peeking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhìn trộm, liếc nhìn nhanh chóng, thường là một cách lén lút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were peeking through the curtains to see Santa."
"Bọn trẻ đang nhìn trộm qua rèm cửa để xem ông già Noel."
-
"He was peeking at her test paper during the exam."
"Anh ta đã nhìn trộm bài kiểm tra của cô ấy trong suốt kỳ thi."
-
"I caught him peeking in my window."
"Tôi bắt gặp anh ta nhìn trộm vào cửa sổ nhà tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peeking' thường diễn tả hành động nhìn nhanh, thoáng qua, có thể vì tò mò, nghịch ngợm hoặc đang cố gắng không để người khác phát hiện. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng như 'spying' (do thám) hay 'gawking' (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ). Thường dùng trong ngữ cảnh trẻ con, trò chơi, hoặc tình huống không chính thức.
Prepositions
'Peeking at' nghĩa là nhìn trộm, nhìn nhanh vào cái gì đó. 'Peeking through' nghĩa là nhìn qua khe hở. 'Peeking over' nghĩa là nhìn qua phía trên một vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
through peeking through the curtains (nhìn lén qua rèm cửa)
-
out peeking out from behind the door (ló ra/nhìn trộm từ sau cánh cửa)
-
around peeking around the corner (nhìn quanh góc phố/tường)
-
over peeking over the fence (nhìn trộm qua hàng rào)
-
sun the sun peeking through the clouds (mặt trời ló rạng/hiện ra sau những đám mây)
-
eyes her eyes peeking over the book (đôi mắt cô ấy nhìn lén qua cuốn sách)
-
caught caught him peeking (bắt gặp anh ấy đang nhìn lén)
Idioms
-
peek-a-boo
ú òa (một trò chơi cho trẻ em)
"The baby giggled as her dad played peek-a-boo with a blanket."
(Em bé cười khúc khích khi bố chơi trò ú òa với cái chăn.)
-
peeking out of the corner of one's eye
nhìn lén/liếc nhìn bằng khóe mắt
"She kept peeking out of the corner of her eye to see if he was watching."
(Cô ấy cứ liếc nhìn bằng khóe mắt để xem anh ấy có đang nhìn mình không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peeking
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Nhìn trộm, liếc nhìn nhanh chóng, thường là một cách lén lút.
"The children were peeking through the curtains to see Santa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeking".
