dark color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một màu sắc có độ sáng thấp; một màu sắc gần với màu đen hơn màu trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers dark colors for her wardrobe."
"Cô ấy thích những màu tối cho tủ quần áo của mình."
-
"The room was painted in dark colors to create a cozy atmosphere."
"Căn phòng được sơn bằng những màu tối để tạo ra một bầu không khí ấm cúng."
-
"He chose a dark color for his new car."
"Anh ấy đã chọn một màu tối cho chiếc xe hơi mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | darkness | Sự tối tăm, bóng tối |
| Verb | darken | Làm sẫm màu, làm tối đi |
| Adjective | darkish | Hơi tối, hơi sẫm |
| Noun | coloration | Sự phối màu, sự tô màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dark color' chỉ một màu sắc tối, có sắc độ đậm. Nó được dùng để mô tả các màu như đen, nâu đậm, xanh đậm, đỏ tía, v.v. Thường dùng để đối lập với 'light color' (màu sáng). Không nên nhầm lẫn với 'dull color' (màu xỉn), mặc dù một số màu tối có thể xỉn, nhưng 'dull' nhấn mạnh vào sự thiếu sinh động, còn 'dark' nhấn mạnh vào độ tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep dark color (Màu tối thẳm, màu tối sâu)
-
rich rich dark color (Màu tối đậm đà, màu tối sang trọng)
-
intense intense dark color (Màu tối mãnh liệt, màu tối dữ dội)
-
choose choose a dark color (Chọn một màu tối)
-
wear wear dark colors (Mặc đồ màu tối)
-
contrast contrast with a dark color (Tạo độ tương phản với một màu tối)
Idioms
-
A palette of dark colors
Một bảng màu tối/trầm
"The artist preferred a moody palette of dark colors for the portrait."
(Họa sĩ ưa chuộng một bảng màu tối u ám cho bức chân dung.)
-
To stick to dark colors
Trung thành/chỉ chọn màu tối (thường trong thời trang hoặc thiết kế)
"When decorating small rooms, it's best to stick to dark colors for accents rather than main walls."
(Khi trang trí phòng nhỏ, tốt nhất là nên trung thành với màu tối cho điểm nhấn thay vì sơn tường chính.)
-
Dark colors recede
Màu tối tạo cảm giác lùi lại (tạo ảo giác thon gọn/sâu hơn)
"Fashion experts say dark colors recede, making the wearer look thinner."
(Các chuyên gia thời trang nói rằng màu tối tạo cảm giác lùi lại, khiến người mặc trông gầy hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark color
Tính từ + Danh từMột màu sắc có độ sáng thấp; một màu sắc gần với màu đen hơn màu trắng.
"She prefers dark colors for her wardrobe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark color".
