(Top Banner Ad)
pause operations
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

pause operations

UK: /pɔːz ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /pɔːz ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng hoạt động gián đoạn hoạt động đình chỉ hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary cessation or interruption of activities or processes.

Vietnamese Meaning

Sự tạm dừng hoặc gián đoạn tạm thời các hoạt động hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a pause in operations due to the economic downturn."

    "Công ty thông báo tạm dừng các hoạt động do suy thoái kinh tế."

  • "There will be a brief pause in operations while we upgrade the system."

    "Sẽ có một sự tạm dừng ngắn trong các hoạt động trong khi chúng tôi nâng cấp hệ thống."

  • "The factory announced a pause in operations due to supply chain issues."

    "Nhà máy thông báo tạm dừng hoạt động do các vấn đề về chuỗi cung ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pause tạm dừng, dừng lại
Noun pause sự tạm dừng, khoảng dừng
Noun operation hoạt động, thao tác
Verb operate vận hành, hoạt động
Adjective operational thuộc về vận hành, có hiệu lực

Synonyms

suspension of operations (sự đình chỉ hoạt động)interruption of operations (sự gián đoạn hoạt động)hiatus in operations (khoảng dừng trong hoạt động)

Antonyms

continuation of operations (sự tiếp tục hoạt động)resumption of operations (sự khôi phục hoạt động)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

English
pause operations

Nguồn gốc của 'pause operations'

Cụm từ 'pause operations' đơn giản chỉ sự kết hợp của động từ 'pause' (tạm dừng) và danh từ 'operations' (các hoạt động, thao tác). Nó mô tả các thao tác bị tạm dừng hoặc được thực hiện trong trạng thái tạm dừng. Trong tiếng Anh, việc kết hợp các từ để tạo ra các cụm từ chuyên biệt là rất phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tạm ngừng một loạt các hành động hoặc thủ tục đang diễn ra. Mức độ trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể từ các hoạt động hàng ngày đến các quy trình kỹ thuật phức tạp.

Prepositions

in during for

* **in:** chỉ trạng thái tạm dừng (e.g., 'pause in operations'). * **during:** chỉ khoảng thời gian có sự tạm dừng (e.g., 'pause during operations'). * **for:** chỉ mục đích của việc tạm dừng (e.g., 'pause operations for maintenance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pause operations
  • temporary pause operations
    (các thao tác tạm dừng)
  • scheduled pause operations
    (các thao tác tạm dừng theo lịch trình)
Verb + pause operations
  • initiate pause operations
    (khởi tạo các thao tác tạm dừng)
  • resume pause operations
    (tiếp tục các thao tác tạm dừng)
  • abort pause operations
    (hủy bỏ các thao tác tạm dừng)

Idioms

  • put something on pause

    tạm dừng việc gì đó

    "I had to put my studies on pause because of my health."

    (Tôi phải tạm dừng việc học vì sức khỏe của tôi.)

  • hit pause

    ấn nút tạm dừng, tạm ngưng

    "Let's hit pause on this discussion and come back to it later."

    (Hãy tạm dừng cuộc thảo luận này và quay lại sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pause operations

Danh từ
Lật mặt

Sự tạm dừng hoặc gián đoạn tạm thời các hoạt động hoặc quy trình.

"The company announced a pause in operations due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would pause operations and re-evaluate its strategy.
Tôi ước công ty sẽ tạm dừng hoạt động và đánh giá lại chiến lược của mình.
Phủ định
If only they hadn't wished to pause operations so hastily last year; it caused significant disruption.
Giá như họ không ước tạm dừng hoạt động vội vàng đến thế năm ngoái; nó đã gây ra sự gián đoạn đáng kể.
Nghi vấn
Do you wish we could pause operations to implement these much-needed safety improvements?
Bạn có ước chúng ta có thể tạm dừng hoạt động để thực hiện những cải tiến an toàn rất cần thiết này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pause operations".

Tầm quan trọng của việc tạm dừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạm dừng (taking a break) được coi là quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Điều này thể hiện qua các kỳ nghỉ, ngày lễ, và khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi để làm việc hiệu quả hơn.

Ứng dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'pause operations' thường liên quan đến việc tạm dừng các quy trình để bảo trì, cập nhật hoặc khắc phục sự cố. Điều này là một phần quan trọng của quản lý hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định.