perfect absorber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An idealized object that absorbs all incident electromagnetic radiation, regardless of frequency or angle. It reflects or transmits nothing.
Vietnamese Meaning
Một vật thể lý tưởng hấp thụ hoàn toàn bức xạ điện từ tới nó, bất kể tần số hay góc tới. Nó không phản xạ hoặc truyền bất kỳ bức xạ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Black silicon can be engineered to function as a near-perfect absorber of sunlight."
"Silicon đen có thể được thiết kế để hoạt động như một vật hấp thụ ánh sáng mặt trời gần như hoàn hảo."
-
"Researchers are developing materials that approach the behavior of a perfect absorber for solar energy applications."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu gần đạt được hành vi của một vật hấp thụ hoàn hảo cho các ứng dụng năng lượng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | Sự hoàn hảo, sự toàn diện |
| Verb | perfect | Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | Một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Adjective | perfectible | Có thể hoàn thiện được |
| Noun | perfecter | Người hoặc vật làm cho hoàn hảo, người hoàn thiện |
| Verb | absorb | Hấp thụ, thấm hút |
| Noun | absorption | Sự hấp thụ, sự thấm hút |
| Adjective | absorbent | Có khả năng hấp thụ |
| Noun | absorbency | Khả năng hấp thụ |
| Adjective | absorptive | Có tính chất hấp thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, quang học và kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến nghiên cứu về bức xạ nhiệt, năng lượng mặt trời và các ứng dụng liên quan đến hấp thụ năng lượng. Một 'perfect absorber' là một khái niệm lý thuyết, trong thực tế, không có vật liệu nào hấp thụ hoàn toàn 100% bức xạ.
Prepositions
'of' dùng để chỉ loại bức xạ mà vật liệu hấp thụ (ví dụ: a perfect absorber of light). 'as' dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng của vật liệu (ví dụ: used as a perfect absorber).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal an ideal perfect absorber (một vật hấp thụ hoàn hảo lý tưởng)
-
ultimate the ultimate perfect absorber (vật hấp thụ hoàn hảo tối thượng)
-
theoretical a theoretical perfect absorber (một vật hấp thụ hoàn hảo về mặt lý thuyết)
-
design design a perfect absorber (thiết kế một vật hấp thụ hoàn hảo)
-
create create a perfect absorber (tạo ra một vật hấp thụ hoàn hảo)
-
develop develop a perfect absorber (phát triển một vật hấp thụ hoàn hảo)
-
act as act as a perfect absorber (hoạt động như một vật hấp thụ hoàn hảo)
-
of light perfect absorber of light (vật hấp thụ ánh sáng hoàn hảo)
-
of radiation perfect absorber of radiation (vật hấp thụ bức xạ hoàn hảo)
-
of energy perfect absorber of energy (vật hấp thụ năng lượng hoàn hảo)
Idioms
-
a perfect absorber of knowledge
một người hoặc hệ thống có khả năng tiếp thu kiến thức một cách hoàn hảo, nhanh chóng và toàn diện
"With his insatiable curiosity, John acts as a perfect absorber of knowledge in any field he studies."
(Với sự tò mò không ngừng, John hoạt động như một vật hấp thụ kiến thức hoàn hảo trong bất kỳ lĩnh vực nào anh ấy nghiên cứu.)
-
a perfect absorber of stress/pressure
một người hoặc hệ thống có khả năng hóa giải, dung hòa mọi căng thẳng hoặc áp lực một cách hoàn toàn
"The meditation retreat was designed to be a perfect absorber of stress for participants."
(Khóa tu thiền được thiết kế để trở thành một vật hấp thụ căng thẳng hoàn hảo cho những người tham gia.)
-
a perfect absorber of blame
một người hoặc tổ chức luôn nhận hết trách nhiệm, lỗi lầm về mình mà không để ai khác bị ảnh hưởng
"Despite being a team effort, the project leader became a perfect absorber of blame when things went wrong."
(Dù là nỗ lực của cả nhóm, trưởng dự án lại trở thành vật hấp thụ mọi lời đổ lỗi khi mọi thứ trục trặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect absorber
nounMột vật thể lý tưởng hấp thụ hoàn toàn bức xạ điện từ tới nó, bất kể tần số hay góc tới. Nó không phản xạ hoặc truyền bất kỳ bức xạ nào.
"Black silicon can be engineered to function as a near-perfect absorber of sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect absorber".
