(Top Banner Ad)
pear-shaped
C1
Tính từ C1 Tiếng lóng/Thành ngữ

pear-shaped

UK: /ˈpeə ʃeɪpt/ • US: /ˈper ʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

đổ bể hỏng bét đi tong tan tành xôi hỏng bỏng không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(British, informal) If a plan or event goes pear-shaped, it fails and goes wrong.

Vietnamese Meaning

(Anh, không trang trọng) Nếu một kế hoạch hoặc sự kiện 'go pear-shaped', nó thất bại và trở nên tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whole deal went pear-shaped when they refused to sign the contract."

    "Toàn bộ thỏa thuận trở nên tồi tệ khi họ từ chối ký hợp đồng."

  • "Our plans went pear-shaped when the flight was cancelled."

    "Kế hoạch của chúng tôi đổ bể khi chuyến bay bị hủy."

  • "The project turned pear-shaped because of poor management."

    "Dự án trở nên tồi tệ vì quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pear quả lê
Noun shape hình dạng
Verb shape tạo hình, định hình
Adjective shaped có hình dạng (được định hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tiếng lóng/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pers-
Latin
pera
Old French
poire
Middle English
pere
Proto-Germanic
*skapjaną
Old English
scieppan
Middle English
schapen
English
pear
English
shape
English
pear-shaped

Nguồn gốc hình quả lê

Từ 'pear-shaped' là một tính từ ghép, mô tả vật có hình dạng giống quả lê – tròn ở phía dưới và thuôn hẹp dần về phía trên. Các từ thành phần 'pear' (quả lê) và 'shape' (hình dạng) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin và tiếng Anh cổ, tạo nên một sự kết hợp trực quan để diễn tả hình dáng này. Đặc biệt, cụm từ 'go pear-shaped' (trở nên tồi tệ, hỏng bét) được cho là xuất phát từ thế kỷ 20, có thể liên quan đến các môn thể thao như bi-a (snooker) hoặc hình ảnh khí cầu bị biến dạng trên không, ám chỉ mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc sự kiện ban đầu có vẻ tốt nhưng sau đó trở nên tồi tệ hơn hoặc thất bại một cách bất ngờ. 'Pear-shaped' nhấn mạnh sự thất bại, rối loạn hoặc sự cố. Không đơn thuần chỉ là không thành công, mà còn là sự việc xấu đi đáng kể so với kỳ vọng ban đầu. Khác với 'failed' chỉ đơn giản là không thành công, 'pear-shaped' mang ý nghĩa tình huống trở nên tệ hại hơn so với dự kiến. So với 'gone wrong', 'pear-shaped' thường mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

go turn

'Go pear-shaped' hoặc 'turn pear-shaped' đều có nghĩa là trở nên tồi tệ, thất bại. 'Go' nhấn mạnh hành động, quá trình chuyển đổi sang trạng thái xấu. 'Turn' nhấn mạnh sự thay đổi, biến chuyển tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pear-shaped
  • distinctly distinctly pear-shaped
    (có hình quả lê rõ rệt)
  • perfectly perfectly pear-shaped
    (có hình quả lê hoàn hảo)
  • vaguely vaguely pear-shaped
    (có hình quả lê một cách mơ hồ)
Noun + pear-shaped
  • a body a pear-shaped body
    (một thân hình quả lê (dáng người))
  • a figure a pear-shaped figure
    (một vóc dáng quả lê)
  • an object a pear-shaped object
    (một vật thể hình quả lê)
Verb + pear-shaped
  • is is pear-shaped
    (có hình quả lê)
  • become become pear-shaped
    (trở nên có hình quả lê)
  • appears appears pear-shaped
    (trông có vẻ hình quả lê)

Idioms

  • go pear-shaped

    trở nên tồi tệ, hỏng bét, không theo kế hoạch

    "Our carefully planned project went pear-shaped when the main investor pulled out."

    (Dự án được lên kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đã hỏng bét khi nhà đầu tư chính rút lui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pear-shaped

Tính từ
Lật mặt

(Anh, không trang trọng) Nếu một kế hoạch hoặc sự kiện 'go pear-shaped', nó thất bại và trở nên tồi tệ.

"The whole deal went pear-shaped when they refused to sign the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial success, things went pear-shaped, and the project was eventually cancelled.
Sau thành công ban đầu, mọi thứ trở nên tồi tệ, và dự án cuối cùng đã bị hủy bỏ.
Phủ định
Despite our best efforts, the presentation didn't go pear-shaped, and the client was impressed.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng bài thuyết trình đã không trở nên tồi tệ, và khách hàng đã rất ấn tượng.
Nghi vấn
Considering all the problems, did the negotiations go pear-shaped, or did we manage to salvage the deal?
Xem xét tất cả các vấn đề, cuộc đàm phán có trở nên tồi tệ không, hay chúng ta đã xoay sở để cứu vãn thỏa thuận?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project went pear-shaped when the main investor pulled out.
Dự án trở nên tồi tệ khi nhà đầu tư chính rút lui.
Phủ định
The presentation didn't go pear-shaped, despite the technical difficulties.
Bài thuyết trình không trở nên tồi tệ, mặc dù có những khó khăn kỹ thuật.
Nghi vấn
Did the negotiations go pear-shaped due to the last-minute demands?
Cuộc đàm phán có trở nên tồi tệ do những yêu cầu vào phút cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pear-shaped".

Dáng người quả lê

Trong văn hóa phương Tây, 'pear-shaped' thường được dùng để mô tả một dáng người phụ nữ có phần hông và đùi rộng hơn phần vai và ngực. Đây được coi là một trong những dáng người phổ biến, thường liên quan đến sự nữ tính và được cân nhắc khi lựa chọn trang phục để tôn lên hoặc che đi các đặc điểm cơ thể.

Nguồn gốc cụm từ 'go pear-shaped'

Cụm từ 'go pear-shaped' (trở nên tồi tệ, thất bại) được cho là xuất phát từ môn thể thao bi-a (snooker), khi một cú đánh bị lỗi khiến bi cái (cue ball) đi không đúng quỹ đạo, hoặc từ việc khinh khí cầu (hot-air balloon) bị biến dạng khi bay, không giữ được hình dáng ban đầu. Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, cụm từ này đã trở nên phổ biến để diễn tả một kế hoạch hay tình huống bị trục trặc, không đạt được kết quả mong muốn.