Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A file format that provides an electronic image of text and/or graphics that looks like a printed document and can be viewed, printed, and electronically transmitted.
Vietnamese Meaning
Một định dạng tệp cung cấp hình ảnh điện tử của văn bản và/hoặc đồ họa trông giống như một tài liệu in và có thể được xem, in và truyền tải điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please send me the report in PDF format."
"Vui lòng gửi cho tôi báo cáo ở định dạng PDF."
-
"I converted the Word document to PDF."
"Tôi đã chuyển đổi tài liệu Word sang PDF."
-
"You can view the PDF on your computer or mobile device."
"Bạn có thể xem PDF trên máy tính hoặc thiết bị di động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | PDF file | Tệp tài liệu ở định dạng PDF |
| Noun | PDF reader | Phần mềm dùng để đọc các tệp PDF |
| Verb (informal) | to PDF | Chuyển đổi một tài liệu sang định dạng PDF (Ví dụ: 'I'll PDF this document and send it to you.') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PDF là viết tắt của Portable Document Format. Nó được sử dụng rộng rãi để chia sẻ tài liệu vì nó giữ nguyên định dạng, phông chữ và hình ảnh trên mọi thiết bị. So với các định dạng khác như .doc hoặc .txt, PDF đảm bảo tài liệu hiển thị nhất quán, bất kể hệ điều hành hoặc phần mềm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a PDF (tạo một tệp PDF)
-
open open a PDF (mở một tệp PDF)
-
convert convert to PDF (chuyển đổi sang định dạng PDF)
-
email email a PDF (gửi một tệp PDF qua email)
-
print print a PDF (in một tệp PDF)
-
save save as PDF (lưu dưới dạng PDF)
-
digital digital PDF (tệp PDF số hóa)
-
interactive interactive PDF (tệp PDF tương tác)
-
secure secure PDF (tệp PDF bảo mật)
-
PDF PDF document (tài liệu PDF)
-
PDF PDF reader (phần mềm đọc PDF)
-
PDF PDF file (tệp PDF)
Idioms
-
in PDF format
ở định dạng PDF
"Please submit your report in PDF format by Friday."
(Vui lòng nộp báo cáo của bạn dưới định dạng PDF trước thứ Sáu.)
-
convert to PDF
chuyển đổi sang định dạng PDF
"I need to convert this Word document to PDF before sending it."
(Tôi cần chuyển đổi tài liệu Word này sang PDF trước khi gửi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Một định dạng tệp cung cấp hình ảnh điện tử của văn bản và/hoặc đồ họa trông giống như một tài liệu in và có thể được xem, in và truyền tải điện tử.
"Please send me the report in PDF format."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The email included an attachment: a PDF detailing the project specifications. |
Email có một tệp đính kèm: một tệp PDF chi tiết các thông số kỹ thuật của dự án. |
| Phủ định | The document was not a compatible format: it wasn't a PDF, but a .docx file. |
Tài liệu không ở định dạng tương thích: nó không phải là PDF mà là tệp .docx. |
| Nghi vấn | Is the report accessible online: is it available as a PDF? |
Báo cáo có thể truy cập trực tuyến không: nó có ở định dạng PDF không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pdf".
