pear-shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(British, informal) If a plan or event goes pear-shaped, it fails and goes wrong.
Vietnamese Meaning
(Anh, không trang trọng) Nếu một kế hoạch hoặc sự kiện 'go pear-shaped', nó thất bại và trở nên tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whole deal went pear-shaped when they refused to sign the contract."
"Toàn bộ thỏa thuận trở nên tồi tệ khi họ từ chối ký hợp đồng."
-
"Our plans went pear-shaped when the flight was cancelled."
"Kế hoạch của chúng tôi đổ bể khi chuyến bay bị hủy."
-
"The project turned pear-shaped because of poor management."
"Dự án trở nên tồi tệ vì quản lý kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc sự kiện ban đầu có vẻ tốt nhưng sau đó trở nên tồi tệ hơn hoặc thất bại một cách bất ngờ. 'Pear-shaped' nhấn mạnh sự thất bại, rối loạn hoặc sự cố. Không đơn thuần chỉ là không thành công, mà còn là sự việc xấu đi đáng kể so với kỳ vọng ban đầu. Khác với 'failed' chỉ đơn giản là không thành công, 'pear-shaped' mang ý nghĩa tình huống trở nên tệ hại hơn so với dự kiến. So với 'gone wrong', 'pear-shaped' thường mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn.
Prepositions
'Go pear-shaped' hoặc 'turn pear-shaped' đều có nghĩa là trở nên tồi tệ, thất bại. 'Go' nhấn mạnh hành động, quá trình chuyển đổi sang trạng thái xấu. 'Turn' nhấn mạnh sự thay đổi, biến chuyển tình hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly pear-shaped (có hình quả lê rõ rệt)
-
perfectly perfectly pear-shaped (có hình quả lê hoàn hảo)
-
vaguely vaguely pear-shaped (có hình quả lê một cách mơ hồ)
-
a body a pear-shaped body (một thân hình quả lê (dáng người))
-
a figure a pear-shaped figure (một vóc dáng quả lê)
-
an object a pear-shaped object (một vật thể hình quả lê)
-
is is pear-shaped (có hình quả lê)
-
become become pear-shaped (trở nên có hình quả lê)
-
appears appears pear-shaped (trông có vẻ hình quả lê)
Idioms
-
go pear-shaped
trở nên tồi tệ, hỏng bét, không theo kế hoạch
"Our carefully planned project went pear-shaped when the main investor pulled out."
(Dự án được lên kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đã hỏng bét khi nhà đầu tư chính rút lui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pear-shaped
Tính từ(Anh, không trang trọng) Nếu một kế hoạch hoặc sự kiện 'go pear-shaped', nó thất bại và trở nên tồi tệ.
"The whole deal went pear-shaped when they refused to sign the contract."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the initial success, things went pear-shaped, and the project was eventually cancelled. |
Sau thành công ban đầu, mọi thứ trở nên tồi tệ, và dự án cuối cùng đã bị hủy bỏ. |
| Phủ định | Despite our best efforts, the presentation didn't go pear-shaped, and the client was impressed. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng bài thuyết trình đã không trở nên tồi tệ, và khách hàng đã rất ấn tượng. |
| Nghi vấn | Considering all the problems, did the negotiations go pear-shaped, or did we manage to salvage the deal? |
Xem xét tất cả các vấn đề, cuộc đàm phán có trở nên tồi tệ không, hay chúng ta đã xoay sở để cứu vãn thỏa thuận? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project went pear-shaped when the main investor pulled out. |
Dự án trở nên tồi tệ khi nhà đầu tư chính rút lui. |
| Phủ định | The presentation didn't go pear-shaped, despite the technical difficulties. |
Bài thuyết trình không trở nên tồi tệ, mặc dù có những khó khăn kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Did the negotiations go pear-shaped due to the last-minute demands? |
Cuộc đàm phán có trở nên tồi tệ do những yêu cầu vào phút cuối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pear-shaped".
