peaks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pointed top of a mountain; the highest level or point.
Vietnamese Meaning
Đỉnh núi; mức cao nhất, điểm cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain's peaks were covered in snow."
"Những đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"The two peaks are clearly visible from the town."
"Hai đỉnh núi có thể nhìn thấy rõ ràng từ thị trấn."
-
"Traffic peaks during the morning and evening rush hours."
"Giao thông đạt đỉnh điểm vào giờ cao điểm buổi sáng và buổi tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, "peak" thường dùng để chỉ đỉnh núi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ điểm cao nhất của một sự vật, sự việc theo thời gian (ví dụ: peak season, peak performance). Cần phân biệt với "summit" (đỉnh núi, hội nghị thượng đỉnh), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính chính trị khi nói về 'hội nghị thượng đỉnh'. "Apex" cũng có nghĩa là đỉnh, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng, mang tính kỹ thuật hoặc hình học.
Prepositions
"At the peak" dùng để chỉ một thời điểm cụ thể khi một cái gì đó ở mức cao nhất. "Peak of" dùng để chỉ đỉnh của một cái gì đó (ví dụ: the peak of the mountain, the peak of popularity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic peaks (những đỉnh núi hùng vĩ)
-
snow-capped snow-capped peaks (những đỉnh núi phủ tuyết)
-
towering towering peaks (những đỉnh núi cao chót vót)
-
record reach record peaks (đạt mức cao kỷ lục)
-
reach reach the peaks of success (đạt đến đỉnh cao của thành công)
-
conquer conquer the peaks (chinh phục các đỉnh núi)
-
ascend ascend the peaks (leo lên các đỉnh núi)
Idioms
-
the peaks and troughs
những thăng trầm (trong cuộc sống, kinh doanh, v.v.)
"Life is full of peaks and troughs, but we learn from both."
(Cuộc sống đầy rẫy những thăng trầm, nhưng chúng ta học được từ cả hai.)
-
reach one's peak
đạt đến đỉnh cao nhất (của năng lực, sự nghiệp, phong độ)
"Many athletes reach their peak performance in their late twenties."
(Nhiều vận động viên đạt đến đỉnh cao phong độ vào cuối độ tuổi hai mươi.)
-
past its peak
qua thời kỳ đỉnh cao, xuống dốc
"The singer's popularity is past its peak, but she still has a loyal fanbase."
(Sự nổi tiếng của nữ ca sĩ đã qua thời kỳ đỉnh cao, nhưng cô ấy vẫn có lượng người hâm mộ trung thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaks
Danh từĐỉnh núi; mức cao nhất, điểm cao nhất.
"The mountain's peaks were covered in snow."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain range has several impressive peaks. |
Dãy núi có một vài đỉnh núi ấn tượng. |
| Phủ định | The athlete did not peak during the preliminary rounds. |
Vận động viên đã không đạt đỉnh phong độ trong vòng loại. |
| Nghi vấn | Did sales peak last quarter? |
Doanh số có đạt đỉnh vào quý trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaks".
