(Top Banner Ad)
perfectible
C1
adjective C1 Triết học, Ngôn ngữ học

perfectible

UK: /pəˈfektɪbəl/ • US: /pərˈfektɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hoàn thiện được có thể cải thiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being made perfect or more perfect.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được làm cho hoàn hảo hoặc hoàn thiện hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human nature, according to some philosophers, is perfectible through education and self-improvement."

    "Theo một số triết gia, bản chất con người có thể hoàn thiện thông qua giáo dục và tự hoàn thiện."

  • "The software is perfectible; we are constantly working on updates to improve its performance."

    "Phần mềm này có thể hoàn thiện được; chúng tôi liên tục làm việc trên các bản cập nhật để cải thiện hiệu suất của nó."

  • "While no system is truly perfect, a perfectible system is one that is constantly striving for improvement."

    "Mặc dù không có hệ thống nào thực sự hoàn hảo, một hệ thống có thể hoàn thiện là một hệ thống liên tục phấn đấu để cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect Hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun perfectibility Tính có thể hoàn thiện được
Adjective imperfect Không hoàn hảo, khiếm khuyết
Noun imperfection Sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Adjective imperfectible Không thể hoàn thiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficere
Latin
perfectus
Latin
-ibilis
English
perfect
English
-ible
English
perfectible

Nguồn gốc của 'Hoàn thiện được'

Từ 'perfectible' được ghép từ hai phần trong tiếng Anh: 'perfect' (hoàn hảo, hoàn thiện) và hậu tố '-ible' (có thể). Bản thân từ 'perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', nghĩa là 'đã hoàn thành' hoặc 'làm cho xong'. Vì vậy, 'perfectible' mang ý nghĩa là 'có khả năng được hoàn thành, hoàn thiện hoặc làm cho hoàn hảo'.

Ý nghĩa từ gốc Latin

Trong tiếng Latin, động từ 'perficere' có nghĩa là 'hoàn tất, làm cho xong'. Khi nó trở thành 'perfectus' (dạng quá khứ phân từ), ý nghĩa tập trung vào trạng thái 'đã hoàn thành'. Hậu tố '-ibilis' cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'có thể'. Sự kết hợp này tạo nên ý tưởng về một thứ 'có khả năng đạt đến sự hoàn tất hoặc hoàn hảo'.

Usage Note

Từ 'perfectible' thường được dùng để mô tả những thứ không hoàn hảo ở hiện tại, nhưng có tiềm năng để cải thiện và đạt đến trạng thái hoàn hảo hơn. Nó nhấn mạnh vào quá trình tiến bộ và khả năng phát triển, thay vì một trạng thái tĩnh tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perfectible
  • highly highly perfectible
    (có khả năng hoàn thiện cao)
  • infinitely infinitely perfectible
    (có thể hoàn thiện vô hạn)
  • inherently inherently perfectible
    (vốn dĩ có thể hoàn thiện được)
Adjective + Noun (Perfectible là tính từ)
  • a a perfectible system
    (một hệ thống có thể hoàn thiện được)
  • a a perfectible society
    (một xã hội có thể hoàn thiện được)
  • a a perfectible being
    (một sinh thể có thể hoàn thiện được)
Verb + perfectible (Dùng với cụm danh từ)
  • consider consider something perfectible
    (coi cái gì đó là có thể hoàn thiện được)
  • believe believe something to be perfectible
    (tin rằng cái gì đó có thể hoàn thiện được)

Idioms

  • human perfectibility

    khả năng hoàn thiện của con người

    "The Enlightenment philosophers debated the concept of human perfectibility."

    (Các triết gia Thời kỳ Khai sáng đã tranh luận về khái niệm khả năng hoàn thiện của con người.)

  • the perfectible nature of...

    bản chất có thể hoàn thiện được của...

    "They emphasized the perfectible nature of society through education and reform."

    (Họ nhấn mạnh bản chất có thể hoàn thiện được của xã hội thông qua giáo dục và cải cách.)

  • infinitely perfectible

    có thể hoàn thiện vô hạn

    "Some philosophical views suggest that the human spirit is infinitely perfectible."

    (Một số quan điểm triết học cho rằng tinh thần con người có thể hoàn thiện vô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectible

adjective
Lật mặt

Có khả năng được làm cho hoàn hảo hoặc hoàn thiện hơn.

"Human nature, according to some philosophers, is perfectible through education and self-improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider oneself perfectible is to acknowledge the potential for growth.
Tự xem mình có khả năng hoàn thiện là thừa nhận tiềm năng phát triển.
Phủ định
It's important not to assume that our skills are not perfectible; continuous learning is key.
Điều quan trọng là không nên cho rằng các kỹ năng của chúng ta không thể hoàn thiện; học tập liên tục là chìa khóa.
Nghi vấn
Is it wise to believe our current methods are not perfectible, or should we always seek improvement?
Có khôn ngoan không khi tin rằng các phương pháp hiện tại của chúng ta không thể hoàn thiện, hay chúng ta nên luôn tìm cách cải thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectible".

Khái niệm Hoàn thiện của Con người trong Triết học Khai sáng

Khái niệm 'perfectibility' (khả năng hoàn thiện) của con người là một ý tưởng trung tâm trong Thời kỳ Khai sáng ở phương Tây, đặc biệt qua các tác phẩm của Jean-Jacques Rousseau và William Godwin. Nó đề cập đến niềm tin rằng con người, thông qua lý trí và giáo dục, có khả năng cải thiện bản thân và xã hội một cách vô hạn, không bị giới hạn bởi các khuyết điểm bẩm sinh hay định mệnh.

Tầm nhìn về một Xã hội Hoàn thiện

Trong nhiều truyền thống triết học và xã hội học, 'perfectible' thường liên quan đến tầm nhìn về một xã hội lý tưởng hoặc một hệ thống chính trị có thể được cải tiến liên tục để đạt đến trạng thái tối ưu, công bằng và thịnh vượng hơn. Niềm tin vào tính 'perfectible' thúc đẩy sự tiến bộ, cải cách không ngừng và khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.