(Top Banner Ad)
pensively
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Cảm xúc

pensively

UK: /ˈpɛnsɪvli/ • US: /ˈpɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trầm ngâm một cách suy tư với vẻ trầm ngâm với vẻ suy tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thoughtful or deeply serious way.

Vietnamese Meaning

Một cách trầm ngâm, suy tư, hoặc rất nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared pensively out the window."

    "Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm ngâm."

  • "He sat pensively by the fire, lost in his own thoughts."

    "Anh ấy ngồi trầm ngâm bên đống lửa, chìm đắm trong suy nghĩ riêng."

  • "The artist gazed pensively at the blank canvas."

    "Người họa sĩ nhìn trầm ngâm vào tấm vải trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pensive Trầm tư, suy nghĩ sâu sắc
Noun pensiveness Sự trầm tư, sự suy nghĩ sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pensare
Old French
pensif
English
pensive
English
pensively

Nguồn gốc sâu xa của 'pensively'

Từ 'pensively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pensare', nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'suy nghĩ'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc suy tư sâu sắc, như thể bạn đang cân nhắc kỹ lưỡng một điều gì đó trong tâm trí mình. Qua tiếng Pháp cổ 'pensif', nghĩa là 'trầm tư', từ này đã đi vào tiếng Anh và được thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ, diễn tả hành động suy nghĩ một cách sâu sắc, có phần buồn bã hoặc lo âu.

Usage Note

Từ 'pensively' diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường đi kèm với sự im lặng và tập trung. Nó khác với 'thoughtfully' ở chỗ 'pensively' nhấn mạnh sự nghiêm túc và đôi khi là buồn bã trong suy nghĩ, trong khi 'thoughtfully' có thể chỉ đơn giản là cân nhắc kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pensively
  • look look pensively
    (nhìn một cách trầm tư)
  • gaze gaze pensively
    (nhìn chằm chằm một cách trầm tư)
  • sit sit pensively
    (ngồi một cách trầm tư)
  • reflect reflect pensively
    (suy ngẫm một cách trầm tư)
  • muse muse pensively
    (mơ màng, suy tư một cách trầm ngâm)
  • sigh sigh pensively
    (thở dài một cách trầm tư)

Idioms

  • look pensively at the distance

    Nhìn xa xăm một cách trầm tư

    "She looked pensively at the distance, lost in her thoughts."

    (Cô ấy nhìn xa xăm một cách trầm tư, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)

  • sit pensively by the window

    Ngồi trầm tư bên cửa sổ

    "He sat pensively by the window, watching the rain fall."

    (Anh ấy ngồi trầm tư bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.)

  • stroke one's chin pensively

    Xoa cằm một cách trầm tư (biểu hiện suy nghĩ)

    "The detective stroked his chin pensively as he considered the new clue."

    (Thám tử xoa cằm trầm tư khi anh ta xem xét manh mối mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pensively

Adverb
Lật mặt

Một cách trầm ngâm, suy tư, hoặc rất nghiêm túc.

"She stared pensively out the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pensively".

Sự trầm tư trong nghệ thuật và triết học

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'pensively' (suy tư một cách trầm ngâm) thường được liên kết với sự thông thái, chiều sâu cảm xúc và khả năng tư duy trừu tượng. Nhiều tác phẩm nghệ thuật, điêu khắc (như 'Người suy tư' của Rodin) và văn học đã khắc họa hình ảnh con người đang trầm tư như một biểu tượng của trí tuệ và sự tự chiêm nghiệm. Người trầm tư thường được coi là người có tâm hồn sâu sắc và giàu tư tưởng.

Trầm tư như một biểu hiện cảm xúc

Trạng thái 'pensively' không chỉ đơn thuần là suy nghĩ sâu sắc mà còn có thể mang ý nghĩa của sự buồn bã nhẹ, sự lo lắng hoặc hoài niệm. Nó thường đi kèm với vẻ mặt đăm chiêu, ánh mắt xa xăm, cho thấy người đó đang ở trong một không gian nội tâm riêng tư, đối mặt với những cảm xúc hoặc vấn đề cá nhân. Trong giao tiếp, việc một người trông trầm tư có thể là dấu hiệu cho thấy họ cần không gian riêng hoặc sự đồng cảm.