pep pills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stimulant drugs, especially amphetamines, taken to increase energy and alertness.
Vietnamese Meaning
Thuốc kích thích, đặc biệt là amphetamine, được dùng để tăng năng lượng và sự tỉnh táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught using pep pills to stay awake during his shift."
"Anh ta bị bắt quả tang sử dụng thuốc kích thích để thức khuya trong ca làm việc."
-
"The athletes were warned against using pep pills to enhance their performance."
"Các vận động viên đã được cảnh báo không nên sử dụng thuốc kích thích để nâng cao thành tích."
-
"Back in the 60s, pep pills were used more frequently."
"Vào những năm 60, thuốc kích thích được sử dụng thường xuyên hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pep | sự hăng hái, nghị lực |
| Verb | pep | làm cho hăng hái, sinh động |
| Adjective | peppy | hăng hái, sôi nổi |
| Noun | pep talk | lời động viên, khích lệ |
| Phrasal Verb | pep up | làm cho sôi nổi hơn, tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pep pills" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các chất kích thích một cách không lành mạnh hoặc lạm dụng để tăng cường hiệu suất tạm thời. Cụm từ này thường liên quan đến việc sử dụng amphetamine hoặc các chất tương tự. Nó có thể mang sắc thái không trang trọng hoặc thậm chí là lóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take pep pills (uống thuốc kích thích)
-
need need pep pills (cần thuốc kích thích)
-
pop pop pep pills ((thông tục) uống thuốc kích thích một cách thường xuyên/bừa bãi)
-
abuse abuse pep pills (lạm dụng thuốc kích thích)
-
strong strong pep pills (thuốc kích thích mạnh)
-
addictive addictive pep pills (thuốc kích thích gây nghiện)
-
illegal illegal pep pills (thuốc kích thích bất hợp pháp)
Idioms
-
pop pep pills
(thông tục) uống thuốc kích thích một cách thường xuyên hoặc lạm dụng
"He's been popping pep pills all night to stay awake for the exam."
(Anh ấy đã uống thuốc kích thích cả đêm để thức trắng ôn thi.)
-
on pep pills
đang sử dụng thuốc kích thích
"She seems unusually energetic; I wonder if she's on pep pills."
(Cô ấy trông tràn đầy năng lượng bất thường; tôi tự hỏi liệu cô ấy có đang dùng thuốc kích thích không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pep pills
Danh từThuốc kích thích, đặc biệt là amphetamine, được dùng để tăng năng lượng và sự tỉnh táo.
"He was caught using pep pills to stay awake during his shift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pep pills".
