(Top Banner Ad)
patent application
B2
Noun B2 Luật sở hữu trí tuệ, Công nghệ

patent application

UK: /ˈpeɪtənt æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈpætənt æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn đăng ký sáng chế hồ sơ xin cấp bằng sáng chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A request pending at a patent office, for the grant of a patent for the invention described and claimed in the patent application.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu đang chờ xử lý tại văn phòng cấp bằng sáng chế, để cấp bằng sáng chế cho phát minh được mô tả và yêu cầu trong đơn đăng ký sáng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company filed a patent application for their groundbreaking technology."

    "Công ty đã nộp đơn đăng ký sáng chế cho công nghệ đột phá của họ."

  • "The lawyer reviewed the patent application before submitting it to the USPTO."

    "Luật sư đã xem xét đơn đăng ký sáng chế trước khi nộp cho USPTO."

  • "The company's patent application was rejected due to prior art."

    "Đơn đăng ký sáng chế của công ty đã bị từ chối do có các kỹ thuật đã biết trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patent bằng sáng chế
Verb patent cấp bằng sáng chế
Adjective patented đã được cấp bằng sáng chế
Adjective patentable có thể cấp bằng sáng chế
Noun applicant người nộp đơn
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển

Synonyms

application for patent (đơn xin cấp bằng sáng chế)

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patens (open)
Old French
patente (open letter)
English
patent
Latin
applicatio (act of joining)
Old French
aplicacion
English
application

Nguồn gốc của 'Patent Application'

Từ 'patent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patere' (nghĩa là 'nằm mở, công khai'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'patente' (thư công khai, sắc lệnh hoàng gia). Nó đề cập đến một tài liệu công khai cấp quyền độc quyền. Từ 'application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicatio' (hành động gắn vào, áp dụng), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'aplicacion'. Khi kết hợp, 'patent application' (đơn xin cấp bằng sáng chế) là một yêu cầu chính thức được nộp để công khai yêu cầu quyền sở hữu độc quyền đối với một phát minh hoặc sáng chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật liên quan đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các phát minh. Nó đề cập đến quá trình chính thức nộp tài liệu để xin cấp bằng sáng chế.

Prepositions

for on

‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của đơn đăng ký (ví dụ: patent application for a new invention). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ cơ sở của đơn đăng ký (ví dụ: patent application on a specific technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + patent application
  • file file a patent application
    (nộp đơn xin cấp bằng sáng chế)
  • submit submit a patent application
    (gửi đơn xin cấp bằng sáng chế)
  • withdraw withdraw a patent application
    (rút đơn xin cấp bằng sáng chế)
  • grant grant a patent application
    (chấp thuận đơn xin cấp bằng sáng chế)
  • reject reject a patent application
    (từ chối đơn xin cấp bằng sáng chế)
Adjective + patent application
  • provisional provisional patent application
    (đơn xin cấp bằng sáng chế tạm thời)
  • pending pending patent application
    (đơn xin cấp bằng sáng chế đang chờ xử lý)
  • successful successful patent application
    (đơn xin cấp bằng sáng chế thành công)
patent application + Noun
  • process patent application process
    (quy trình nộp đơn xin cấp bằng sáng chế)
  • number patent application number
    (số đơn xin cấp bằng sáng chế)
  • fee patent application fee
    (phí nộp đơn xin cấp bằng sáng chế)

Idioms

  • to file a patent application

    Nộp đơn xin cấp bằng sáng chế (là hành động chính thức khởi đầu quá trình đăng ký quyền sở hữu trí tuệ cho một phát minh)

    "She decided to file a patent application for her new invention before presenting it to investors."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh mới của mình trước khi trình bày với các nhà đầu tư.)

  • a pending patent application

    Một đơn xin cấp bằng sáng chế đang chờ xử lý (chỉ tình trạng đơn đã được nộp và đang trong quá trình xem xét, chưa được chấp thuận hay từ chối)

    "The company has several pending patent applications for their latest smartphone technologies."

    (Công ty có một số đơn xin cấp bằng sáng chế đang chờ xử lý cho các công nghệ điện thoại thông minh mới nhất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patent application

Noun
Lật mặt

Một yêu cầu đang chờ xử lý tại văn phòng cấp bằng sáng chế, để cấp bằng sáng chế cho phát minh được mô tả và yêu cầu trong đơn đăng ký sáng chế.

"The company filed a patent application for their groundbreaking technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They submitted their patent application last week.
Họ đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế của họ vào tuần trước.
Phủ định
We did not review his patent application.
Chúng tôi đã không xem xét đơn xin cấp bằng sáng chế của anh ấy.
Nghi vấn
Whose patent application is being processed now?
Đơn xin cấp bằng sáng chế của ai đang được xử lý bây giờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patent application".

Bảo vệ tài sản trí tuệ và khuyến khích đổi mới

Đơn xin cấp bằng sáng chế là một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ các phát minh. Nó cấp cho nhà phát minh quyền độc quyền trong một thời gian nhất định, ngăn chặn người khác sao chép, sử dụng hoặc bán phát minh mà không được phép. Điều này khuyến khích sự đổi mới bằng cách đảm bảo rằng các nhà phát minh có thể thu lợi từ công sức và sự sáng tạo của họ, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế và công nghệ.

Hệ thống 'First-to-File' (Người nộp đơn đầu tiên)

Ở hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ từ năm 2013, hệ thống 'first-to-file' (người nộp đơn đầu tiên) được áp dụng. Điều này có nghĩa là quyền cấp bằng sáng chế thường thuộc về người đầu tiên nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho một phát minh, chứ không phải người đầu tiên thực sự phát minh ra nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nộp đơn nhanh chóng để bảo vệ ý tưởng sáng tạo trên thị trường toàn cầu cạnh tranh.