. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả màu sắc của quần áo, đồ vật, đến màu sắc của ánh sáng tự nhiên. Khác với 'bright color' (màu sáng) nhấn mạnh sự rực rỡ và chói lọi, 'light color' tập trung vào độ sáng và nhạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light color
  • pale pale light color
    (màu sáng nhạt)
  • delicate delicate light color
    (màu sáng tinh tế)
  • soft soft light color
    (màu sáng dịu)
Verb + light color
  • choose choose a light color
    (chọn một màu sáng)
  • prefer prefer a light color
    (thích một màu sáng)
  • paint paint a light color
    (sơn một màu sáng)

Idioms

  • see the light

    hiểu ra, nhận ra sự thật

    "After years of denial, he finally saw the light and admitted his mistake."

    (Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và thừa nhận sai lầm của mình.)

  • in a good light

    dưới ánh sáng tốt, trong một diện mạo tốt

    "The documentary portrayed the company in a good light."

    (Bộ phim tài liệu đã khắc họa công ty trong một diện mạo tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một màu sắc có độ sáng cao; một màu nhạt.

"She prefers to wear light colors in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers light colors because they make a room look bigger.
Cô ấy thích màu sáng vì chúng làm cho căn phòng trông rộng hơn.
Phủ định
Not only did he choose a light color for the walls, but he also selected matching furniture.
Không những anh ấy chọn màu sáng cho tường mà còn chọn đồ nội thất phù hợp.
Nghi vấn
Should you prefer light colors, this room would be suitable.
Nếu bạn thích màu sáng, căn phòng này sẽ phù hợp.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked light colors.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích màu sáng.
Phủ định
He said that he did not like light colors.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích màu sáng.
Nghi vấn
She asked if I liked light colors.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích màu sáng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light color".

Màu Sắc và Tâm Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu sáng thường được liên kết với sự tích cực, hạnh phúc và lạc quan. Ví dụ, màu vàng nhạt có thể gợi cảm giác vui vẻ, trong khi màu xanh lam nhạt có thể tạo cảm giác yên bình.

Màu Sắc trong Thiết Kế

Trong thiết kế nội thất, màu sáng thường được sử dụng để làm cho không gian nhỏ trông rộng hơn và thoáng đãng hơn. Chúng cũng có thể giúp tăng cường ánh sáng tự nhiên trong phòng.