reap rewards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get something good as a result of your actions.
Vietnamese Meaning
Gặt hái thành quả, nhận được phần thưởng xứng đáng do những nỗ lực, hành động của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Those who invest early in their education will reap the rewards later in life."
"Những người đầu tư sớm vào việc học hành sẽ gặt hái được thành quả sau này trong cuộc sống."
-
"By following a healthy diet and exercising regularly, you can reap the rewards of a longer and healthier life."
"Bằng cách tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, bạn có thể gặt hái được những thành quả của một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh hơn."
-
"Companies that prioritize employee well-being often reap the rewards of increased productivity and loyalty."
"Các công ty ưu tiên sức khỏe của nhân viên thường gặt hái được thành quả là năng suất và lòng trung thành cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reap | gặt hái, thu hoạch (theo nghĩa đen và bóng) |
| Noun | reaper | người gặt hái; máy gặt |
| Noun | reward | phần thưởng; sự đền đáp |
| Verb | reward | thưởng, đền đáp |
| Adjective | rewarding | đáng công, mang lại nhiều lợi ích/phần thưởng |
| Adjective | unrewarding | không đáng công, không mang lại lợi ích/phần thưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thành quả tích cực, những lợi ích nhận được sau một quá trình đầu tư (thời gian, công sức, tiền bạc). Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hành động và kết quả. Khác với 'get benefits' mang nghĩa chung chung hơn về việc nhận được lợi ích, 'reap rewards' mang tính hình tượng, gợi hình ảnh người nông dân gặt hái mùa màng sau khi đã bỏ công sức gieo trồng và chăm sóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great reap great rewards (gặt hái những phần thưởng lớn lao)
-
substantial reap substantial rewards (gặt hái những phần thưởng đáng kể)
-
financial reap financial rewards (gặt hái những phần thưởng tài chính)
-
lasting reap lasting rewards (gặt hái những phần thưởng bền vững)
-
begin to begin to reap rewards (bắt đầu gặt hái thành quả/phần thưởng)
-
expect to expect to reap rewards (mong đợi gặt hái thành quả/phần thưởng)
-
eventually eventually reap rewards (cuối cùng cũng gặt hái thành quả/phần thưởng)
-
fully fully reap rewards (gặt hái trọn vẹn thành quả/phần thưởng)
Idioms
-
reap what you sow
Gieo nhân nào gặt quả nấy; làm điều gì sẽ nhận lại kết quả tương ứng
"If you work hard and treat others well, you will reap what you sow in life."
(Nếu bạn làm việc chăm chỉ và đối xử tốt với người khác, bạn sẽ gieo nhân nào gặt quả nấy trong cuộc sống.)
-
reap the benefits
Hưởng lợi từ, nhận được lợi ích từ
"After years of investment, the company is finally starting to reap the benefits."
(Sau nhiều năm đầu tư, công ty cuối cùng cũng bắt đầu hưởng lợi.)
-
reap the harvest
Gặt hái thành quả; đối mặt với hậu quả (tốt hoặc xấu)
"They worked tirelessly for months, and now they are reaping the harvest of their efforts."
(Họ đã làm việc không mệt mỏi trong nhiều tháng, và bây giờ họ đang gặt hái thành quả từ nỗ lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reap rewards
Động từGặt hái thành quả, nhận được phần thưởng xứng đáng do những nỗ lực, hành động của bạn.
"Those who invest early in their education will reap the rewards later in life."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work hard and consistently, you will reap the rewards of your efforts. |
Nếu bạn làm việc chăm chỉ và nhất quán, bạn sẽ gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình. |
| Phủ định | If you don't invest in education, you won't reap the rewards of a well-paying career. |
Nếu bạn không đầu tư vào giáo dục, bạn sẽ không gặt hái được phần thưởng của một sự nghiệp được trả lương cao. |
| Nghi vấn | Will you reap rewards if you continue to practice your English every day? |
Bạn sẽ gặt hái được thành quả nếu bạn tiếp tục luyện tập tiếng Anh mỗi ngày chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reap the rewards of your hard work now! |
Gặt hái những thành quả từ sự chăm chỉ của bạn ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't expect to reap rewards without putting in effort. |
Đừng mong đợi gặt hái thành quả mà không bỏ công sức. |
| Nghi vấn | Do reap the rewards you deserve! |
Hãy gặt hái những thành quả mà bạn xứng đáng! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would reap the rewards of her hard work. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gặt hái những thành quả từ sự chăm chỉ của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not reap any rewards from that investment. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gặt hái được bất kỳ thành quả nào từ khoản đầu tư đó. |
| Nghi vấn | They asked if we had reaped the rewards of our efforts. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reap rewards".
