pattern of behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A predictable or observable sequence of actions or reactions exhibited by an individual or group.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi hành động hoặc phản ứng có thể dự đoán hoặc quan sát được, được thể hiện bởi một cá nhân hoặc một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His pattern of behavior suggests he's avoiding responsibility."
"Hành vi của anh ta cho thấy anh ta đang trốn tránh trách nhiệm."
-
"The therapist helped her identify and change her unhealthy pattern of behavior."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy xác định và thay đổi mô hình hành vi không lành mạnh của mình."
-
"Researchers are studying the patterns of behavior in online communities."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình hành vi trong cộng đồng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pattern | khuôn mẫu, kiểu mẫu, mô hình |
| Verb | pattern | tạo khuôn mẫu, làm theo mẫu, định hình theo mẫu |
| Noun | behavior | hành vi, cách ứng xử, thái độ |
| Verb | behave | hành xử, cư xử, ứng xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi |
| Adverb | behaviorally | về mặt hành vi, theo cách hành vi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành vi lặp đi lặp lại, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính quy luật và có thể dự đoán được của hành vi. Ví dụ, một 'pattern of aggressive behavior' chỉ ra rằng người đó thường xuyên có hành vi hung hăng.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ một bối cảnh hoặc lĩnh vực mà pattern of behavior xuất hiện. Ví dụ: 'There's a change in her pattern of behavior lately.' * **of:** Dùng để chỉ thành phần của pattern. Ví dụ: 'a pattern of avoidance behavior'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistent consistent pattern of behavior (mô hình hành vi nhất quán)
-
typical typical pattern of behavior (mô hình hành vi điển hình)
-
aggressive aggressive pattern of behavior (mô hình hành vi hung hăng)
-
erratic erratic pattern of behavior (mô hình hành vi thất thường)
-
destructive destructive pattern of behavior (mô hình hành vi phá hoại)
-
observed observed pattern of behavior (mô hình hành vi được quan sát)
-
display display a pattern of behavior (thể hiện một mô hình hành vi)
-
exhibit exhibit a pattern of behavior (biểu lộ một mô hình hành vi)
-
develop develop a pattern of behavior (phát triển một mô hình hành vi)
-
establish establish a pattern of behavior (thiết lập một mô hình hành vi)
-
change change a pattern of behavior (thay đổi một mô hình hành vi)
-
break break a pattern of behavior (phá vỡ một mô hình hành vi)
-
identify identify a pattern of behavior (nhận diện một mô hình hành vi)
Idioms
-
a recurring pattern of behavior
một mô hình hành vi lặp đi lặp lại
"The teacher noticed a recurring pattern of behavior in the student."
(Giáo viên nhận thấy một mô hình hành vi lặp đi lặp lại ở học sinh.)
-
break a pattern of behavior
phá vỡ một mô hình hành vi (thường là tiêu cực)
"It's hard to break a pattern of behavior once it's established."
(Rất khó để phá vỡ một mô hình hành vi một khi nó đã được thiết lập.)
-
observe a pattern of behavior
quan sát một mô hình hành vi
"Psychologists often observe a patient's pattern of behavior to understand their condition."
(Các nhà tâm lý học thường quan sát mô hình hành vi của bệnh nhân để hiểu tình trạng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pattern of behavior
Danh từMột chuỗi hành động hoặc phản ứng có thể dự đoán hoặc quan sát được, được thể hiện bởi một cá nhân hoặc một nhóm.
"His pattern of behavior suggests he's avoiding responsibility."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His pattern of behavior was predictable: he always woke up early, exercised, and then had breakfast. |
Hành vi của anh ấy có thể đoán trước được: anh ấy luôn thức dậy sớm, tập thể dục và sau đó ăn sáng. |
| Phủ định | She didn't exhibit a clear pattern of behavior: her actions were often impulsive and inconsistent. |
Cô ấy không thể hiện một kiểu hành vi rõ ràng: hành động của cô ấy thường bốc đồng và không nhất quán. |
| Nghi vấn | Is there a consistent pattern of behavior: or does he act randomly? |
Có một kiểu hành vi nhất quán không: hay anh ấy hành động ngẫu nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pattern of behavior".
