(Top Banner Ad)
pep pills
B2
Danh từ B2 Y học

pep pills

UK: /ˈpɛp ˌpɪlz/ • US: /ˈpɛp ˌpɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kích thích amphetamine thuốc lắc (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stimulant drugs, especially amphetamines, taken to increase energy and alertness.

Vietnamese Meaning

Thuốc kích thích, đặc biệt là amphetamine, được dùng để tăng năng lượng và sự tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught using pep pills to stay awake during his shift."

    "Anh ta bị bắt quả tang sử dụng thuốc kích thích để thức khuya trong ca làm việc."

  • "The athletes were warned against using pep pills to enhance their performance."

    "Các vận động viên đã được cảnh báo không nên sử dụng thuốc kích thích để nâng cao thành tích."

  • "Back in the 60s, pep pills were used more frequently."

    "Vào những năm 60, thuốc kích thích được sử dụng thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pep sự hăng hái, nghị lực
Verb pep làm cho hăng hái, sinh động
Adjective peppy hăng hái, sôi nổi
Noun pep talk lời động viên, khích lệ
Phrasal Verb pep up làm cho sôi nổi hơn, tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilula
Old French
pilule
English
pill
English
pepper
English
pep

Nguồn gốc 'pep': Từ gia vị đến năng lượng

Từ 'pep' ban đầu được cho là một dạng rút gọn hoặc liên quan đến từ 'pepper' (hạt tiêu). Hạt tiêu nổi tiếng với vị cay nồng và khả năng kích thích, từ đó ý nghĩa 'năng lượng', 'sự hăng hái' đã được hình thành và sử dụng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Nguồn gốc 'pills': Viên thuốc nhỏ

Từ 'pill' (viên thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pilula', có nghĩa là 'một quả cầu nhỏ' hoặc 'viên nhỏ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'pilule' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'pill' để chỉ một dạng thuốc nén hoặc bọc.

Sự kết hợp của 'pep pills'

Cụm từ 'pep pills' (thuốc kích thích) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ các loại thuốc chứa chất kích thích như amphetamine, được dùng để tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng. Chúng trở nên phổ biến trong quân đội, sinh viên và những người cần làm việc kéo dài.

Usage Note

"Pep pills" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các chất kích thích một cách không lành mạnh hoặc lạm dụng để tăng cường hiệu suất tạm thời. Cụm từ này thường liên quan đến việc sử dụng amphetamine hoặc các chất tương tự. Nó có thể mang sắc thái không trang trọng hoặc thậm chí là lóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pep pills
  • take take pep pills
    (uống thuốc kích thích)
  • need need pep pills
    (cần thuốc kích thích)
  • pop pop pep pills
    ((thông tục) uống thuốc kích thích một cách thường xuyên/bừa bãi)
  • abuse abuse pep pills
    (lạm dụng thuốc kích thích)
Adjective + pep pills
  • strong strong pep pills
    (thuốc kích thích mạnh)
  • addictive addictive pep pills
    (thuốc kích thích gây nghiện)
  • illegal illegal pep pills
    (thuốc kích thích bất hợp pháp)

Idioms

  • pop pep pills

    (thông tục) uống thuốc kích thích một cách thường xuyên hoặc lạm dụng

    "He's been popping pep pills all night to stay awake for the exam."

    (Anh ấy đã uống thuốc kích thích cả đêm để thức trắng ôn thi.)

  • on pep pills

    đang sử dụng thuốc kích thích

    "She seems unusually energetic; I wonder if she's on pep pills."

    (Cô ấy trông tràn đầy năng lượng bất thường; tôi tự hỏi liệu cô ấy có đang dùng thuốc kích thích không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pep pills

Danh từ
Lật mặt

Thuốc kích thích, đặc biệt là amphetamine, được dùng để tăng năng lượng và sự tỉnh táo.

"He was caught using pep pills to stay awake during his shift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pep pills".

Lịch sử của 'thuốc kích thích' trong chiến tranh và lao động

'Pep pills' hay thuốc kích thích, đặc biệt là amphetamine, đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II bởi binh lính để chống lại mệt mỏi và duy trì sự tỉnh táo. Sau chiến tranh, chúng cũng được dùng bởi những người cần làm việc liên tục như tài xế xe tải đường dài, sinh viên ôn thi hay công nhân ca đêm, giúp họ tăng cường năng lượng và tập trung.

Từ 'thuốc tăng lực' đến 'chất gây nghiện nguy hiểm'

Ban đầu, 'pep pills' được kê đơn hợp pháp cho một số tình trạng y tế như chứng ngủ rũ hoặc trầm cảm. Tuy nhiên, do khả năng gây nghiện cao và các tác dụng phụ nguy hiểm như rối loạn tâm thần, tim mạch, chúng dần bị hạn chế và kiểm soát chặt chẽ. Ngày nay, chúng thường được xem là chất gây nghiện bất hợp pháp hoặc chất cấm trong thể thao.