(Top Banner Ad)
payment gateway
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

payment gateway

UK: /ˈpeɪmənt ˌɡeɪtweɪ/ • US: /ˈpeɪmənt ˌɡeɪtweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cổng thanh toán hệ thống thanh toán trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology that merchants use to accept debit or credit card purchases from customers.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ mà người bán sử dụng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng từ khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website uses a secure payment gateway to process online transactions."

    "Trang web sử dụng một cổng thanh toán an toàn để xử lý các giao dịch trực tuyến."

  • "Integrating a reliable payment gateway is crucial for e-commerce businesses."

    "Tích hợp một cổng thanh toán đáng tin cậy là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử."

  • "The payment gateway encrypts sensitive data to protect customers' financial information."

    "Cổng thanh toán mã hóa dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective payable có thể thanh toán, đến hạn thanh toán
Noun gate cổng, cửa
Noun way đường, cách thức

Synonyms

payment processor (bộ xử lý thanh toán)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paiement
English
payment

Nguồn gốc của 'payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ từ 'paiement' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hành động thanh toán'. Bản thân từ 'paiement' lại xuất phát từ động từ 'payer' (trả tiền), và xa hơn nữa là từ 'pacare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm hòa, xoa dịu', thường liên quan đến việc trả nợ để xoa dịu chủ nợ.

Nguồn gốc của 'gateway'

Từ 'gateway' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'gate' (cổng) và 'way' (đường, lối đi). 'Gate' có nguồn gốc từ 'geat' trong tiếng Anh cổ, chỉ một lối đi hoặc cửa. 'Way' cũng từ 'weg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là con đường hoặc phương tiện. Khi kết hợp, 'gateway' ban đầu chỉ lối vào một nơi nào đó, nhưng trong bối cảnh công nghệ, nó mang nghĩa ẩn dụ là một 'cổng' hoặc 'phương tiện' để truy cập một hệ thống hoặc dịch vụ khác.

Sự ra đời của 'payment gateway'

Cụm từ 'payment gateway' ra đời cùng với sự phát triển của thương mại điện tử và thanh toán trực tuyến vào những năm 1990. Nó được dùng để mô tả một dịch vụ công nghệ cho phép xử lý các giao dịch thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc các hình thức thanh toán trực tuyến khác cho các doanh nghiệp, đóng vai trò như một 'cổng' an toàn kết nối người mua với ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để hoàn tất việc thanh toán.

Usage Note

Payment gateway là một cầu nối giữa trang web hoặc ứng dụng của người bán và ngân hàng hoặc tổ chức tài chính xử lý giao dịch. Nó đảm bảo rằng thông tin thanh toán của khách hàng được bảo mật và giao dịch được xử lý một cách an toàn. Khác với 'payment processor' là bên xử lý toàn bộ quy trình giao dịch (từ xác thực thẻ đến chuyển tiền), payment gateway chỉ là một phần của quy trình, tập trung vào việc truyền tải thông tin thanh toán.

Prepositions

through

"Through a payment gateway": ám chỉ việc thực hiện thanh toán thông qua một cổng thanh toán, nhấn mạnh vai trò trung gian của cổng thanh toán trong quá trình này. Ví dụ: 'Customers can pay through a secure payment gateway.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + payment gateway
  • secure secure payment gateway
    (cổng thanh toán an toàn)
  • reliable reliable payment gateway
    (cổng thanh toán đáng tin cậy)
  • third-party third-party payment gateway
    (cổng thanh toán của bên thứ ba)
  • integrated integrated payment gateway
    (cổng thanh toán được tích hợp)
Verb + payment gateway
  • integrate integrate a payment gateway
    (tích hợp cổng thanh toán)
  • set up set up a payment gateway
    (thiết lập/cài đặt cổng thanh toán)
  • use use a payment gateway
    (sử dụng cổng thanh toán)
  • provide provide a payment gateway
    (cung cấp cổng thanh toán)
Noun + payment gateway (modifying noun)
  • online online payment gateway
    (cổng thanh toán trực tuyến)
  • e-commerce e-commerce payment gateway
    (cổng thanh toán thương mại điện tử)
  • mobile mobile payment gateway
    (cổng thanh toán di động)

Idioms

  • There are no common idioms directly associated with 'payment gateway' due to its technical and modern nature.

    Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'payment gateway' do tính chất kỹ thuật và hiện đại của thuật ngữ này. Tuy nhiên, có những cụm từ diễn đạt chức năng và lợi ích của nó.

    "N/A"

    (N/A)

  • seamless payment gateway integration

    tích hợp cổng thanh toán liền mạch/suôn sẻ

    "Many e-commerce platforms offer seamless payment gateway integration for easier setup."

    (Nhiều nền tảng thương mại điện tử cung cấp tích hợp cổng thanh toán liền mạch để dễ dàng thiết lập hơn.)

  • the backbone of online transactions

    xương sống của các giao dịch trực tuyến

    "Payment gateways are often considered the backbone of online transactions, ensuring secure and efficient money transfers."

    (Cổng thanh toán thường được coi là xương sống của các giao dịch trực tuyến, đảm bảo chuyển tiền an toàn và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payment gateway

noun
Lật mặt

Một công nghệ mà người bán sử dụng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng từ khách hàng.

"The website uses a secure payment gateway to process online transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment gateway".

Sự chuyển đổi sang xã hội không tiền mặt

Sự phát triển của cổng thanh toán đã đóng góp đáng kể vào xu hướng toàn cầu hướng tới một xã hội không tiền mặt. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự tiện lợi của việc thanh toán bằng thẻ, điện thoại thông minh hoặc trực tuyến, thay vì sử dụng tiền mặt. Điều này không chỉ giúp giao dịch nhanh chóng hơn mà còn giảm rủi ro mất mát và tạo điều kiện cho các giao dịch xuyên biên giới dễ dàng hơn.

Niềm tin và An ninh trong Thương mại Điện tử

Cổng thanh toán là yếu tố then chốt trong việc xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến. Bằng cách mã hóa dữ liệu nhạy cảm và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt (như PCI DSS), các cổng thanh toán giúp bảo vệ thông tin tài chính cá nhân khỏi gian lận. Điều này cho phép người mua sắm an tâm thực hiện giao dịch, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử trên toàn thế giới.