(Top Banner Ad)
pencil sharpener
A2
danh từ A2 Đồ dùng văn phòng

pencil sharpener

UK: /ˈpensl ˌʃɑːpənə(r)/ • US: /ˈpɛnsəl ˌʃɑːrpənər/

Nghĩa tiếng Việt

gọt bút chì đồ gọt bút chì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for sharpening pencils.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để gọt bút chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a pencil sharpener because my pencil is blunt."

    "Tôi cần một cái gọt bút chì vì bút chì của tôi bị cùn."

  • "She used the pencil sharpener to make the pencil point sharper."

    "Cô ấy dùng gọt bút chì để làm cho đầu bút chì nhọn hơn."

  • "This pencil sharpener is very effective."

    "Cái gọt bút chì này rất hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp
Verb sharpen
Noun sharpness
Noun sharpener
Adjective sharpened

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penicillus
Old French
pincel
English
pencil
Old English
scearp
English
sharp
English
-ener
English
sharpener
English
pencil sharpener

Nguồn gốc từ "pencil"

Từ 'pencil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'penicillus', có nghĩa là 'một cái đuôi nhỏ' hoặc 'cọ vẽ nhỏ' (vì những cây cọ vẽ thời xưa thường có hình dạng giống cái đuôi). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pincel' và cuối cùng là 'pencil' trong tiếng Anh, để chỉ dụng cụ viết bằng than chì mà chúng ta biết ngày nay.

Từ "sharpener"

Từ 'sharpener' được tạo thành từ gốc 'sharp' (sắc, bén), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scearp'. Thêm hậu tố '-ener' vào sau một động từ sẽ tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'sharpener' có nghĩa là 'dụng cụ làm cho sắc bén'.

Sự ra đời của "pencil sharpener"

Khi các từ 'pencil' và 'sharpener' kết hợp lại, 'pencil sharpener' ra đời để chỉ một dụng cụ chuyên dụng dùng để gọt sắc đầu bút chì. Trước khi có dụng cụ này, người ta thường dùng dao hoặc các vật sắc khác để gọt bút chì. Phát minh cái gọt bút chì hiện đại vào thế kỷ 19 đã giúp việc này trở nên nhanh chóng, an toàn và dễ dàng hơn rất nhiều.

Usage Note

Chỉ một công cụ được thiết kế đặc biệt để làm nhọn đầu bút chì. Có nhiều loại gọt bút chì khác nhau, từ loại cầm tay nhỏ đến loại để bàn lớn hơn. Thường được sử dụng trong học tập và làm việc văn phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pencil sharpener
  • electric an electric pencil sharpener
    (cái gọt bút chì điện)
  • manual a manual pencil sharpener
    (cái gọt bút chì bằng tay)
  • small a small pencil sharpener
    (cái gọt bút chì nhỏ)
  • blunt a blunt pencil sharpener
    (cái gọt bút chì bị cùn (lưỡi dao))
Verb + pencil sharpener
  • use to use a pencil sharpener
    (dùng cái gọt bút chì)
  • buy to buy a pencil sharpener
    (mua cái gọt bút chì)
  • need to need a pencil sharpener
    (cần một cái gọt bút chì)
  • empty to empty a pencil sharpener
    (đổ (mạt chì) cái gọt bút chì)
Noun + pencil sharpener
  • blade the blade of a pencil sharpener
    (lưỡi dao của cái gọt bút chì)
  • shavings pencil sharpener shavings
    (mạt chì/vụn chì từ cái gọt bút chì)

Idioms

  • The pencil sharpener is jammed.

    Cái gọt bút chì bị kẹt.

    "I can't sharpen my pencil, the pencil sharpener is jammed with shavings."

    (Tôi không thể gọt bút chì được, cái gọt bút chì bị kẹt đầy mạt chì.)

  • to be in need of a pencil sharpener

    cần một cái gọt bút chì (thường nói về bút chì bị cùn)

    "My pencil is so dull, it's definitely in need of a pencil sharpener."

    (Bút chì của tôi cùn quá, chắc chắn là cần một cái gọt bút chì rồi.)

  • Where's the pencil sharpener?

    Cái gọt bút chì đâu rồi?

    "My pencil is blunt. Where's the pencil sharpener?"

    (Bút chì của tôi cùn rồi. Cái gọt bút chì đâu rồi?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pencil sharpener

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để gọt bút chì.

"I need a pencil sharpener because my pencil is blunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new pencil sharpener is on the desk.
Cái gọt bút chì mới ở trên bàn.
Phủ định
This pencil sharpener isn't working properly.
Cái gọt bút chì này không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is that pencil sharpener yours?
Cái gọt bút chì đó có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pencil sharpener".

Lịch sử ra đời và sự phát triển

Cái gọt bút chì không phải lúc nào cũng tồn tại. Trước khi có nó, người ta thường dùng dao hoặc giấy nhám để gọt bút chì, một công việc tốn thời gian và đôi khi nguy hiểm. Cái gọt bút chì hiện đại đầu tiên được cấp bằng sáng chế ở Pháp vào năm 1827 bởi Bernard Lassimonne và sau đó được cải tiến đáng kể bởi Thierry des Estivaux. Phát minh này đã cách mạng hóa việc gọt bút chì, làm cho nó nhanh chóng và an toàn hơn rất nhiều, đặc biệt là trong môi trường trường học và văn phòng.

Tính biểu tượng và ký ức tuổi thơ

Mặc dù bút chì cơ học và công nghệ kỹ thuật số ngày càng phổ biến, cái gọt bút chì vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong ký ức nhiều người. Tiếng lách cách khi gọt, mùi gỗ và than chì thoang thoảng là những trải nghiệm quen thuộc gắn liền với tuổi thơ và thời gian đi học. Nó tượng trưng cho sự chuẩn bị, sự tỉ mỉ và một phần không thể thiếu của quá trình học tập và sáng tạo truyền thống.