pathetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing feelings of sadness, pity, or sometimes lack of respect because someone or something is weak or ineffective.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác buồn bã, thương hại, hoặc đôi khi thiếu tôn trọng vì ai đó hoặc điều gì đó yếu đuối hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a pathetic attempt to apologize."
"Anh ta đã cố gắng xin lỗi một cách thảm hại."
-
"The kitten looked pathetic in the rain."
"Chú mèo con trông thật đáng thương dưới mưa."
-
"His excuses were pathetic."
"Những lời biện hộ của anh ta thật thảm hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pathos | Sự thương cảm, sự đau khổ (trong nghệ thuật hoặc văn học) |
| Adjective | empathetic | Đồng cảm |
| Noun | empathy | Sự đồng cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pathetic' thường mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự yếu đuối, đáng thương, hoặc không đủ khả năng. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'pitiable', cũng mang nghĩa đáng thương nhưng có phần trang trọng hơn. 'Pathetic' thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai nhiều hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'He's pathetic about his health' (Anh ta quá lo lắng về sức khỏe của mình một cách đáng thương). 'I felt pathetic for not being able to help' (Tôi cảm thấy thật tệ vì không thể giúp được gì). Cả hai giới từ này đều nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra cảm xúc pathetic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly pathetic (hoàn toàn thảm hại)
-
truly pathetic (thực sự đáng thương)
-
rather pathetic (khá thảm hại)
-
look pathetic (trông thật thảm hại)
-
sound pathetic (nghe thật thảm hại)
-
feel pathetic (cảm thấy thảm hại)
Idioms
-
a pathetic excuse
một lời bào chữa tồi tệ/ngớ ngẩn
"His excuse for being late was a pathetic excuse."
(Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ta thật là một lời bào chữa ngớ ngẩn.)
-
pathetic fallacy
Phép gán thuộc tính người cho vật (lỗi cảm xúc)
"The pathetic fallacy is often used in poetry to create a mood."
(Phép gán thuộc tính người cho vật thường được sử dụng trong thơ để tạo ra một tâm trạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pathetic
Tính từGây ra cảm giác buồn bã, thương hại, hoặc đôi khi thiếu tôn trọng vì ai đó hoặc điều gì đó yếu đuối hoặc không hiệu quả.
"He made a pathetic attempt to apologize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathetic".
