(Top Banner Ad)
path to enlightenment
C1
Danh từ C1 Phật giáo, Triết học, Tâm linh

path to enlightenment

UK: /pɑːθ tuː ɪnˈlaɪtənmənt/ • US: /pæθ tuː ɪnˈlaɪtənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

con đường giác ngộ đường tu con đường giải thoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or journey towards achieving a state of perfect understanding, wisdom, or spiritual insight.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành trình đạt đến trạng thái giác ngộ, hiểu biết hoàn hảo, trí tuệ hoặc nhận thức tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path to enlightenment requires dedication and perseverance."

    "Con đường dẫn đến giác ngộ đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì."

  • "Many religions offer a path to enlightenment through prayer and meditation."

    "Nhiều tôn giáo cung cấp một con đường dẫn đến giác ngộ thông qua cầu nguyện và thiền định."

  • "He dedicated his life to following the path to enlightenment."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để đi theo con đường dẫn đến giác ngộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enlightenment sự giác ngộ, sự khai sáng (trong Phật giáo và triết học)
Verb enlighten khai sáng, làm cho ai đó hiểu rõ hơn
Noun path con đường, lối đi; phương pháp

Synonyms

spiritual journey (hành trình tâm linh)road to Nirvana (con đường đến Niết bàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phật giáo, Triết học, Tâm linh

Nguồn gốc của 'Enlightenment'

Từ 'enlightenment' (giác ngộ) bắt nguồn từ ý tưởng về việc khai sáng trí tuệ, loại bỏ bóng tối của sự thiếu hiểu biết. Trong nhiều tôn giáo và triết học, giác ngộ là mục tiêu cuối cùng, trạng thái hiểu biết sâu sắc về bản chất của thực tại.

Nguồn gốc của 'Path'

Từ 'path' (con đường) có nghĩa đen là một lối đi, một tuyến đường. Nghĩa bóng của nó thường được dùng để chỉ một cách thức, một phương pháp để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong trường hợp 'path to enlightenment', nó ám chỉ con đường, phương pháp dẫn đến giác ngộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học, đặc biệt là Phật giáo, để mô tả con đường tu tập để đạt được giác ngộ. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực, kỷ luật và tu dưỡng bản thân để vượt qua khổ đau và đạt được sự giải thoát. Có thể so sánh với 'spiritual journey' (hành trình tâm linh), nhưng 'path to enlightenment' mang sắc thái cụ thể hơn về mục tiêu cuối cùng là giác ngộ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đến, đích đến của con đường. 'Path to enlightenment' có nghĩa là con đường dẫn đến sự giác ngộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + path to enlightenment
  • spiritual spiritual path to enlightenment
    (con đường tu tập tâm linh dẫn đến giác ngộ)
  • direct direct path to enlightenment
    (con đường trực tiếp dẫn đến giác ngộ)
Verb + path to enlightenment
  • seek seek the path to enlightenment
    (tìm kiếm con đường giác ngộ)
  • follow follow the path to enlightenment
    (đi theo con đường giác ngộ)
  • find find the path to enlightenment
    (tìm thấy con đường giác ngộ)

Idioms

  • on the path to enlightenment

    trên con đường giác ngộ

    "He believes he is on the path to enlightenment through meditation."

    (Anh ấy tin rằng anh ấy đang trên con đường giác ngộ thông qua thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path to enlightenment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành trình đạt đến trạng thái giác ngộ, hiểu biết hoàn hảo, trí tuệ hoặc nhận thức tâm linh.

"The path to enlightenment requires dedication and perseverance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path to enlightenment requires diligent meditation.
Con đường dẫn đến giác ngộ đòi hỏi sự thiền định chuyên cần.
Phủ định
There is no easy path to enlightenment; it demands dedication.
Không có con đường dễ dàng đến giác ngộ; nó đòi hỏi sự cống hiến.
Nghi vấn
Is this difficult journey the true path to enlightenment?
Liệu cuộc hành trình khó khăn này có phải là con đường chân chính dẫn đến giác ngộ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes meditation is a direct path to enlightenment.
Anh ấy tin rằng thiền định là con đường trực tiếp dẫn đến giác ngộ.
Phủ định
There isn't a shortcut or easy path to enlightenment; it requires dedication.
Không có con đường tắt hay dễ dàng nào dẫn đến giác ngộ; nó đòi hỏi sự cống hiến.
Nghi vấn
What path leads to enlightenment, according to Buddhist teachings?
Theo giáo lý Phật giáo, con đường nào dẫn đến giác ngộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path to enlightenment".

Phật giáo và Giác ngộ

Trong Phật giáo, 'path to enlightenment' là một khái niệm trung tâm, thường được hiểu là Bát Chánh Đạo (Eightfold Path). Bát Chánh Đạo bao gồm các nguyên tắc về hành vi, tâm trí và trí tuệ đúng đắn, dẫn đến giải thoát khỏi khổ đau và đạt được Niết bàn.