payment gateway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technology that merchants use to accept debit or credit card purchases from customers.
Vietnamese Meaning
Một công nghệ mà người bán sử dụng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng từ khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website uses a secure payment gateway to process online transactions."
"Trang web sử dụng một cổng thanh toán an toàn để xử lý các giao dịch trực tuyến."
-
"Integrating a reliable payment gateway is crucial for e-commerce businesses."
"Tích hợp một cổng thanh toán đáng tin cậy là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử."
-
"The payment gateway encrypts sensitive data to protect customers' financial information."
"Cổng thanh toán mã hóa dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Payment gateway là một cầu nối giữa trang web hoặc ứng dụng của người bán và ngân hàng hoặc tổ chức tài chính xử lý giao dịch. Nó đảm bảo rằng thông tin thanh toán của khách hàng được bảo mật và giao dịch được xử lý một cách an toàn. Khác với 'payment processor' là bên xử lý toàn bộ quy trình giao dịch (từ xác thực thẻ đến chuyển tiền), payment gateway chỉ là một phần của quy trình, tập trung vào việc truyền tải thông tin thanh toán.
Prepositions
"Through a payment gateway": ám chỉ việc thực hiện thanh toán thông qua một cổng thanh toán, nhấn mạnh vai trò trung gian của cổng thanh toán trong quá trình này. Ví dụ: 'Customers can pay through a secure payment gateway.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure payment gateway (cổng thanh toán an toàn)
-
reliable reliable payment gateway (cổng thanh toán đáng tin cậy)
-
third-party third-party payment gateway (cổng thanh toán của bên thứ ba)
-
integrated integrated payment gateway (cổng thanh toán được tích hợp)
-
integrate integrate a payment gateway (tích hợp cổng thanh toán)
-
set up set up a payment gateway (thiết lập/cài đặt cổng thanh toán)
-
use use a payment gateway (sử dụng cổng thanh toán)
-
provide provide a payment gateway (cung cấp cổng thanh toán)
-
online online payment gateway (cổng thanh toán trực tuyến)
-
e-commerce e-commerce payment gateway (cổng thanh toán thương mại điện tử)
-
mobile mobile payment gateway (cổng thanh toán di động)
Idioms
-
There are no common idioms directly associated with 'payment gateway' due to its technical and modern nature.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'payment gateway' do tính chất kỹ thuật và hiện đại của thuật ngữ này. Tuy nhiên, có những cụm từ diễn đạt chức năng và lợi ích của nó.
"N/A"
(N/A)
-
seamless payment gateway integration
tích hợp cổng thanh toán liền mạch/suôn sẻ
"Many e-commerce platforms offer seamless payment gateway integration for easier setup."
(Nhiều nền tảng thương mại điện tử cung cấp tích hợp cổng thanh toán liền mạch để dễ dàng thiết lập hơn.)
-
the backbone of online transactions
xương sống của các giao dịch trực tuyến
"Payment gateways are often considered the backbone of online transactions, ensuring secure and efficient money transfers."
(Cổng thanh toán thường được coi là xương sống của các giao dịch trực tuyến, đảm bảo chuyển tiền an toàn và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
payment gateway
nounMột công nghệ mà người bán sử dụng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng từ khách hàng.
"The website uses a secure payment gateway to process online transactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment gateway".
