(Top Banner Ad)
perceived reality
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

perceived reality

UK: /pəˈsiːvd riˈæləti/ • US: /pərˈsiːvd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại được nhận thức thực tại chủ quan cách nhìn nhận thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reality as it is understood or interpreted by an individual, shaped by their senses, experiences, and beliefs.

Vietnamese Meaning

Thực tại được hiểu hoặc giải thích bởi một cá nhân, được định hình bởi các giác quan, kinh nghiệm và niềm tin của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our perceived reality is often more influential on our actions than objective reality."

    "Thực tại mà chúng ta nhận thức được thường có ảnh hưởng lớn hơn đến hành động của chúng ta so với thực tại khách quan."

  • "The artist's paintings reflected her perceived reality of the world."

    "Những bức tranh của người nghệ sĩ phản ánh thực tại mà cô ấy nhận thức về thế giới."

  • "Different people can have vastly different perceived realities of the same event."

    "Những người khác nhau có thể có những thực tại nhận thức khác nhau rất nhiều về cùng một sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận
Noun reality Thực tại, thực tế
Adjective perceptive Có khả năng nhận thức sắc bén, tinh ý
Verb perceive Nhận thấy, cảm nhận, hiểu được
Verb realize Nhận ra, hiểu rõ; biến thành hiện thực
Adjective real Có thật, thực tế, chân thật

Synonyms

subjective reality (thực tại chủ quan)interpreted reality (thực tại được diễn giải)

Antonyms

objective reality (thực tại khách quan)absolute truth (chân lý tuyệt đối)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (gốc của 'reality', nghĩa là 'sự vật, vấn đề')
Latin
percipere (gốc của 'perceive', nghĩa là 'nắm bắt, thấu hiểu')
Late Latin
realis (từ 'res', nghĩa là 'thực tế, thuộc về sự vật')
Old French
percevoir (từ 'percipere')
Medieval Latin
realitas (từ 'realis', nghĩa là 'trạng thái có thật')
Old French
réalité (từ 'realitas')
Middle English
perceiven (từ 'percevoir')
Middle English
realite (từ 'réalité')
English
perceive
English
reality
English (Khái niệm hiện đại)
perceived reality

Thực tại Chủ quan

Cụm từ 'perceived reality' (thực tại cảm nhận) kết hợp từ 'perceived' (được cảm nhận, từ tiếng Latin 'percipere' nghĩa là 'nắm bắt, thấu hiểu') và 'reality' (thực tại, từ tiếng Latin 'res' nghĩa là 'sự vật, vấn đề'). Nó mô tả một khía cạnh cơ bản của trải nghiệm con người: thế giới mà chúng ta nhìn thấy, nghe thấy và tin tưởng không phải lúc nào cũng là thực tế khách quan, mà là một phiên bản được bộ não của chúng ta giải thích và lọc qua lăng kính của kinh nghiệm cá nhân, niềm tin và cảm xúc. Mỗi người có thể có một 'thực tại cảm nhận' khác nhau, ngay cả khi cùng trải nghiệm một sự kiện.

Usage Note

Khái niệm 'perceived reality' nhấn mạnh rằng kinh nghiệm của chúng ta về thế giới không phải là một bản sao trực tiếp của nó, mà là một phiên bản được lọc và diễn giải thông qua tâm trí. Nó khác với 'objective reality' (thực tại khách quan), vốn tồn tại độc lập với nhận thức của bất kỳ ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceived reality
  • subjective subjective perceived reality
    (thực tại chủ quan được cảm nhận)
  • distorted distorted perceived reality
    (thực tại bị bóp méo được cảm nhận)
  • shared shared perceived reality
    (thực tại được cảm nhận chung)
Verb + perceived reality
  • shape shape one's perceived reality
    (định hình thực tại cảm nhận của ai đó)
  • challenge challenge a perceived reality
    (thách thức một thực tại được cảm nhận)
  • alter alter perceived reality
    (thay đổi thực tại cảm nhận)
Prepositional Phrase + perceived reality
  • impact on impact on perceived reality
    (tác động lên thực tại cảm nhận)
  • divergence between divergence between perceived reality and actual reality
    (sự khác biệt giữa thực tại cảm nhận và thực tại khách quan)

Idioms

  • the gap between perceived reality and actual reality

    Khoảng cách giữa thực tại cảm nhận và thực tại khách quan.

    "Politicians often struggle to bridge the gap between perceived reality and actual reality among voters."

    (Các chính trị gia thường gặp khó khăn trong việc thu hẹp khoảng cách giữa thực tại cảm nhận và thực tại khách quan trong lòng cử tri.)

  • to live in one's own perceived reality

    Sống trong thực tại cảm nhận của riêng mình (thường ám chỉ không nhìn nhận thực tế khách quan).

    "He seems to live in his own perceived reality, ignoring all evidence to the contrary."

    (Anh ta dường như sống trong thực tại cảm nhận của riêng mình, phớt lờ mọi bằng chứng trái ngược.)

  • to shake one's perceived reality

    Làm lung lay thực tại cảm nhận của ai đó (gây sốc hoặc buộc phải xem xét lại niềm tin).

    "The sudden news of the scandal truly shook her perceived reality about the company."

    (Tin tức chấn động về vụ bê bối thực sự đã làm lung lay thực tại cảm nhận của cô ấy về công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceived reality

Danh từ
Lật mặt

Thực tại được hiểu hoặc giải thích bởi một cá nhân, được định hình bởi các giác quan, kinh nghiệm và niềm tin của họ.

"Our perceived reality is often more influential on our actions than objective reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceived reality".

Chủ nghĩa Kiến tạo Xã hội

Khái niệm 'thực tại cảm nhận' có mối liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa kiến tạo xã hội, một học thuyết cho rằng nhiều khía cạnh của thực tế, như chủng tộc, giới tính, tiền tệ hoặc quốc gia, không tồn tại khách quan mà được tạo ra và duy trì bởi sự đồng thuận xã hội. Điều này có nghĩa là thực tại mà chúng ta trải nghiệm và chấp nhận thường là sản phẩm của các tương tác và thỏa thuận trong cộng đồng, chứ không phải là một chân lý tuyệt đối.

Ảnh hưởng của Truyền thông và Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, truyền thông và mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ mạnh mẽ trong việc định hình 'thực tại cảm nhận' của mỗi cá nhân và cả cộng đồng. Những câu chuyện được lan truyền, những hình ảnh được chọn lọc và các thuật toán cá nhân hóa có thể tạo ra những 'bong bóng lọc' (filter bubbles), khiến mọi người tin rằng phiên bản thực tế mà họ thấy trên mạng là toàn diện hoặc chính xác, dù nó có thể bị bóp méo hoặc thiếu sót.