(Top Banner Ad)
peak experience
C1
noun C1 Tâm lý học

peak experience

UK: /ˈpiːk ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈpiːk ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm đỉnh cao khoảnh khắc thăng hoa cực lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary state of euphoria and fulfillment, characterized by feelings of interconnectedness, joy, and transcendence, often associated with a sense of deep meaning or purpose.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tạm thời của sự hưng phấn và thỏa mãn, đặc trưng bởi cảm giác kết nối, niềm vui và siêu nghiệm, thường liên quan đến một cảm giác ý nghĩa hoặc mục đích sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She described her visit to the Himalayas as a peak experience, filled with awe and spiritual awakening."

    "Cô ấy mô tả chuyến thăm dãy Himalaya của mình như một trải nghiệm đỉnh cao, tràn ngập sự kinh ngạc và thức tỉnh tâm linh."

  • "For many artists, creating a masterpiece is a peak experience."

    "Đối với nhiều nghệ sĩ, việc tạo ra một kiệt tác là một trải nghiệm đỉnh cao."

  • "Witnessing the birth of her child was a peak experience for her."

    "Chứng kiến sự ra đời của đứa con là một trải nghiệm đỉnh cao đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak Đỉnh, chóp, cao điểm
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb to peak Đạt đến đỉnh điểm, cao trào
Verb to experience Trải qua, trải nghiệm
Adjective experiential Thuộc về kinh nghiệm, mang tính trải nghiệm
Adjective experienced Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm

Synonyms

transcendent experience (trải nghiệm siêu việt)euphoric moment (khoảnh khắc hưng phấn)spiritual high (thăng hoa tâm linh)

Antonyms

low point (điểm thấp)disappointing experience (trải nghiệm gây thất vọng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pikkōn
Latin
experientia
Old French
pic
Old French
esperience
Middle English
pek
Middle English
experyence
English (16th C.)
peak
English (14th C.)
experience
English (20th C.)
peak experience (coined by Maslow)

Sự ra đời của thuật ngữ 'trải nghiệm đỉnh cao'

Thuật ngữ 'trải nghiệm đỉnh cao' (peak experience) được nhà tâm lý học nhân văn người Mỹ Abraham Maslow (1908-1970) đưa ra lần đầu tiên vào những năm 1950. Ông dùng nó để mô tả những khoảnh khắc đặc biệt của niềm vui, sự thỏa mãn sâu sắc, sự thấu hiểu và hoàn thiện bản thân, thường xảy ra khi một cá nhân đạt đến trạng thái tự hiện thực hóa (self-actualization) – mức cao nhất trong tháp nhu cầu của ông.

Usage Note

Trải nghiệm đỉnh cao là một khái niệm được nhà tâm lý học Abraham Maslow đưa ra để mô tả những khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc sống khi một người cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, trọn vẹn và hòa mình vào vũ trụ. Nó thường liên quan đến sự mất đi ý thức về bản thân và thời gian, và có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như trong nghệ thuật, tình yêu, thiên nhiên hoặc tôn giáo. 'Peak experience' khác với 'flow state' ở chỗ nó mang tính cảm xúc và siêu nghiệm hơn, trong khi 'flow state' tập trung vào sự tập trung và hiệu suất cao.

Prepositions

of in during

'of' được sử dụng để chỉ bản chất của trải nghiệm (e.g., a peak experience of joy). 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc hoạt động mà trải nghiệm xảy ra (e.g., a peak experience in nature). 'during' được dùng để chỉ thời gian trải nghiệm diễn ra (e.g., a peak experience during meditation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peak experience
  • memorable memorable peak experience
    (trải nghiệm đỉnh cao đáng nhớ)
  • profound profound peak experience
    (trải nghiệm đỉnh cao sâu sắc)
  • transformative transformative peak experience
    (trải nghiệm đỉnh cao mang tính biến đổi)
Verb + peak experience
  • have have a peak experience
    (có một trải nghiệm đỉnh cao)
  • achieve achieve a peak experience
    (đạt được một trải nghiệm đỉnh cao)
  • seek seek peak experiences
    (tìm kiếm những trải nghiệm đỉnh cao)

Idioms

  • a moment of pure peak experience

    một khoảnh khắc trải nghiệm đỉnh cao thuần túy

    "For many artists, creating a masterpiece is a moment of pure peak experience."

    (Đối với nhiều nghệ sĩ, việc tạo ra một kiệt tác là một khoảnh khắc trải nghiệm đỉnh cao thuần túy.)

  • the pursuit of peak experiences

    sự theo đuổi những trải nghiệm đỉnh cao

    "Many people engage in extreme sports in the pursuit of peak experiences."

    (Nhiều người tham gia các môn thể thao mạo hiểm để theo đuổi những trải nghiệm đỉnh cao.)

  • the spiritual aspect of a peak experience

    khía cạnh tâm linh của một trải nghiệm đỉnh cao

    "For some, meditation can lead to the spiritual aspect of a peak experience."

    (Đối với một số người, thiền định có thể dẫn đến khía cạnh tâm linh của một trải nghiệm đỉnh cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak experience

noun
Lật mặt

Một trạng thái tạm thời của sự hưng phấn và thỏa mãn, đặc trưng bởi cảm giác kết nối, niềm vui và siêu nghiệm, thường liên quan đến một cảm giác ý nghĩa hoặc mục đích sâu sắc.

"She described her visit to the Himalayas as a peak experience, filled with awe and spiritual awakening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak experience".

Tháp nhu cầu Maslow và khái niệm tự hiện thực hóa

Trải nghiệm đỉnh cao là một khái niệm trung tâm trong tâm lý học nhân văn của Abraham Maslow. Ông coi đó là những khoảnh khắc cao trào mà con người cảm thấy hoàn toàn trọn vẹn, hạnh phúc tột độ, và được kết nối với vũ trụ. Những trải nghiệm này thường gắn liền với mức độ tự hiện thực hóa bản thân (self-actualization) cao nhất trong tháp nhu cầu của ông, nơi con người phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Ảnh hưởng đến tâm lý học tích cực và phát triển cá nhân

Ý tưởng về trải nghiệm đỉnh cao đã có ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực tâm lý học tích cực và các phong trào phát triển bản thân. Nó khuyến khích con người tìm kiếm những khoảnh khắc ý nghĩa, nuôi dưỡng lòng biết ơn, sự chánh niệm và sống hết mình để đạt được hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống.