downers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Depressant drugs, especially barbiturates or tranquilizers, taken to reduce tension or anxiety.
Vietnamese Meaning
Các loại thuốc an thần, đặc biệt là barbiturat hoặc thuốc an thần, được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used to take downers to cope with stress."
"Cô ấy từng dùng thuốc an thần để đối phó với căng thẳng."
-
"He's trying to get off downers."
"Anh ấy đang cố gắng cai thuốc an thần."
-
"The news was a real downer."
"Tin tức đó thật sự gây thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | downer | một điều gì đó hoặc ai đó gây buồn chán, một loại thuốc an thần |
| Adjective | down | buồn bã, thất vọng, suy sụp |
| Verb | depress | làm ai đó chán nản, suy sụp |
| Noun | depression | sự chán nản, bệnh trầm cảm |
| Adjective | depressed | bị chán nản, trầm cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'downers' là một từ lóng để chỉ các chất gây ức chế hệ thần kinh trung ương, dẫn đến giảm hoạt động thể chất và tinh thần. Nó mang tính chất không trang trọng và thường được sử dụng trong văn nói. Cần phân biệt với các từ như 'antidepressants' (thuốc chống trầm cảm), mặc dù cả hai đều liên quan đến tâm trạng, nhưng 'downers' có tác dụng ức chế tức thời, trong khi 'antidepressants' điều chỉnh hóa chất não bộ để cải thiện tâm trạng lâu dài.
Nghĩa bóng của 'downers' ám chỉ những sự kiện, tin tức hoặc người gây ra cảm giác tiêu cực. So với 'disappointments' (sự thất vọng), 'downers' mang tính chất rộng hơn, bao gồm cả những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài, không chỉ giới hạn ở việc không đạt được kỳ vọng.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ việc sử dụng các chất này: 'He's been on downers lately.' (Gần đây anh ta đang dùng thuốc an thần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take downers (uống thuốc an thần)
-
pop pop downers (dùng (uống) thuốc an thần (thường với ý nghĩa lạm dụng))
-
avoid avoid downers (tránh xa những điều/người gây buồn chán)
-
heavy heavy downers (thuốc an thần liều mạnh)
-
real real downers (những điều/tin tức thực sự gây chán nản)
-
prescription prescription downers (thuốc an thần theo toa)
-
party party downers (người/vật làm hỏng không khí bữa tiệc)
Idioms
-
be a downer
là một người/điều làm hỏng cuộc vui, làm ai đó buồn
"Don't be such a downer, let's try to enjoy the party!"
(Đừng bi quan vậy chứ, hãy cố gắng tận hưởng bữa tiệc đi!)
-
put a downer on something
làm giảm sự hứng thú hoặc niềm vui của cái gì đó, làm hỏng không khí
"His bad mood really put a downer on our picnic."
(Tâm trạng tồi tệ của anh ấy thực sự đã làm hỏng chuyến dã ngoại của chúng tôi.)
-
no downers
không có chuyện buồn, không bi quan, không tiêu cực
"This is a celebration, no downers allowed!"
(Đây là một lễ kỷ niệm, không cho phép bất cứ điều gì bi quan hay tiêu cực cả!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downers
Noun (số nhiều)Các loại thuốc an thần, đặc biệt là barbiturat hoặc thuốc an thần, được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc lo lắng.
"She used to take downers to cope with stress."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant complaining, a real downer, ruined the party for everyone. |
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy, một điều thực sự tồi tệ, đã phá hỏng bữa tiệc của mọi người. |
| Phủ định | The rainy weather, not exactly a downer for farmers, was welcomed by the community. |
Thời tiết mưa, không hẳn là một điều tồi tệ đối với nông dân, đã được cộng đồng chào đón. |
| Nghi vấn | John, is that movie really such a downer, or are you just being overly critical? |
John, bộ phim đó thực sự tệ đến vậy sao, hay là bạn chỉ đang quá khắt khe? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's such a downer; he always complains about everything. |
Anh ta thật là người gây tụt hứng; anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ. |
| Phủ định | She isn't a downer; she always tries to find the positive side of things. |
Cô ấy không phải là người gây tụt hứng; cô ấy luôn cố gắng tìm mặt tích cực của mọi thứ. |
| Nghi vấn | Is he a downer to be around? |
Có phải anh ta là người gây tụt hứng khi ở gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downers".
