(Top Banner Ad)
payment in installments
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

payment in installments

UK: /ˈpeɪmənt ɪn ɪnˈstɔːlmənts/ • US: /ˈpeɪmənt ɪn ɪnˈstɔlmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trả góp trả góp thanh toán theo đợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of paying for something where the total cost is divided into smaller amounts that are paid regularly over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một phương thức thanh toán trong đó tổng chi phí được chia thành các khoản nhỏ hơn được thanh toán thường xuyên trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture store offers payment in installments with no interest for the first year."

    "Cửa hàng nội thất cung cấp hình thức thanh toán trả góp không lãi suất trong năm đầu tiên."

  • "I bought the car on payment in installments over five years."

    "Tôi đã mua chiếc xe trả góp trong vòng năm năm."

  • "They allow payment in installments for orders over $100."

    "Họ cho phép trả góp đối với các đơn hàng trên 100 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Verb install lắp đặt, cài đặt
Noun installation sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt
Noun installment kỳ trả góp, phần trả góp

Synonyms

payment plan (kế hoạch thanh toán)installment plan (kế hoạch trả góp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paiement
English
payment
Old French
estaler
English
installment

Nguồn Gốc Của 'Payment in Installments'

Cụm từ 'payment in installments' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Payment' (khoản thanh toán) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paiement', có nghĩa là hành động trả tiền. 'Installment' (trả góp) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estaler', ban đầu có nghĩa là 'sắp đặt, thiết lập'. Trong tiếng Anh, 'installment' phát triển nghĩa để chỉ một phần của khoản tiền được trả theo các đợt cố định. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một phương thức thanh toán phổ biến trong thương mại hiện đại, cho phép người mua chia nhỏ tổng số tiền thành nhiều khoản trả dần theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các giao dịch mua hàng có giá trị lớn, chẳng hạn như ô tô, đồ gia dụng hoặc bất động sản. Nó cho phép người mua trải đều chi phí theo thời gian, giúp họ dễ dàng chi trả hơn. Khác với 'lump sum payment' (thanh toán một lần).

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ phương thức thanh toán: thanh toán *bằng* hình thức trả góp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + payment in installments
  • make make a payment in installments
    (thực hiện một khoản thanh toán trả góp)
  • offer offer payment in installments
    (đề xuất thanh toán trả góp)
  • accept accept payment in installments
    (chấp nhận thanh toán trả góp)
  • allow allow payment in installments
    (cho phép thanh toán trả góp)
  • spread spread the cost via payment in installments
    (chia nhỏ chi phí bằng cách thanh toán trả góp)
Adjective + payment in installments
  • monthly monthly payment in installments
    (khoản thanh toán trả góp hàng tháng)
  • flexible flexible payment in installments
    (thanh toán trả góp linh hoạt)
  • structured structured payment in installments
    (thanh toán trả góp có cấu trúc)
Common Phrase
  • pay pay in installments
    (thanh toán theo hình thức trả góp)

Idioms

  • make a payment in installments

    Thực hiện một khoản thanh toán theo hình thức trả góp (để mua hàng, trả nợ)

    "We agreed to make a payment in installments for the new car."

    (Chúng tôi đã đồng ý thực hiện khoản thanh toán trả góp cho chiếc xe hơi mới.)

  • offer payment in installments

    Đề xuất/cung cấp phương thức thanh toán trả góp (cho khách hàng, người mua)

    "Many electronics stores offer payment in installments to attract more customers."

    (Nhiều cửa hàng điện tử cung cấp phương thức thanh toán trả góp để thu hút thêm khách hàng.)

  • spread the cost (by making payment in installments)

    Chia nhỏ chi phí (bằng cách trả góp) để làm cho việc mua hàng dễ dàng hơn

    "Buying the furniture with payment in installments allowed us to spread the cost over a year."

    (Việc mua đồ nội thất bằng hình thức trả góp đã cho phép chúng tôi chia nhỏ chi phí trong vòng một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payment in installments

Danh từ
Lật mặt

Một phương thức thanh toán trong đó tổng chi phí được chia thành các khoản nhỏ hơn được thanh toán thường xuyên trong một khoảng thời gian.

"The furniture store offers payment in installments with no interest for the first year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment in installments".

Văn hóa 'Mua trước, trả sau' (Buy Now, Pay Later - BNPL)

Khái niệm 'payment in installments' là nền tảng của mô hình 'Mua trước, trả sau' (BNPL) đang ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây và toàn cầu. Đây là một hình thức tín dụng ngắn hạn cho phép người tiêu dùng mua hàng ngay lập tức và thanh toán dần trong tương lai, thường không tính lãi suất nếu trả đúng hạn. Điều này tạo điều kiện cho nhiều người tiếp cận các sản phẩm có giá trị cao mà không cần thanh toán toàn bộ một lần, thúc đẩy tiêu dùng và thương mại điện tử.

Hỗ trợ mua sắm lớn và quản lý tài chính

Thanh toán trả góp là một công cụ tài chính quan trọng, đặc biệt là đối với các mặt hàng có giá trị lớn như ô tô, nhà cửa, đồ gia dụng đắt tiền hoặc các dịch vụ giáo dục. Nó giúp cá nhân và gia đình quản lý ngân sách hiệu quả hơn bằng cách chia nhỏ gánh nặng tài chính thành các khoản dễ quản lý hơn. Tuy nhiên, việc này cũng đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh nợ nần quá mức và phải hiểu rõ các điều khoản về lãi suất nếu có.