uppers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại thuốc kích thích như amphetamine hoặc cocaine.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was clearly on uppers, talking a mile a minute."
"Rõ ràng là anh ta đang dùng chất kích thích, nói liên tục không ngừng."
-
"The doctor warned him about the dangers of taking uppers."
"Bác sĩ cảnh báo anh ta về sự nguy hiểm của việc dùng chất kích thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ các chất kích thích làm tăng sự tỉnh táo, hưng phấn và năng lượng. Từ này ngụ ý tác dụng 'nâng' tinh thần và thể chất của người dùng.
Prepositions
'on uppers' có nghĩa là đang sử dụng các chất kích thích này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take uppers (dùng thuốc kích thích)
-
pop pop uppers (uống thuốc kích thích (từ lóng))
-
on on uppers (đang dùng thuốc kích thích)
-
leather leather uppers (phần thân giày bằng da)
-
canvas canvas uppers (phần thân giày bằng vải bạt)
-
shoe shoe uppers (phần thân trên của giày)
Idioms
-
uppers and downers
thuốc kích thích và thuốc an thần (chỉ chung các loại thuốc có tác dụng đối nghịch lên hệ thần kinh, giúp tỉnh táo hoặc thư giãn)
"He was struggling with a dependency on uppers and downers."
(Anh ấy đang vật lộn với sự phụ thuộc vào cả thuốc kích thích và thuốc an thần.)
-
to be on uppers
đang trong tình trạng hưng phấn/tỉnh táo quá mức (do dùng thuốc kích thích hoặc do quá năng động)
"After working all night, she looked like she was on uppers to stay awake."
(Sau khi làm việc suốt đêm, cô ấy trông như đang dùng thuốc kích thích để giữ mình tỉnh táo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uppers
Noun (Danh từ)Các loại thuốc kích thích như amphetamine hoặc cocaine.
"He was clearly on uppers, talking a mile a minute."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone takes uppers, they often feel more energetic. |
Nếu ai đó dùng thuốc kích thích (uppers), họ thường cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn. |
| Phủ định | When someone uses uppers regularly, they don't always recognize the negative side effects. |
Khi ai đó sử dụng thuốc kích thích (uppers) thường xuyên, họ không phải lúc nào cũng nhận ra các tác dụng phụ tiêu cực. |
| Nghi vấn | If someone is withdrawing from uppers, do they experience intense cravings? |
Nếu ai đó đang cai thuốc kích thích (uppers), họ có trải qua những cơn thèm thuốc dữ dội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppers".
