payment in installments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of paying for something where the total cost is divided into smaller amounts that are paid regularly over a period of time.
Vietnamese Meaning
Một phương thức thanh toán trong đó tổng chi phí được chia thành các khoản nhỏ hơn được thanh toán thường xuyên trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furniture store offers payment in installments with no interest for the first year."
"Cửa hàng nội thất cung cấp hình thức thanh toán trả góp không lãi suất trong năm đầu tiên."
-
"I bought the car on payment in installments over five years."
"Tôi đã mua chiếc xe trả góp trong vòng năm năm."
-
"They allow payment in installments for orders over $100."
"Họ cho phép trả góp đối với các đơn hàng trên 100 đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | trả tiền, thanh toán |
| Noun | payment | khoản thanh toán, sự chi trả |
| Noun | payer | người trả tiền |
| Noun | payee | người nhận tiền |
| Verb | install | lắp đặt, cài đặt |
| Noun | installation | sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt |
| Noun | installment | kỳ trả góp, phần trả góp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các giao dịch mua hàng có giá trị lớn, chẳng hạn như ô tô, đồ gia dụng hoặc bất động sản. Nó cho phép người mua trải đều chi phí theo thời gian, giúp họ dễ dàng chi trả hơn. Khác với 'lump sum payment' (thanh toán một lần).
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây chỉ phương thức thanh toán: thanh toán *bằng* hình thức trả góp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a payment in installments (thực hiện một khoản thanh toán trả góp)
-
offer offer payment in installments (đề xuất thanh toán trả góp)
-
accept accept payment in installments (chấp nhận thanh toán trả góp)
-
allow allow payment in installments (cho phép thanh toán trả góp)
-
spread spread the cost via payment in installments (chia nhỏ chi phí bằng cách thanh toán trả góp)
-
monthly monthly payment in installments (khoản thanh toán trả góp hàng tháng)
-
flexible flexible payment in installments (thanh toán trả góp linh hoạt)
-
structured structured payment in installments (thanh toán trả góp có cấu trúc)
-
pay pay in installments (thanh toán theo hình thức trả góp)
Idioms
-
make a payment in installments
Thực hiện một khoản thanh toán theo hình thức trả góp (để mua hàng, trả nợ)
"We agreed to make a payment in installments for the new car."
(Chúng tôi đã đồng ý thực hiện khoản thanh toán trả góp cho chiếc xe hơi mới.)
-
offer payment in installments
Đề xuất/cung cấp phương thức thanh toán trả góp (cho khách hàng, người mua)
"Many electronics stores offer payment in installments to attract more customers."
(Nhiều cửa hàng điện tử cung cấp phương thức thanh toán trả góp để thu hút thêm khách hàng.)
-
spread the cost (by making payment in installments)
Chia nhỏ chi phí (bằng cách trả góp) để làm cho việc mua hàng dễ dàng hơn
"Buying the furniture with payment in installments allowed us to spread the cost over a year."
(Việc mua đồ nội thất bằng hình thức trả góp đã cho phép chúng tôi chia nhỏ chi phí trong vòng một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
payment in installments
Danh từMột phương thức thanh toán trong đó tổng chi phí được chia thành các khoản nhỏ hơn được thanh toán thường xuyên trong một khoảng thời gian.
"The furniture store offers payment in installments with no interest for the first year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment in installments".
