(Top Banner Ad)
peaks
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thể thao, Kinh tế

peaks

UK: /piːks/ • US: /piːks/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi cao điểm đạt đến đỉnh điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pointed top of a mountain; the highest level or point.

Vietnamese Meaning

Đỉnh núi; mức cao nhất, điểm cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain's peaks were covered in snow."

    "Những đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "The two peaks are clearly visible from the town."

    "Hai đỉnh núi có thể nhìn thấy rõ ràng từ thị trấn."

  • "Traffic peaks during the morning and evening rush hours."

    "Giao thông đạt đỉnh điểm vào giờ cao điểm buổi sáng và buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp, điểm cao nhất
Verb peak đạt đến đỉnh điểm, đạt mức cao nhất
Adjective peak cao nhất, đỉnh điểm (dùng trước danh từ)
Adjective peaked có đỉnh, có chóp; đã đạt đỉnh điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thể thao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pek
Old French / Dutch
pec / piek

Nguồn gốc của 'Peak'

Từ 'peak' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 15 trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'pek', có nghĩa là điểm nhọn hoặc đỉnh của một ngọn đồi. Nguồn gốc của nó có thể liên quan đến từ 'pic' trong tiếng Pháp cổ hoặc 'piek' trong tiếng Hà Lan, cả hai đều mang nghĩa là một cái chỏm nhọn hoặc ngọn giáo. Hình ảnh một điểm cao nhất, sắc nhọn đã hình thành nên ý nghĩa hiện đại của 'peak', ám chỉ cả đỉnh núi lẫn điểm cao nhất trong biểu đồ hoặc sự phát triển.

Usage Note

Khi là danh từ, "peak" thường dùng để chỉ đỉnh núi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ điểm cao nhất của một sự vật, sự việc theo thời gian (ví dụ: peak season, peak performance). Cần phân biệt với "summit" (đỉnh núi, hội nghị thượng đỉnh), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính chính trị khi nói về 'hội nghị thượng đỉnh'. "Apex" cũng có nghĩa là đỉnh, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng, mang tính kỹ thuật hoặc hình học.

Prepositions

at of

"At the peak" dùng để chỉ một thời điểm cụ thể khi một cái gì đó ở mức cao nhất. "Peak of" dùng để chỉ đỉnh của một cái gì đó (ví dụ: the peak of the mountain, the peak of popularity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaks
  • majestic majestic peaks
    (những đỉnh núi hùng vĩ)
  • snow-capped snow-capped peaks
    (những đỉnh núi phủ tuyết)
  • towering towering peaks
    (những đỉnh núi cao chót vót)
  • record reach record peaks
    (đạt mức cao kỷ lục)
Verb + peaks
  • reach reach the peaks of success
    (đạt đến đỉnh cao của thành công)
  • conquer conquer the peaks
    (chinh phục các đỉnh núi)
  • ascend ascend the peaks
    (leo lên các đỉnh núi)

Idioms

  • the peaks and troughs

    những thăng trầm (trong cuộc sống, kinh doanh, v.v.)

    "Life is full of peaks and troughs, but we learn from both."

    (Cuộc sống đầy rẫy những thăng trầm, nhưng chúng ta học được từ cả hai.)

  • reach one's peak

    đạt đến đỉnh cao nhất (của năng lực, sự nghiệp, phong độ)

    "Many athletes reach their peak performance in their late twenties."

    (Nhiều vận động viên đạt đến đỉnh cao phong độ vào cuối độ tuổi hai mươi.)

  • past its peak

    qua thời kỳ đỉnh cao, xuống dốc

    "The singer's popularity is past its peak, but she still has a loyal fanbase."

    (Sự nổi tiếng của nữ ca sĩ đã qua thời kỳ đỉnh cao, nhưng cô ấy vẫn có lượng người hâm mộ trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaks

Danh từ
Lật mặt

Đỉnh núi; mức cao nhất, điểm cao nhất.

"The mountain's peaks were covered in snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain range has several impressive peaks.
Dãy núi có một vài đỉnh núi ấn tượng.
Phủ định
The athlete did not peak during the preliminary rounds.
Vận động viên đã không đạt đỉnh phong độ trong vòng loại.
Nghi vấn
Did sales peak last quarter?
Doanh số có đạt đỉnh vào quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaks".

Đỉnh núi trong văn hóa và biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, đỉnh núi thường là biểu tượng của sự vươn tới, thành tựu, vượt qua thử thách và đôi khi là sự giác ngộ tâm linh. Việc chinh phục đỉnh núi không chỉ là một kỳ công về thể chất mà còn là một hành trình tìm kiếm bản thân, tượng trưng cho việc đạt được mục tiêu cao nhất trong cuộc sống.

Chinh phục đỉnh cao và thể thao

Hoạt động leo núi (mountain climbing) là một môn thể thao phổ biến ở phương Tây và trên toàn thế giới, không chỉ vì cảnh đẹp mà còn vì thử thách mà nó mang lại. Việc 'chinh phục các đỉnh núi' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc vượt qua khó khăn và đạt được những thành công lớn trong sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân.