(Top Banner Ad)
peeking
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Chung

peeking

UK: /ˈpiːkɪŋ/ • US: /ˈpiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm liếc nhìn nhìn lén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking quickly, typically furtively.

Vietnamese Meaning

Nhìn trộm, liếc nhìn nhanh chóng, thường là một cách lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were peeking through the curtains to see Santa."

    "Bọn trẻ đang nhìn trộm qua rèm cửa để xem ông già Noel."

  • "He was peeking at her test paper during the exam."

    "Anh ta đã nhìn trộm bài kiểm tra của cô ấy trong suốt kỳ thi."

  • "I caught him peeking in my window."

    "Tôi bắt gặp anh ta nhìn trộm vào cửa sổ nhà tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peek
Noun peek
Noun peeker
Adjective (Present Participle) peeking
Noun (Gerund) peeking

Synonyms

glancing (liếc nhìn)sneaking a look (nhìn trộm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
peke
Modern English
peek

Nguồn gốc bí ẩn của 'peek'

Từ 'peek' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, dưới dạng 'peke'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn mơ hồ, nhưng người ta cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Hạ Đức hoặc các biến thể của từ 'poke' hoặc 'peep' mang nghĩa nhìn lén, nhìn trộm. Điều này phản ánh hành động nhìn nhanh, lén lút mà từ 'peek' vẫn diễn tả ngày nay.

Usage Note

Từ 'peeking' thường diễn tả hành động nhìn nhanh, thoáng qua, có thể vì tò mò, nghịch ngợm hoặc đang cố gắng không để người khác phát hiện. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng như 'spying' (do thám) hay 'gawking' (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ). Thường dùng trong ngữ cảnh trẻ con, trò chơi, hoặc tình huống không chính thức.

Prepositions

at through over

'Peeking at' nghĩa là nhìn trộm, nhìn nhanh vào cái gì đó. 'Peeking through' nghĩa là nhìn qua khe hở. 'Peeking over' nghĩa là nhìn qua phía trên một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + peeking
  • through peeking through the curtains
    (nhìn lén qua rèm cửa)
  • out peeking out from behind the door
    (ló ra/nhìn trộm từ sau cánh cửa)
  • around peeking around the corner
    (nhìn quanh góc phố/tường)
  • over peeking over the fence
    (nhìn trộm qua hàng rào)
Danh từ/Động từ + peeking
  • sun the sun peeking through the clouds
    (mặt trời ló rạng/hiện ra sau những đám mây)
  • eyes her eyes peeking over the book
    (đôi mắt cô ấy nhìn lén qua cuốn sách)
  • caught caught him peeking
    (bắt gặp anh ấy đang nhìn lén)

Idioms

  • peek-a-boo

    ú òa (một trò chơi cho trẻ em)

    "The baby giggled as her dad played peek-a-boo with a blanket."

    (Em bé cười khúc khích khi bố chơi trò ú òa với cái chăn.)

  • peeking out of the corner of one's eye

    nhìn lén/liếc nhìn bằng khóe mắt

    "She kept peeking out of the corner of her eye to see if he was watching."

    (Cô ấy cứ liếc nhìn bằng khóe mắt để xem anh ấy có đang nhìn mình không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peeking

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Nhìn trộm, liếc nhìn nhanh chóng, thường là một cách lén lút.

"The children were peeking through the curtains to see Santa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeking".

Không được nhìn lén! (No peeking!)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ như Giáng Sinh hoặc sinh nhật, người ta thường nói 'No peeking!' khi tặng quà. Điều này có nghĩa là người nhận không được nhìn trộm món quà trước khi đến thời điểm mở quà chính thức, nhằm giữ nguyên sự bất ngờ và niềm vui.

Tính riêng tư và sự tò mò

Hành động 'peeking' (nhìn lén) thường liên quan đến sự tò mò và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự xâm phạm quyền riêng tư. Tuy nhiên, nó cũng có thể thể hiện sự mong đợi hoặc muốn khám phá điều gì đó một cách tinh nghịch, như khi một đứa trẻ nhìn trộm bánh sinh nhật của mình.