(Top Banner Ad)
pattern of behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Khoa học hành vi

pattern of behavior

UK: /ˈpætən əv bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈpætərn əv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hành vi kiểu hành vi khuôn mẫu hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A predictable or observable sequence of actions or reactions exhibited by an individual or group.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi hành động hoặc phản ứng có thể dự đoán hoặc quan sát được, được thể hiện bởi một cá nhân hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pattern of behavior suggests he's avoiding responsibility."

    "Hành vi của anh ta cho thấy anh ta đang trốn tránh trách nhiệm."

  • "The therapist helped her identify and change her unhealthy pattern of behavior."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy xác định và thay đổi mô hình hành vi không lành mạnh của mình."

  • "Researchers are studying the patterns of behavior in online communities."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình hành vi trong cộng đồng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern khuôn mẫu, kiểu mẫu, mô hình
Verb pattern tạo khuôn mẫu, làm theo mẫu, định hình theo mẫu
Noun behavior hành vi, cách ứng xử, thái độ
Verb behave hành xử, cư xử, ứng xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi
Adverb behaviorally về mặt hành vi, theo cách hành vi

Synonyms

behavioral pattern (mô hình hành vi)habitual behavior (hành vi theo thói quen)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patronus
Old French
patron
Middle English
patroun
Old English
habban
Middle English
behaven
English
pattern of behavior

Nguồn gốc từ 'pattern'

Từ 'pattern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patronus' nghĩa là 'người bảo trợ, hình mẫu', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'patron' với nghĩa 'mô hình, khuôn mẫu'. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'khuôn mẫu, thiết kế' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ 'behavior'

Từ 'behavior' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'habban' (có, giữ) kết hợp với tiền tố 'be-' (xung quanh, về). Nó phát triển thành 'behaven' trong tiếng Anh Trung cổ, mang nghĩa 'cách hành xử, cách cư xử'.

Sự kết hợp 'pattern of behavior'

Khi kết hợp, 'pattern of behavior' mô tả một chuỗi các hành động hoặc cách ứng xử có tính lặp đi lặp lại và dễ nhận thấy của một người hoặc một nhóm trong một thời gian nhất định, giống như một 'khuôn mẫu' cho cách họ 'hành xử'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành vi lặp đi lặp lại, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính quy luật và có thể dự đoán được của hành vi. Ví dụ, một 'pattern of aggressive behavior' chỉ ra rằng người đó thường xuyên có hành vi hung hăng.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ một bối cảnh hoặc lĩnh vực mà pattern of behavior xuất hiện. Ví dụ: 'There's a change in her pattern of behavior lately.' * **of:** Dùng để chỉ thành phần của pattern. Ví dụ: 'a pattern of avoidance behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pattern of behavior
  • consistent consistent pattern of behavior
    (mô hình hành vi nhất quán)
  • typical typical pattern of behavior
    (mô hình hành vi điển hình)
  • aggressive aggressive pattern of behavior
    (mô hình hành vi hung hăng)
  • erratic erratic pattern of behavior
    (mô hình hành vi thất thường)
  • destructive destructive pattern of behavior
    (mô hình hành vi phá hoại)
  • observed observed pattern of behavior
    (mô hình hành vi được quan sát)
Verb + pattern of behavior
  • display display a pattern of behavior
    (thể hiện một mô hình hành vi)
  • exhibit exhibit a pattern of behavior
    (biểu lộ một mô hình hành vi)
  • develop develop a pattern of behavior
    (phát triển một mô hình hành vi)
  • establish establish a pattern of behavior
    (thiết lập một mô hình hành vi)
  • change change a pattern of behavior
    (thay đổi một mô hình hành vi)
  • break break a pattern of behavior
    (phá vỡ một mô hình hành vi)
  • identify identify a pattern of behavior
    (nhận diện một mô hình hành vi)

Idioms

  • a recurring pattern of behavior

    một mô hình hành vi lặp đi lặp lại

    "The teacher noticed a recurring pattern of behavior in the student."

    (Giáo viên nhận thấy một mô hình hành vi lặp đi lặp lại ở học sinh.)

  • break a pattern of behavior

    phá vỡ một mô hình hành vi (thường là tiêu cực)

    "It's hard to break a pattern of behavior once it's established."

    (Rất khó để phá vỡ một mô hình hành vi một khi nó đã được thiết lập.)

  • observe a pattern of behavior

    quan sát một mô hình hành vi

    "Psychologists often observe a patient's pattern of behavior to understand their condition."

    (Các nhà tâm lý học thường quan sát mô hình hành vi của bệnh nhân để hiểu tình trạng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pattern of behavior

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi hành động hoặc phản ứng có thể dự đoán hoặc quan sát được, được thể hiện bởi một cá nhân hoặc một nhóm.

"His pattern of behavior suggests he's avoiding responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pattern of behavior was predictable: he always woke up early, exercised, and then had breakfast.
Hành vi của anh ấy có thể đoán trước được: anh ấy luôn thức dậy sớm, tập thể dục và sau đó ăn sáng.
Phủ định
She didn't exhibit a clear pattern of behavior: her actions were often impulsive and inconsistent.
Cô ấy không thể hiện một kiểu hành vi rõ ràng: hành động của cô ấy thường bốc đồng và không nhất quán.
Nghi vấn
Is there a consistent pattern of behavior: or does he act randomly?
Có một kiểu hành vi nhất quán không: hay anh ấy hành động ngẫu nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pattern of behavior".

Tầm quan trọng của Thói quen trong Tâm lý học phương Tây

Trong văn hóa và tâm lý học phương Tây, khái niệm 'pattern of behavior' (mô hình hành vi) rất quan trọng khi nói về thói quen và sự hình thành tính cách. Người ta tin rằng các hành vi lặp lại của một người sẽ tạo nên thói quen, và những thói quen này định hình con người họ. Việc nhận diện và thay đổi các mô hình hành vi tiêu cực là một phần cốt lõi của liệu pháp tâm lý và phát triển bản thân.

Nghiên cứu Hành vi trong Xã hội học và Khoa học

'Pattern of behavior' là một khái niệm trung tâm trong xã hội học, nhân chủng học và tâm lý học để nghiên cứu và dự đoán cách cá nhân hoặc nhóm người phản ứng trong các tình huống khác nhau. Việc phân tích các mô hình này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về động cơ, văn hóa và cấu trúc xã hội.