(Top Banner Ad)
installment plan
B1
Danh từ B1 Kinh tế

installment plan

UK: /ɪnˈstɔːlmənt plæn/ • US: /ɪnˈstɔlmənt plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch trả góp hình thức trả góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement for payment by installments.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận thanh toán theo từng đợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought the car on an installment plan."

    "Họ đã mua chiếc xe hơi theo kế hoạch trả góp."

  • "The company offers installment plans for its larger appliances."

    "Công ty cung cấp các kế hoạch trả góp cho các thiết bị gia dụng lớn của họ."

  • "Make sure you understand the terms of the installment plan before signing the contract."

    "Hãy chắc chắn bạn hiểu các điều khoản của kế hoạch trả góp trước khi ký hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install lắp đặt, cài đặt, nhậm chức
Noun installment khoản trả góp, đợt trả tiền
Noun installation sự lắp đặt, công trình lắp đặt
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch

Synonyms

payment plan (kế hoạch thanh toán)hire purchase (mua trả góp (chủ yếu ở Anh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
installare (to set in place)
Old French
installement (the act of installing, setting up)
English (17th century)
installment (a portion of a debt or sum of money)
English (18th century)
plan (a scheme, method, or detailed proposal)
English (19th century)
installment plan

Nguồn gốc của 'Installment'

Từ 'installment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'installare', có nghĩa là 'đặt vào vị trí' hoặc 'thiết lập'. Ban đầu trong tiếng Anh, nó mang nghĩa 'thiết lập ai đó vào một vị trí' hoặc 'lắp đặt một thứ gì đó'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một 'phần của tổng số tiền' được 'thiết lập' để trả vào những thời điểm cụ thể.

Sự ra đời của 'Kế hoạch trả góp'

Kế hoạch trả góp (installment plan) trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19 và 20, đặc biệt trong thời kỳ bùng nổ công nghiệp và sự gia tăng của hàng tiêu dùng bền như ô tô, đồ gia dụng. Nó cho phép người tiêu dùng mua sắm những mặt hàng giá trị cao bằng cách trả một phần nhỏ mỗi kỳ, thay vì trả toàn bộ số tiền cùng lúc, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế tiêu dùng và mở rộng khả năng tiếp cận hàng hóa cho nhiều người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi mua các sản phẩm có giá trị lớn như xe cộ, đồ gia dụng, hoặc bất động sản. Nó có nghĩa là người mua sẽ thanh toán một khoản tiền nhỏ hơn vào những khoảng thời gian đều đặn (ví dụ: hàng tháng) thay vì trả toàn bộ số tiền cùng một lúc. 'Installment' (đợt trả) thường bao gồm cả phần gốc và lãi.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ điều kiện của kế hoạch trả góp. Ví dụ: 'Buy a car on an installment plan.' (Mua một chiếc xe hơi theo kế hoạch trả góp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + installment plan
  • monthly monthly installment plan
    (kế hoạch trả góp hàng tháng)
  • easy easy installment plan
    (kế hoạch trả góp dễ dàng)
  • interest-free interest-free installment plan
    (kế hoạch trả góp không lãi suất)
  • flexible flexible installment plan
    (kế hoạch trả góp linh hoạt)
  • long-term long-term installment plan
    (kế hoạch trả góp dài hạn)
Verb + installment plan
  • offer offer an installment plan
    (cung cấp một kế hoạch trả góp)
  • pay by pay by installment plan
    (thanh toán theo kế hoạch trả góp)
  • use use an installment plan
    (sử dụng một kế hoạch trả góp)
  • set up set up an installment plan
    (thiết lập một kế hoạch trả góp)
  • buy on buy on an installment plan
    (mua theo kế hoạch trả góp)

Idioms

  • on the installment plan

    theo hình thức trả góp; trả từng phần một

    "She bought the new washing machine on the installment plan."

    (Cô ấy mua chiếc máy giặt mới theo hình thức trả góp.)

  • live life on the installment plan

    sống cuộc đời một cách dè sẻn, không tận hưởng trọn vẹn; phải trả giá dần dần cho những trải nghiệm (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Don't live life on the installment plan; seize every moment and enjoy it fully."

    (Đừng sống cuộc đời một cách dè sẻn, không tận hưởng trọn vẹn; hãy nắm bắt mọi khoảnh khắc và tận hưởng chúng một cách trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

installment plan

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận thanh toán theo từng đợt.

"They bought the car on an installment plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installment plan".

Thúc đẩy kinh tế tiêu dùng

Kế hoạch trả góp đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế tiêu dùng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó giúp các hộ gia đình có thu nhập trung bình tiếp cận được những sản phẩm giá trị cao như ô tô, nhà cửa, đồ điện tử, thúc đẩy sản xuất và tạo ra việc làm. Đây là một trụ cột của hệ thống tín dụng tiêu dùng hiện đại.

Quản lý nợ và rủi ro tài chính

Mặc dù mang lại tiện ích, việc sử dụng kế hoạch trả góp cũng đòi hỏi người tiêu dùng phải có trách nhiệm cao trong quản lý tài chính cá nhân. Nếu không tính toán kỹ lưỡng, đặc biệt với các khoản trả góp có lãi suất cao hoặc quá nhiều khoản nợ cùng lúc, người tiêu dùng dễ dàng rơi vào tình trạng nợ nần chồng chất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống.