pe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Giáo dục Thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have PE on Mondays and Wednesdays."
"Chúng tôi có môn Thể dục vào thứ Hai và thứ Tư."
-
"She's really good at sports, especially in PE."
"Cô ấy rất giỏi thể thao, đặc biệt là trong môn Thể dục."
-
"What did you do in PE today?"
"Hôm nay bạn đã làm gì trong giờ Thể dục?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pe | Tên chữ cái thứ 17 trong nhiều bảng chữ cái Semitic, tương đương với âm 'p' hoặc 'f'. |
| Noun | aleph-bet | Tên chung cho bảng chữ cái Hebrew hoặc các bảng chữ cái Semitic khác, bao gồm chữ 'pe'. (Không phải là từ phái sinh trực tiếp, mà là một từ liên quan về mặt khái niệm). |
| Noun | Pi | Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Π, π), được phát triển từ chữ Phoenicia 'pé', mang âm 'p'. (Không phải là từ phái sinh trực tiếp, mà là một từ liên quan về mặt lịch sử). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh trường học, thể thao học đường. Nó đề cập đến chương trình học hoặc lớp học tập trung vào thể dục và thể thao.
Prepositions
‘In PE’ được sử dụng khi nói về việc tham gia vào môn học này nói chung. Ví dụ: 'I learned about teamwork in PE.' ‘At PE’ có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (như nhà thi đấu) nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the Hebrew the Hebrew pe (chữ pe trong tiếng Hebrew)
-
the Phoenician the Phoenician pe (chữ pe trong tiếng Phoenicia)
-
the final the final pe (Pe sofít) (dạng cuối của chữ pe (trong tiếng Hebrew))
-
write a write a pe (viết chữ pe)
-
pronounce pronounce pe (phát âm chữ pe)
-
letter the letter pe (chữ cái pe)
-
sound of the sound of pe (âm của chữ pe)
Idioms
-
Pe sofít
Đây là một thuật ngữ riêng chỉ dạng cuối của chữ 'pe' trong bảng chữ cái Hebrew. 'Pe sofít' có hình dạng khác biệt khi nó xuất hiện ở cuối một từ, mang ý nghĩa 'pe cuối'.
"In Hebrew, 'pe sofít' is used for the final position of the letter in a word, changing its written form."
(Trong tiếng Hebrew, 'pe sofít' được dùng cho vị trí cuối cùng của chữ cái trong một từ, làm thay đổi hình thức viết của nó.)
-
Pe for 'mouth'
Đây là một cụm từ mô tả nguồn gốc hình ảnh của chữ 'pe' trong bảng chữ cái Semitic cổ đại, nơi nó tượng trưng cho hình ảnh cái miệng.
"Scholars often refer to 'pe for mouth' to explain the pictographic origins of the letter."
(Các học giả thường nhắc đến 'pe for mouth' để giải thích nguồn gốc chữ tượng hình của chữ cái này.)
-
The letter pe (as a linguistic entity)
Cụm từ này được dùng để chỉ bản thân chữ 'pe' như một đối tượng nghiên cứu ngôn ngữ, đặc biệt khi phân tích các hệ thống chữ viết Semitic.
"Linguists analyze the various phonetic values and historical forms of the letter pe."
(Các nhà ngôn ngữ học phân tích các giá trị ngữ âm và các hình thức lịch sử khác nhau của chữ pe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pe
Danh từViết tắt của Giáo dục Thể chất.
"We have PE on Mondays and Wednesdays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pe".
