(Top Banner Ad)
locket
B1
noun B1 Trang sức, Thời trang

locket

UK: /ˈlɒkɪt/ • US: /ˈlɑːkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng ảnh đeo cổ mề đay (chứa ảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small ornamental case, typically made of gold or silver, that contains a photograph or other memento and is worn on a chain around the neck.

Vietnamese Meaning

Một hộp trang sức nhỏ, thường làm bằng vàng hoặc bạc, chứa một bức ảnh hoặc kỷ vật khác và được đeo trên dây chuyền quanh cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a silver locket containing a picture of her grandmother."

    "Cô ấy đeo một chiếc hộp trang sức bằng bạc chứa ảnh của bà cô ấy."

  • "The locket was a gift from her mother."

    "Chiếc hộp trang sức là một món quà từ mẹ cô ấy."

  • "He opened the locket to reveal a tiny photograph."

    "Anh ấy mở chiếc hộp trang sức ra để lộ một bức ảnh nhỏ xíu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock cái khóa, ổ khóa
Verb lock khóa (cửa, vật gì đó), nhốt
Adjective unlocked đã mở khóa, không bị khóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang sức, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
locket
English
lock (diminutive suffix -et)
Old English
loc
Proto-Germanic
*luką

Nguồn gốc của 'locket'

Từ 'locket' là một dạng từ giảm nhẹ (diminutive) của từ 'lock' (khóa). Nó dùng để chỉ một chiếc hộp nhỏ trang trí, thường được đeo như một mặt dây chuyền, có thể mở hoặc 'khóa' lại để chứa ảnh nhỏ, lọn tóc, hoặc các vật kỷ niệm bé xíu khác.

Usage Note

Locket thường được dùng để đựng ảnh của người thân yêu hoặc những vật kỷ niệm nhỏ có giá trị tình cảm. Nó không chỉ là một món trang sức mà còn mang ý nghĩa lưu giữ những ký ức quan trọng. Khác với pendant (mặt dây chuyền) vốn chỉ mang tính trang trí, locket có khả năng mở ra để chứa đựng bên trong.

Prepositions

on around

‘On’ thường dùng để chỉ vị trí của locket (e.g., 'The locket is on her neck.'). 'Around' cũng có thể được sử dụng để mô tả vị trí của locket quanh cổ (e.g., 'She wears a locket around her neck.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locket
  • silver silver locket
    (mặt dây chuyền bạc)
  • gold gold locket
    (mặt dây chuyền vàng)
  • antique antique locket
    (mặt dây chuyền cổ)
  • heart-shaped heart-shaped locket
    (mặt dây chuyền hình trái tim)
  • tiny tiny locket
    (mặt dây chuyền nhỏ xíu)
Verb + locket
  • wear wear a locket
    (đeo mặt dây chuyền)
  • open open a locket
    (mở mặt dây chuyền)
  • close close a locket
    (đóng mặt dây chuyền)
  • give give a locket
    (tặng mặt dây chuyền)
  • keep keep a locket
    (giữ mặt dây chuyền)
  • inherit inherit a locket
    (thừa kế mặt dây chuyền)

Idioms

  • a locket of memories

    một chiếc mặt dây chuyền chứa đựng ký ức

    "She always wears a locket of memories from her childhood."

    (Cô ấy luôn đeo một chiếc mặt dây chuyền chứa đựng ký ức tuổi thơ.)

  • to keep someone/something close to one's heart in a locket

    giữ ai/điều gì đó thật gần trái tim trong một chiếc mặt dây chuyền (ám chỉ việc lưu giữ tình cảm, kỷ niệm một cách trân trọng)

    "He keeps a photo of his mother close to his heart in a locket."

    (Anh ấy giữ ảnh mẹ mình thật gần trái tim trong một chiếc mặt dây chuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locket

noun
Lật mặt

Một hộp trang sức nhỏ, thường làm bằng vàng hoặc bạc, chứa một bức ảnh hoặc kỷ vật khác và được đeo trên dây chuyền quanh cổ.

"She wore a silver locket containing a picture of her grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her locket is beautiful!
Ồ, cái mặt dây chuyền của cô ấy thật đẹp!
Phủ định
Oh, I don't have a locket.
Ôi, tôi không có mặt dây chuyền.
Nghi vấn
Hey, is that a locket?
Này, đó có phải là mặt dây chuyền không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she finds a locket, she will keep it safe.
Nếu cô ấy tìm thấy một mặt dây chuyền, cô ấy sẽ giữ nó cẩn thận.
Phủ định
If he doesn't buy the locket, she will be sad.
Nếu anh ấy không mua mặt dây chuyền, cô ấy sẽ buồn.
Nghi vấn
Will she wear the locket if I give it to her?
Liệu cô ấy có đeo mặt dây chuyền nếu tôi tặng nó cho cô ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mary's locket contains a picture of her grandmother.
Mặt dây chuyền của Mary chứa một bức ảnh của bà cô ấy.
Phủ định
The girls' locket isn't made of gold; it's silver.
Mặt dây chuyền của những cô gái không được làm bằng vàng; nó bằng bạc.
Nghi vấn
Is that Thomas's locket on the table?
Đó có phải là mặt dây chuyền của Thomas trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locket".

Giá trị tình cảm và kỷ niệm

'Locket' thường chứa ảnh của người thân yêu, một lọn tóc, hoặc các vật kỷ niệm nhỏ bé khác, biến nó thành một món đồ mang giá trị cá nhân và tình cảm sâu sắc. Nó là biểu tượng của tình yêu, sự kết nối và những ký ức không thể phai mờ.

Truyền thống và Quà tặng

Trong lịch sử, 'locket' từng được dùng làm trang sức tang lễ để chứa tóc hoặc tro cốt của người đã khuất như một hình thức tưởng nhớ. Ngày nay, nó vẫn là một món quà phổ biến trong các dịp trọng đại như sinh nhật, tốt nghiệp, hoặc đám cưới, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự bảo vệ.