(Top Banner Ad)
pendant
B1
noun B1 Trang sức, Thời trang

pendant

UK: /ˈpɛnd(ə)nt/ • US: /ˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dây chuyền mặt trang sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of jewellery that hangs from a chain worn around the neck.

Vietnamese Meaning

Một món đồ trang sức được treo trên một sợi dây chuyền đeo quanh cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a silver pendant on a delicate chain."

    "Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bạc trên một sợi dây chuyền mảnh mai."

  • "The antique pendant was worth a fortune."

    "Mặt dây chuyền cổ có giá trị cả một gia tài."

  • "He gave her a heart-shaped pendant as a token of his love."

    "Anh ấy tặng cô ấy một mặt dây chuyền hình trái tim như một biểu tượng của tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pendulum con lắc
Verb suspend treo lên, đình chỉ
Adjective dependent phụ thuộc
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang sức, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Old French
pendant
English
pendant

Nguồn gốc từ 'treo'

Từ 'pendant' có nguồn gốc từ động từ 'pendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'treo'. Ý nghĩa này tiếp tục được giữ trong tiếng Pháp cổ ('pendant' - treo, lủng lẳng) và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh, mô tả một vật được treo lơ lửng, thường là một món trang sức.

Usage Note

Pendant thường là một vật trang trí, có thể là một viên đá quý, một biểu tượng, hoặc một hình dạng nghệ thuật. Nó khác với 'necklace' ở chỗ necklace là toàn bộ chuỗi đeo, còn pendant chỉ là phần mặt trang sức được treo trên chuỗi đó. Một số pendant mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tượng trưng.

Prepositions

on from

'Pendant on a chain' nhấn mạnh sự gắn kết của mặt dây vào chuỗi. 'Pendant from a chain' nhấn mạnh mặt dây được treo lủng lẳng từ chuỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pendant
  • gold gold pendant
    (mặt dây chuyền vàng)
  • silver silver pendant
    (mặt dây chuyền bạc)
  • beautiful beautiful pendant
    (mặt dây chuyền đẹp)
  • delicate delicate pendant
    (mặt dây chuyền tinh xảo/mảnh mai)
Verb + pendant
  • wear wear a pendant
    (đeo mặt dây chuyền)
  • buy buy a pendant
    (mua một mặt dây chuyền)
  • give give a pendant
    (tặng một mặt dây chuyền)
Noun + pendant (types)
  • cross cross pendant
    (mặt dây chuyền hình thánh giá)
  • heart heart pendant
    (mặt dây chuyền hình trái tim)

Idioms

  • pendant light

    đèn thả trần (đèn treo lơ lửng)

    "We installed a beautiful pendant light over the dining table."

    (Chúng tôi đã lắp một chiếc đèn thả trần rất đẹp phía trên bàn ăn.)

  • locket pendant

    mặt dây chuyền mề đay (có thể mở ra để chứa ảnh hoặc vật nhỏ)

    "She keeps a photo of her children in a locket pendant."

    (Cô ấy giữ ảnh con mình trong một mặt dây chuyền mề đay.)

  • a pendant to something

    một phần bổ trợ hoặc tương ứng với cái gì đó (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)

    "His latest painting is a striking pendant to his earlier work, exploring similar themes."

    (Bức tranh mới nhất của anh ấy là một phần bổ trợ nổi bật cho tác phẩm trước đó của anh, khám phá những chủ đề tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pendant

noun
Lật mặt

Một món đồ trang sức được treo trên một sợi dây chuyền đeo quanh cổ.

"She wore a silver pendant on a delicate chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a beautiful pendant around her neck.
Cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền tuyệt đẹp trên cổ.
Phủ định
He doesn't wear the pendant his grandmother gave him.
Anh ấy không đeo mặt dây chuyền mà bà anh ấy đã tặng.
Nghi vấn
Does she sell pendants at the jewelry store?
Cô ấy có bán mặt dây chuyền ở cửa hàng trang sức không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pendant she wears is beautiful.
Chiếc mặt dây chuyền cô ấy đeo rất đẹp.
Phủ định
That pendant isn't made of real gold.
Mặt dây chuyền đó không được làm bằng vàng thật.
Nghi vấn
Is the pendant a family heirloom?
Có phải mặt dây chuyền là một vật gia truyền không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have received the pendant her grandmother promised.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ nhận được mặt dây chuyền mà bà cô đã hứa.
Phủ định
By the end of the auction, they won't have sold that diamond pendant.
Đến cuối buổi đấu giá, họ sẽ không bán được mặt dây chuyền kim cương đó.
Nghi vấn
Will she have designed the pendant by the end of the month?
Liệu cô ấy có thiết kế xong mặt dây chuyền vào cuối tháng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that pendant since her grandmother gave it to her.
Cô ấy đã đeo mặt dây chuyền đó kể từ khi bà cô ấy cho cô ấy.
Phủ định
I haven't seen a pendant like that before.
Tôi chưa từng thấy mặt dây chuyền nào như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has he ever bought a diamond pendant?
Anh ấy đã bao giờ mua một mặt dây chuyền kim cương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pendant".

Mặt dây chuyền: Biểu tượng và Phong cách

Mặt dây chuyền là món trang sức phổ biến, có thể mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc như biểu tượng tình yêu (trái tim), niềm tin (thánh giá), hoặc được khắc chữ cái đầu tên. Chúng thường được tặng như quà kỷ niệm hoặc thể hiện cá tính, phong cách thời trang của người đeo, từ đơn giản đến cầu kỳ.

Ý nghĩa lịch sử và tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, mặt dây chuyền không chỉ là trang sức mà còn được sử dụng như bùa hộ mệnh, vật bảo vệ khỏi điều xấu hoặc dấu hiệu nhận biết địa vị xã hội, quyền lực. Ví dụ, người Ai Cập cổ đại thường đeo bùa hộ mệnh hình bọ hung (scarab pendant) để cầu may mắn và sự tái sinh.