(Top Banner Ad)
downers
C1
Noun (số nhiều) C1 Y học, Tâm lý học, Lóng

downers

UK: /ˈdaʊnər/ • US: /ˈdaʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc an thần chất gây ức chế điều làm tụt hứng điều gây chán nản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depressant drugs, especially barbiturates or tranquilizers, taken to reduce tension or anxiety.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc an thần, đặc biệt là barbiturat hoặc thuốc an thần, được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used to take downers to cope with stress."

    "Cô ấy từng dùng thuốc an thần để đối phó với căng thẳng."

  • "He's trying to get off downers."

    "Anh ấy đang cố gắng cai thuốc an thần."

  • "The news was a real downer."

    "Tin tức đó thật sự gây thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downer một điều gì đó hoặc ai đó gây buồn chán, một loại thuốc an thần
Adjective down buồn bã, thất vọng, suy sụp
Verb depress làm ai đó chán nản, suy sụp
Noun depression sự chán nản, bệnh trầm cảm
Adjective depressed bị chán nản, trầm cảm

Synonyms

sedatives (thuốc an thần)depressants (chất ức chế)bummers (điều gây thất vọng, điều gây chán nản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
English
down
English
downer

Nguồn gốc của 'downer'

Từ 'downer' (số ít của 'downers') xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, bắt nguồn từ từ 'down' (xuống) trong tiếng Anh, ám chỉ trạng thái đi xuống hoặc cảm giác buồn bã, chán nản. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ các loại thuốc an thần, làm dịu thần kinh, đưa người dùng vào trạng thái thư giãn. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai gây ra cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc làm giảm đi sự hứng khởi.

Usage Note

Từ 'downers' là một từ lóng để chỉ các chất gây ức chế hệ thần kinh trung ương, dẫn đến giảm hoạt động thể chất và tinh thần. Nó mang tính chất không trang trọng và thường được sử dụng trong văn nói. Cần phân biệt với các từ như 'antidepressants' (thuốc chống trầm cảm), mặc dù cả hai đều liên quan đến tâm trạng, nhưng 'downers' có tác dụng ức chế tức thời, trong khi 'antidepressants' điều chỉnh hóa chất não bộ để cải thiện tâm trạng lâu dài.
Nghĩa bóng của 'downers' ám chỉ những sự kiện, tin tức hoặc người gây ra cảm giác tiêu cực. So với 'disappointments' (sự thất vọng), 'downers' mang tính chất rộng hơn, bao gồm cả những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài, không chỉ giới hạn ở việc không đạt được kỳ vọng.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ việc sử dụng các chất này: 'He's been on downers lately.' (Gần đây anh ta đang dùng thuốc an thần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downers
  • take take downers
    (uống thuốc an thần)
  • pop pop downers
    (dùng (uống) thuốc an thần (thường với ý nghĩa lạm dụng))
  • avoid avoid downers
    (tránh xa những điều/người gây buồn chán)
Adjective + downers
  • heavy heavy downers
    (thuốc an thần liều mạnh)
  • real real downers
    (những điều/tin tức thực sự gây chán nản)
  • prescription prescription downers
    (thuốc an thần theo toa)
Noun + downers
  • party party downers
    (người/vật làm hỏng không khí bữa tiệc)

Idioms

  • be a downer

    là một người/điều làm hỏng cuộc vui, làm ai đó buồn

    "Don't be such a downer, let's try to enjoy the party!"

    (Đừng bi quan vậy chứ, hãy cố gắng tận hưởng bữa tiệc đi!)

  • put a downer on something

    làm giảm sự hứng thú hoặc niềm vui của cái gì đó, làm hỏng không khí

    "His bad mood really put a downer on our picnic."

    (Tâm trạng tồi tệ của anh ấy thực sự đã làm hỏng chuyến dã ngoại của chúng tôi.)

  • no downers

    không có chuyện buồn, không bi quan, không tiêu cực

    "This is a celebration, no downers allowed!"

    (Đây là một lễ kỷ niệm, không cho phép bất cứ điều gì bi quan hay tiêu cực cả!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downers

Noun (số nhiều)
Lật mặt

Các loại thuốc an thần, đặc biệt là barbiturat hoặc thuốc an thần, được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc lo lắng.

"She used to take downers to cope with stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining, a real downer, ruined the party for everyone.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy, một điều thực sự tồi tệ, đã phá hỏng bữa tiệc của mọi người.
Phủ định
The rainy weather, not exactly a downer for farmers, was welcomed by the community.
Thời tiết mưa, không hẳn là một điều tồi tệ đối với nông dân, đã được cộng đồng chào đón.
Nghi vấn
John, is that movie really such a downer, or are you just being overly critical?
John, bộ phim đó thực sự tệ đến vậy sao, hay là bạn chỉ đang quá khắt khe?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's such a downer; he always complains about everything.
Anh ta thật là người gây tụt hứng; anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ.
Phủ định
She isn't a downer; she always tries to find the positive side of things.
Cô ấy không phải là người gây tụt hứng; cô ấy luôn cố gắng tìm mặt tích cực của mọi thứ.
Nghi vấn
Is he a downer to be around?
Có phải anh ta là người gây tụt hứng khi ở gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downers".

Văn hóa thuốc an thần

Trong văn hóa phương Tây, 'downers' thường được dùng để chỉ chung các loại thuốc làm dịu thần kinh, giảm lo âu hoặc gây ngủ (như thuốc an thần, thuốc ngủ). Mặc dù được kê đơn để điều trị, việc lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích các loại thuốc này đã trở thành một vấn đề xã hội đáng quan tâm, đặc biệt trong một số bộ phận giới trẻ hoặc những người tìm kiếm sự thoát ly tạm thời khỏi căng thẳng.

Kẻ phá đám (Party Downer)

Khái niệm 'party downer' (kẻ phá đám) đề cập đến một người có tâm trạng tiêu cực hoặc luôn than phiền, khiến không khí của một buổi tiệc hay tụ họp trở nên ảm đạm. Trong văn hóa xã hội phương Tây, việc trở thành 'downer' thường bị xem là không mong muốn, vì mọi người thường kỳ vọng các buổi tụ tập sẽ mang lại niềm vui và sự tích cực.