(Top Banner Ad)
dark color
A2
Tính từ + Danh từ A2 Mỹ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

dark color

UK: /dɑːk ˈkʌlə/ • US: /dɑːrk ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu tối màu đậm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that has low lightness; a color that is closer to black than white.

Vietnamese Meaning

Một màu sắc có độ sáng thấp; một màu sắc gần với màu đen hơn màu trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers dark colors for her wardrobe."

    "Cô ấy thích những màu tối cho tủ quần áo của mình."

  • "The room was painted in dark colors to create a cozy atmosphere."

    "Căn phòng được sơn bằng những màu tối để tạo ra một bầu không khí ấm cúng."

  • "He chose a dark color for his new car."

    "Anh ấy đã chọn một màu tối cho chiếc xe hơi mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness Sự tối tăm, bóng tối
Verb darken Làm sẫm màu, làm tối đi
Adjective darkish Hơi tối, hơi sẫm
Noun coloration Sự phối màu, sự tô màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dherg-
Latin
color
Old English
deorc
Middle English
derk colour
Modern English
dark color

Nguồn gốc của 'Dark' và 'Color'

Cụm từ 'dark color' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Dark' (tối) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'deorc', mang ý nghĩa sự thiếu ánh sáng. Còn 'Color' (màu sắc) lại đến từ tiếng Latinh 'color', có nghĩa là che giấu hoặc tô điểm. Khi kết hợp, chúng mô tả một sắc thái màu sắc có độ bão hòa thấp và cường độ ánh sáng yếu, thường gợi cảm giác trầm tĩnh hoặc nghiêm túc.

Usage Note

Cụm từ 'dark color' chỉ một màu sắc tối, có sắc độ đậm. Nó được dùng để mô tả các màu như đen, nâu đậm, xanh đậm, đỏ tía, v.v. Thường dùng để đối lập với 'light color' (màu sáng). Không nên nhầm lẫn với 'dull color' (màu xỉn), mặc dù một số màu tối có thể xỉn, nhưng 'dull' nhấn mạnh vào sự thiếu sinh động, còn 'dark' nhấn mạnh vào độ tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark color (Intensity)
  • deep deep dark color
    (Màu tối thẳm, màu tối sâu)
  • rich rich dark color
    (Màu tối đậm đà, màu tối sang trọng)
  • intense intense dark color
    (Màu tối mãnh liệt, màu tối dữ dội)
Verb + dark color (Usage/Preference)
  • choose choose a dark color
    (Chọn một màu tối)
  • wear wear dark colors
    (Mặc đồ màu tối)
  • contrast contrast with a dark color
    (Tạo độ tương phản với một màu tối)

Idioms

  • A palette of dark colors

    Một bảng màu tối/trầm

    "The artist preferred a moody palette of dark colors for the portrait."

    (Họa sĩ ưa chuộng một bảng màu tối u ám cho bức chân dung.)

  • To stick to dark colors

    Trung thành/chỉ chọn màu tối (thường trong thời trang hoặc thiết kế)

    "When decorating small rooms, it's best to stick to dark colors for accents rather than main walls."

    (Khi trang trí phòng nhỏ, tốt nhất là nên trung thành với màu tối cho điểm nhấn thay vì sơn tường chính.)

  • Dark colors recede

    Màu tối tạo cảm giác lùi lại (tạo ảo giác thon gọn/sâu hơn)

    "Fashion experts say dark colors recede, making the wearer look thinner."

    (Các chuyên gia thời trang nói rằng màu tối tạo cảm giác lùi lại, khiến người mặc trông gầy hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một màu sắc có độ sáng thấp; một màu sắc gần với màu đen hơn màu trắng.

"She prefers dark colors for her wardrobe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark color".

Màu sắc của Sự trang trọng và Tang lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu tối (đặc biệt là đen và xanh navy) được coi là màu sắc của sự trang trọng. Đồ công sở thường sử dụng màu tối để thể hiện quyền lực và sự nghiêm túc. Đồng thời, đây cũng là màu chủ đạo trong trang phục tang lễ để bày tỏ sự tôn kính và nỗi buồn.

Tác dụng làm thon gọn (Slimming Effect)

Một sự thật phổ biến trong thời trang là màu tối có xu hướng 'nuốt' ánh sáng, làm mờ đi các đường viền của cơ thể, từ đó tạo ra ảo giác thon gọn (slimming effect) và khiến người mặc trông nhỏ hơn so với khi mặc đồ màu sáng.