(Top Banner Ad)
pathetic
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

pathetic

UK: /pəˈθetɪk/ • US: /pəˈθetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thảm hại đáng thương tồi tệ thảm não
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing feelings of sadness, pity, or sometimes lack of respect because someone or something is weak or ineffective.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác buồn bã, thương hại, hoặc đôi khi thiếu tôn trọng vì ai đó hoặc điều gì đó yếu đuối hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a pathetic attempt to apologize."

    "Anh ta đã cố gắng xin lỗi một cách thảm hại."

  • "The kitten looked pathetic in the rain."

    "Chú mèo con trông thật đáng thương dưới mưa."

  • "His excuses were pathetic."

    "Những lời biện hộ của anh ta thật thảm hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathos Sự thương cảm, sự đau khổ (trong nghệ thuật hoặc văn học)
Adjective empathetic Đồng cảm
Noun empathy Sự đồng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pathos
Late Latin
patheticus
English
pathetic

Gốc gác từ 'Pathos'

Từ 'pathetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'pathos', có nghĩa là 'sự đau khổ', 'cảm xúc'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'patheticus', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó mang nghĩa 'gây ra cảm xúc mạnh mẽ', nhưng dần dần chuyển sang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự yếu đuối và đáng thương.

Usage Note

Từ 'pathetic' thường mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự yếu đuối, đáng thương, hoặc không đủ khả năng. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'pitiable', cũng mang nghĩa đáng thương nhưng có phần trang trọng hơn. 'Pathetic' thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai nhiều hơn.

Prepositions

about for

Ví dụ: 'He's pathetic about his health' (Anh ta quá lo lắng về sức khỏe của mình một cách đáng thương). 'I felt pathetic for not being able to help' (Tôi cảm thấy thật tệ vì không thể giúp được gì). Cả hai giới từ này đều nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra cảm xúc pathetic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pathetic
  • utterly pathetic
    (hoàn toàn thảm hại)
  • truly pathetic
    (thực sự đáng thương)
  • rather pathetic
    (khá thảm hại)
Verb + pathetic
  • look pathetic
    (trông thật thảm hại)
  • sound pathetic
    (nghe thật thảm hại)
  • feel pathetic
    (cảm thấy thảm hại)

Idioms

  • a pathetic excuse

    một lời bào chữa tồi tệ/ngớ ngẩn

    "His excuse for being late was a pathetic excuse."

    (Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ta thật là một lời bào chữa ngớ ngẩn.)

  • pathetic fallacy

    Phép gán thuộc tính người cho vật (lỗi cảm xúc)

    "The pathetic fallacy is often used in poetry to create a mood."

    (Phép gán thuộc tính người cho vật thường được sử dụng trong thơ để tạo ra một tâm trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathetic

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác buồn bã, thương hại, hoặc đôi khi thiếu tôn trọng vì ai đó hoặc điều gì đó yếu đuối hoặc không hiệu quả.

"He made a pathetic attempt to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathetic".

Quan niệm về sự yếu đuối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện sự yếu đuối, đặc biệt là ở nam giới, thường bị coi là điều tiêu cực. Việc bị coi là 'pathetic' có thể gây tổn thương đến lòng tự trọng và vị thế xã hội của một người.