(Top Banner Ad)
top-floor apartment
B1
Noun Phrase B1 Bất động sản

top-floor apartment

UK: /ˈtɒp flɔːr əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈtɑːp flɔːr əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ tầng trên cùng căn hộ áp mái (nếu sang trọng) căn hộ ở tầng cao nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment located on the highest floor of a building.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nằm ở tầng cao nhất của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a top-floor apartment with a panoramic view of the city."

    "Họ đã mua một căn hộ ở tầng trên cùng với tầm nhìn toàn cảnh thành phố."

  • "The top-floor apartment gets plenty of sunlight."

    "Căn hộ trên tầng cao nhất nhận được nhiều ánh sáng mặt trời."

  • "Living in a top-floor apartment means no noise from upstairs neighbors."

    "Sống trong căn hộ trên tầng cao nhất có nghĩa là không có tiếng ồn từ hàng xóm ở trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn
Adjective topmost cao nhất, trên hết
Noun floor sàn nhà, tầng
Noun apartment căn hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
Middle English
flor, flore
Latin
appartenere
English
apartment

Nguồn gốc của 'top-floor apartment'

Từ 'top' có nghĩa là trên cùng, 'floor' là tầng, và 'apartment' là căn hộ. Cụm từ này đơn giản chỉ sự kết hợp của các từ để mô tả một căn hộ nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà. Các căn hộ trên tầng cao nhất thường được ưa chuộng vì tầm nhìn đẹp và ít tiếng ồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một căn hộ có vị trí ở tầng trên cùng của một tòa nhà chung cư hoặc một tòa nhà nhiều tầng khác. Nó gợi ý đến tầm nhìn đẹp, ít tiếng ồn từ đường phố (tuy nhiên có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn từ trên mái nếu có), và sự riêng tư cao hơn. Đôi khi nó còn được liên tưởng đến sự sang trọng và địa vị.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng khi nói về việc sống *trong* căn hộ. Ví dụ: 'I live *in* a top-floor apartment.' ‘On’ được dùng khi chỉ vị trí *trên* tầng cao nhất. Ví dụ: 'The apartment *on* the top floor has a great view'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-floor apartment
  • Luxury luxury top-floor apartment
    (căn hộ áp mái sang trọng)
  • Spacious spacious top-floor apartment
    (căn hộ áp mái rộng rãi)
  • Modern modern top-floor apartment
    (căn hộ áp mái hiện đại)
Verb + top-floor apartment
  • Rent rent a top-floor apartment
    (thuê một căn hộ áp mái)
  • Buy buy a top-floor apartment
    (mua một căn hộ áp mái)
  • Live in live in a top-floor apartment
    (sống trong một căn hộ áp mái)

Idioms

  • Live in the penthouse/top-floor apartment

    Sống ở những căn hộ cao cấp, thường ám chỉ sự giàu có và thành công.

    "After years of hard work, he finally made enough to live in a penthouse."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã kiếm đủ tiền để sống trong một căn penthouse.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-floor apartment

Noun Phrase
Lật mặt

Một căn hộ nằm ở tầng cao nhất của một tòa nhà.

"They bought a top-floor apartment with a panoramic view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-floor apartment".

Địa vị và tầm nhìn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, căn hộ trên tầng cao nhất thường được coi là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội. Tầm nhìn đẹp và sự riêng tư là những yếu tố khiến chúng trở nên hấp dẫn.