pause operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary cessation or interruption of activities or processes.
Vietnamese Meaning
Sự tạm dừng hoặc gián đoạn tạm thời các hoạt động hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a pause in operations due to the economic downturn."
"Công ty thông báo tạm dừng các hoạt động do suy thoái kinh tế."
-
"There will be a brief pause in operations while we upgrade the system."
"Sẽ có một sự tạm dừng ngắn trong các hoạt động trong khi chúng tôi nâng cấp hệ thống."
-
"The factory announced a pause in operations due to supply chain issues."
"Nhà máy thông báo tạm dừng hoạt động do các vấn đề về chuỗi cung ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pause | tạm dừng, dừng lại |
| Noun | pause | sự tạm dừng, khoảng dừng |
| Noun | operation | hoạt động, thao tác |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Adjective | operational | thuộc về vận hành, có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tạm ngừng một loạt các hành động hoặc thủ tục đang diễn ra. Mức độ trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể từ các hoạt động hàng ngày đến các quy trình kỹ thuật phức tạp.
Prepositions
* **in:** chỉ trạng thái tạm dừng (e.g., 'pause in operations'). * **during:** chỉ khoảng thời gian có sự tạm dừng (e.g., 'pause during operations'). * **for:** chỉ mục đích của việc tạm dừng (e.g., 'pause operations for maintenance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary pause operations (các thao tác tạm dừng)
-
scheduled pause operations (các thao tác tạm dừng theo lịch trình)
-
initiate pause operations (khởi tạo các thao tác tạm dừng)
-
resume pause operations (tiếp tục các thao tác tạm dừng)
-
abort pause operations (hủy bỏ các thao tác tạm dừng)
Idioms
-
put something on pause
tạm dừng việc gì đó
"I had to put my studies on pause because of my health."
(Tôi phải tạm dừng việc học vì sức khỏe của tôi.)
-
hit pause
ấn nút tạm dừng, tạm ngưng
"Let's hit pause on this discussion and come back to it later."
(Hãy tạm dừng cuộc thảo luận này và quay lại sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pause operations
Danh từSự tạm dừng hoặc gián đoạn tạm thời các hoạt động hoặc quy trình.
"The company announced a pause in operations due to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company would pause operations and re-evaluate its strategy. |
Tôi ước công ty sẽ tạm dừng hoạt động và đánh giá lại chiến lược của mình. |
| Phủ định | If only they hadn't wished to pause operations so hastily last year; it caused significant disruption. |
Giá như họ không ước tạm dừng hoạt động vội vàng đến thế năm ngoái; nó đã gây ra sự gián đoạn đáng kể. |
| Nghi vấn | Do you wish we could pause operations to implement these much-needed safety improvements? |
Bạn có ước chúng ta có thể tạm dừng hoạt động để thực hiện những cải tiến an toàn rất cần thiết này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pause operations".
