locket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small ornamental case, typically made of gold or silver, that contains a photograph or other memento and is worn on a chain around the neck.
Vietnamese Meaning
Một hộp trang sức nhỏ, thường làm bằng vàng hoặc bạc, chứa một bức ảnh hoặc kỷ vật khác và được đeo trên dây chuyền quanh cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a silver locket containing a picture of her grandmother."
"Cô ấy đeo một chiếc hộp trang sức bằng bạc chứa ảnh của bà cô ấy."
-
"The locket was a gift from her mother."
"Chiếc hộp trang sức là một món quà từ mẹ cô ấy."
-
"He opened the locket to reveal a tiny photograph."
"Anh ấy mở chiếc hộp trang sức ra để lộ một bức ảnh nhỏ xíu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Locket thường được dùng để đựng ảnh của người thân yêu hoặc những vật kỷ niệm nhỏ có giá trị tình cảm. Nó không chỉ là một món trang sức mà còn mang ý nghĩa lưu giữ những ký ức quan trọng. Khác với pendant (mặt dây chuyền) vốn chỉ mang tính trang trí, locket có khả năng mở ra để chứa đựng bên trong.
Prepositions
‘On’ thường dùng để chỉ vị trí của locket (e.g., 'The locket is on her neck.'). 'Around' cũng có thể được sử dụng để mô tả vị trí của locket quanh cổ (e.g., 'She wears a locket around her neck.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
silver silver locket (mặt dây chuyền bạc)
-
gold gold locket (mặt dây chuyền vàng)
-
antique antique locket (mặt dây chuyền cổ)
-
heart-shaped heart-shaped locket (mặt dây chuyền hình trái tim)
-
tiny tiny locket (mặt dây chuyền nhỏ xíu)
-
wear wear a locket (đeo mặt dây chuyền)
-
open open a locket (mở mặt dây chuyền)
-
close close a locket (đóng mặt dây chuyền)
-
give give a locket (tặng mặt dây chuyền)
-
keep keep a locket (giữ mặt dây chuyền)
-
inherit inherit a locket (thừa kế mặt dây chuyền)
Idioms
-
a locket of memories
một chiếc mặt dây chuyền chứa đựng ký ức
"She always wears a locket of memories from her childhood."
(Cô ấy luôn đeo một chiếc mặt dây chuyền chứa đựng ký ức tuổi thơ.)
-
to keep someone/something close to one's heart in a locket
giữ ai/điều gì đó thật gần trái tim trong một chiếc mặt dây chuyền (ám chỉ việc lưu giữ tình cảm, kỷ niệm một cách trân trọng)
"He keeps a photo of his mother close to his heart in a locket."
(Anh ấy giữ ảnh mẹ mình thật gần trái tim trong một chiếc mặt dây chuyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locket
nounMột hộp trang sức nhỏ, thường làm bằng vàng hoặc bạc, chứa một bức ảnh hoặc kỷ vật khác và được đeo trên dây chuyền quanh cổ.
"She wore a silver locket containing a picture of her grandmother."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her locket is beautiful! |
Ồ, cái mặt dây chuyền của cô ấy thật đẹp! |
| Phủ định | Oh, I don't have a locket. |
Ôi, tôi không có mặt dây chuyền. |
| Nghi vấn | Hey, is that a locket? |
Này, đó có phải là mặt dây chuyền không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she finds a locket, she will keep it safe. |
Nếu cô ấy tìm thấy một mặt dây chuyền, cô ấy sẽ giữ nó cẩn thận. |
| Phủ định | If he doesn't buy the locket, she will be sad. |
Nếu anh ấy không mua mặt dây chuyền, cô ấy sẽ buồn. |
| Nghi vấn | Will she wear the locket if I give it to her? |
Liệu cô ấy có đeo mặt dây chuyền nếu tôi tặng nó cho cô ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mary's locket contains a picture of her grandmother. |
Mặt dây chuyền của Mary chứa một bức ảnh của bà cô ấy. |
| Phủ định | The girls' locket isn't made of gold; it's silver. |
Mặt dây chuyền của những cô gái không được làm bằng vàng; nó bằng bạc. |
| Nghi vấn | Is that Thomas's locket on the table? |
Đó có phải là mặt dây chuyền của Thomas trên bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locket".
