(Top Banner Ad)
physical training
B1
Noun B1 Thể dục thể thao, Quân sự, Y học

physical training

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện thể chất luyện tập thể lực rèn luyện thể chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving physical fitness through exercise and structured activities.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện thể chất thông qua tập luyện và các hoạt động có cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers underwent rigorous physical training to prepare for combat."

    "Những người lính đã trải qua quá trình huấn luyện thể lực nghiêm ngặt để chuẩn bị cho chiến đấu."

  • "Regular physical training can improve your overall health."

    "Huấn luyện thể chất thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

  • "She incorporated physical training into her daily routine."

    "Cô ấy đã kết hợp huấn luyện thể chất vào thói quen hàng ngày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical Thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically Về mặt thể chất, vật lý
Noun physique Vóc dáng, thể chất (của một người)
Verb train Huấn luyện, rèn luyện, đào tạo
Noun trainer Huấn luyện viên, người hướng dẫn
Noun trainee Học viên, người được đào tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Quân sự, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phusikos
Latin
physicus
Old French
phisique
English
physical
Old French
trahiner
Middle English
trainen
English
training
English
physical training

Nguồn gốc 'Thể lực' và 'Rèn luyện'

Cụm từ 'physical training' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos' (liên quan đến tự nhiên, thể chất) qua tiếng Latin 'physicus'. Nó chỉ những gì thuộc về cơ thể, vật chất. 'Training' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trahiner' (kéo, lôi) và tiếng Anh Trung đại 'trainen' (dạy, hướng dẫn, rèn luyện). Khi kết hợp lại, 'physical training' mô tả quá trình rèn luyện có hệ thống để cải thiện sức mạnh, sức bền và thể lực của cơ thể con người.

Usage Note

Physical training đề cập đến một chương trình tập luyện có kế hoạch và có hệ thống nhằm mục đích tăng cường sức mạnh, sức bền, sự dẻo dai và các khía cạnh khác của thể chất. Nó thường bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau, chẳng hạn như tập tạ, chạy bộ, bơi lội và các hoạt động thể thao. Khác với 'exercise' (tập thể dục) mang tính chung chung hơn, 'physical training' nhấn mạnh đến sự có kế hoạch và mục tiêu cụ thể.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc tập luyện (ví dụ: 'physical training for a marathon'). ‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình tập luyện (ví dụ: 'physical training in the army').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical training
  • intensive intensive physical training
    (huấn luyện thể chất chuyên sâu)
  • rigorous rigorous physical training
    (huấn luyện thể chất nghiêm ngặt)
  • daily daily physical training
    (huấn luyện thể chất hàng ngày)
  • compulsory compulsory physical training
    (huấn luyện thể chất bắt buộc)
Verb + physical training
  • undergo undergo physical training
    (trải qua huấn luyện thể chất)
  • conduct conduct physical training
    (tiến hành huấn luyện thể chất)
  • receive receive physical training
    (nhận huấn luyện thể chất)
  • provide provide physical training
    (cung cấp huấn luyện thể chất)
Noun + physical training (types/purposes)
  • military military physical training
    (huấn luyện thể chất quân sự)
  • sports sports physical training
    (huấn luyện thể chất thể thao)
  • benefits of benefits of physical training
    (lợi ích của huấn luyện thể chất)

Idioms

  • military physical training

    Huấn luyện thể chất quân sự (chương trình rèn luyện thể lực cho binh lính)

    "Recruits must complete a rigorous military physical training program before deployment."

    (Các tân binh phải hoàn thành một chương trình huấn luyện thể chất quân sự nghiêm ngặt trước khi triển khai.)

  • physical training instructor (PTI)

    Huấn luyện viên thể chất (người chuyên hướng dẫn các bài tập thể lực, thường được viết tắt là PTI)

    "Our physical training instructor pushed us to our limits during the morning exercises."

    (Huấn luyện viên thể chất của chúng tôi đã thúc đẩy chúng tôi vượt qua giới hạn trong các bài tập buổi sáng.)

  • PT (physical training)

    Huấn luyện thể chất (dạng viết tắt thông dụng, đặc biệt trong quân đội và trường học)

    "We have PT every morning before breakfast to stay fit."

    (Chúng tôi có tiết PT mỗi sáng trước bữa sáng để giữ dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical training

Noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện thể chất thông qua tập luyện và các hoạt động có cấu trúc.

"The soldiers underwent rigorous physical training to prepare for combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical training".

Tầm quan trọng của PT trong Lối sống Lành mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'physical training' (rèn luyện thể chất) được coi là một yếu tố cốt lõi của lối sống lành mạnh. Nó không chỉ giúp duy trì sức khỏe thể chất, ngăn ngừa bệnh tật mà còn có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng và tăng cường năng lượng. Nhiều người tham gia tập gym, yoga, chạy bộ hoặc các môn thể thao khác như một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.

PT trong Giáo dục và Lực lượng Vũ trang

'Physical training' là một phần thiết yếu trong hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia, thường được gọi là 'Physical Education' (PE) – giáo dục thể chất. Ngoài ra, nó cũng là nền tảng của quá trình đào tạo trong quân đội, cảnh sát và các lực lượng vũ trang khác. Các chương trình PT nghiêm ngặt giúp binh lính và sĩ quan phát triển sức mạnh, sức bền và khả năng chịu đựng cần thiết cho nhiệm vụ của họ.