(Top Banner Ad)
uppers
B2
Noun (Danh từ) B2 Y học, Lóng (Slang)

uppers

UK: /ˈʌpəz/ • US: /ˈʌpərz/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích thuốc lắc (có thể, tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stimulant drugs such as amphetamines or cocaine.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc kích thích như amphetamine hoặc cocaine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was clearly on uppers, talking a mile a minute."

    "Rõ ràng là anh ta đang dùng chất kích thích, nói liên tục không ngừng."

  • "The doctor warned him about the dangers of taking uppers."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta về sự nguy hiểm của việc dùng chất kích thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition up lên, phía trên
Adjective upper cao hơn, phía trên
Noun upper phần trên, tầng trên
Adjective/Adverb uppermost cao nhất, trên cùng
Adjective/Adverb upward hướng lên trên, đi lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
uppera
Middle English
upper
Modern English (19th C)
upper
Modern English (20th C)
uppers

Nguồn gốc của 'upper'

Từ 'uppers' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'upp' (nghĩa là 'lên' hoặc 'phía trên'). Từ này phát triển thành 'uppera' (cao hơn, ưu việt hơn) trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'upper' trong tiếng Anh Trung đại và hiện đại, ban đầu là tính từ chỉ 'phía trên' hoặc 'cao hơn'. Từ 'uppers' là dạng số nhiều hoặc một danh từ phái sinh từ 'upper'.

Sự xuất hiện của 'uppers' (thuốc kích thích)

Ý nghĩa của 'uppers' như một từ lóng để chỉ thuốc kích thích (như amphetamine) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ cảm giác 'tăng cường' năng lượng, sự tỉnh táo hoặc 'nâng cao' tinh thần mà những loại thuốc này mang lại cho người dùng.

Ý nghĩa 'uppers' trong ngành giày dép

Trong ngành công nghiệp giày dép, 'uppers' là thuật ngữ chỉ phần trên của chiếc giày, tức là tất cả các bộ phận của giày nằm phía trên đế. Ý nghĩa này chỉ đơn giản là dạng số nhiều của danh từ 'upper' (phần trên), được sử dụng phổ biến từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ các chất kích thích làm tăng sự tỉnh táo, hưng phấn và năng lượng. Từ này ngụ ý tác dụng 'nâng' tinh thần và thể chất của người dùng.

Prepositions

on

'on uppers' có nghĩa là đang sử dụng các chất kích thích này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uppers (drugs)
  • take take uppers
    (dùng thuốc kích thích)
  • pop pop uppers
    (uống thuốc kích thích (từ lóng))
Prepositional phrase (drugs)
  • on on uppers
    (đang dùng thuốc kích thích)
Adjective + uppers (shoes)
  • leather leather uppers
    (phần thân giày bằng da)
  • canvas canvas uppers
    (phần thân giày bằng vải bạt)
Noun + uppers (shoes)
  • shoe shoe uppers
    (phần thân trên của giày)

Idioms

  • uppers and downers

    thuốc kích thích và thuốc an thần (chỉ chung các loại thuốc có tác dụng đối nghịch lên hệ thần kinh, giúp tỉnh táo hoặc thư giãn)

    "He was struggling with a dependency on uppers and downers."

    (Anh ấy đang vật lộn với sự phụ thuộc vào cả thuốc kích thích và thuốc an thần.)

  • to be on uppers

    đang trong tình trạng hưng phấn/tỉnh táo quá mức (do dùng thuốc kích thích hoặc do quá năng động)

    "After working all night, she looked like she was on uppers to stay awake."

    (Sau khi làm việc suốt đêm, cô ấy trông như đang dùng thuốc kích thích để giữ mình tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppers

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Các loại thuốc kích thích như amphetamine hoặc cocaine.

"He was clearly on uppers, talking a mile a minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone takes uppers, they often feel more energetic.
Nếu ai đó dùng thuốc kích thích (uppers), họ thường cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Phủ định
When someone uses uppers regularly, they don't always recognize the negative side effects.
Khi ai đó sử dụng thuốc kích thích (uppers) thường xuyên, họ không phải lúc nào cũng nhận ra các tác dụng phụ tiêu cực.
Nghi vấn
If someone is withdrawing from uppers, do they experience intense cravings?
Nếu ai đó đang cai thuốc kích thích (uppers), họ có trải qua những cơn thèm thuốc dữ dội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppers".

Lịch sử và tác động xã hội của Amphetamine

'Uppers' là một thuật ngữ lóng phổ biến để chỉ amphetamine, một loại thuốc kích thích đã được sử dụng rộng rãi, đôi khi là lạm dụng, trong thế kỷ 20. Chúng từng được kê đơn để giảm cân, chống mệt mỏi cho quân nhân, tài xế xe tải, hay sinh viên. Tuy nhiên, việc lạm dụng đã dẫn đến những vấn đề sức khỏe và xã hội nghiêm trọng, và ngày nay việc sử dụng amphetamine thường được kiểm soát chặt chẽ.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Khái niệm 'uppers' và 'downers' (thuốc kích thích và thuốc an thần) đã đi sâu vào văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong âm nhạc, điện ảnh và văn học, phản ánh sự tìm kiếm trạng thái tinh thần nhất định hoặc sự đối phó với căng thẳng của con người. Nhiều bài hát và bộ phim đã đề cập đến những loại thuốc này như một phần của cuộc sống hoặc lối thoát trong một số giai đoạn lịch sử.