Pay off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To result in success or bring advantages.
Vietnamese Meaning
Mang lại thành công, kết quả tốt đẹp hoặc lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All her hard work paid off in the end, and she finally passed the exam."
"Cuối cùng thì tất cả sự nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp, và cô ấy đã đậu kỳ thi."
-
"The gamble paid off handsomely."
"Vụ đánh bạc đã thành công rực rỡ."
-
"We are hoping that our efforts will pay off."
"Chúng tôi hy vọng rằng những nỗ lực của chúng tôi sẽ được đền đáp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một hành động hoặc nỗ lực nào đó cuối cùng đã có kết quả như mong đợi. Nó nhấn mạnh sự thành công sau một quá trình làm việc hoặc đầu tư. Khác với 'succeed' chỉ đơn thuần là thành công, 'pay off' ám chỉ thành công là kết quả của một quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eventually it will eventually pay off (cuối cùng thì nó cũng sẽ đền đáp)
-
ultimately it will ultimately pay off (rốt cuộc thì nó cũng sẽ đền đáp)
-
finally it will finally pay off (cuối cùng thì nó cũng sẽ có kết quả)
-
really it will really pay off (nó sẽ thực sự mang lại hiệu quả)
-
hard work The hard work paid off. (Sự chăm chỉ đã được đền đáp.)
-
effort Their effort paid off. (Nỗ lực của họ đã mang lại kết quả.)
-
investment The investment paid off. (Khoản đầu tư đã sinh lời/hiệu quả.)
-
strategy The strategy paid off. (Chiến lược đã hiệu quả/thành công.)
-
debt pay off a debt (trả hết nợ)
-
loan pay off a loan (thanh toán một khoản vay)
-
mortgage pay off a mortgage (trả hết tiền vay thế chấp nhà)
-
credit card pay off a credit card (thanh toán hết nợ thẻ tín dụng)
Idioms
-
To pay someone off
Hối lộ ai đó; trả tiền để sa thải/cho nghỉ việc ai đó
"The company tried to pay off the witnesses to keep them silent."
(Công ty đã cố gắng hối lộ các nhân chứng để họ giữ im lặng.)
-
It will pay off in the long run
Điều đó sẽ mang lại kết quả tốt về lâu dài
"Studying hard now will pay off in the long run when you get into a good university."
(Học tập chăm chỉ bây giờ sẽ đền đáp xứng đáng về lâu dài khi bạn vào được một trường đại học tốt.)
-
A big payoff
Một phần thưởng lớn; một kết quả đáng giá
"After years of research, the new discovery provided a big payoff for the scientists."
(Sau nhiều năm nghiên cứu, khám phá mới đã mang lại một phần thưởng lớn cho các nhà khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pay off
Động từ (cụm động từ)Mang lại thành công, kết quả tốt đẹp hoặc lợi ích.
"All her hard work paid off in the end, and she finally passed the exam."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, his hard work will have paid off handsomely. |
Đến lúc anh ấy nghỉ hưu, sự chăm chỉ của anh ấy sẽ được đền đáp xứng đáng. |
| Phủ định | By next year, the investment won't have paid off if the market conditions don't improve. |
Đến năm sau, khoản đầu tư sẽ không sinh lời nếu điều kiện thị trường không cải thiện. |
| Nghi vấn | Will the loan have paid off by the end of the decade? |
Liệu khoản vay có được trả hết vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working hard, hoping her efforts have been paying off. |
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ, hy vọng những nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp. |
| Phủ định | They haven't been paying off their debts regularly, so they are in trouble now. |
Họ đã không trả nợ thường xuyên, vì vậy bây giờ họ đang gặp rắc rối. |
| Nghi vấn | Has the company been paying off its employees fairly in recent years? |
Công ty có đang trả lương cho nhân viên một cách công bằng trong những năm gần đây không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's payoff was larger than expected after the successful product launch. |
Phần thưởng của công ty lớn hơn dự kiến sau khi ra mắt sản phẩm thành công. |
| Phủ định | The employees' payoff wasn't guaranteed despite their hard work. |
Phần thưởng của nhân viên không được đảm bảo mặc dù họ đã làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's payoff sufficient after completing the project? |
Liệu phần thưởng của John và Mary có đủ sau khi hoàn thành dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pay off".
