perfectible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being made perfect or more perfect.
Vietnamese Meaning
Có khả năng được làm cho hoàn hảo hoặc hoàn thiện hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Human nature, according to some philosophers, is perfectible through education and self-improvement."
"Theo một số triết gia, bản chất con người có thể hoàn thiện thông qua giáo dục và tự hoàn thiện."
-
"The software is perfectible; we are constantly working on updates to improve its performance."
"Phần mềm này có thể hoàn thiện được; chúng tôi liên tục làm việc trên các bản cập nhật để cải thiện hiệu suất của nó."
-
"While no system is truly perfect, a perfectible system is one that is constantly striving for improvement."
"Mặc dù không có hệ thống nào thực sự hoàn hảo, một hệ thống có thể hoàn thiện là một hệ thống liên tục phấn đấu để cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | Hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết |
| Verb | perfect | Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Noun | perfection | Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | Một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | perfectibility | Tính có thể hoàn thiện được |
| Adjective | imperfect | Không hoàn hảo, khiếm khuyết |
| Noun | imperfection | Sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Adjective | imperfectible | Không thể hoàn thiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perfectible' thường được dùng để mô tả những thứ không hoàn hảo ở hiện tại, nhưng có tiềm năng để cải thiện và đạt đến trạng thái hoàn hảo hơn. Nó nhấn mạnh vào quá trình tiến bộ và khả năng phát triển, thay vì một trạng thái tĩnh tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly perfectible (có khả năng hoàn thiện cao)
-
infinitely infinitely perfectible (có thể hoàn thiện vô hạn)
-
inherently inherently perfectible (vốn dĩ có thể hoàn thiện được)
-
a a perfectible system (một hệ thống có thể hoàn thiện được)
-
a a perfectible society (một xã hội có thể hoàn thiện được)
-
a a perfectible being (một sinh thể có thể hoàn thiện được)
-
consider consider something perfectible (coi cái gì đó là có thể hoàn thiện được)
-
believe believe something to be perfectible (tin rằng cái gì đó có thể hoàn thiện được)
Idioms
-
human perfectibility
khả năng hoàn thiện của con người
"The Enlightenment philosophers debated the concept of human perfectibility."
(Các triết gia Thời kỳ Khai sáng đã tranh luận về khái niệm khả năng hoàn thiện của con người.)
-
the perfectible nature of...
bản chất có thể hoàn thiện được của...
"They emphasized the perfectible nature of society through education and reform."
(Họ nhấn mạnh bản chất có thể hoàn thiện được của xã hội thông qua giáo dục và cải cách.)
-
infinitely perfectible
có thể hoàn thiện vô hạn
"Some philosophical views suggest that the human spirit is infinitely perfectible."
(Một số quan điểm triết học cho rằng tinh thần con người có thể hoàn thiện vô hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfectible
adjectiveCó khả năng được làm cho hoàn hảo hoặc hoàn thiện hơn.
"Human nature, according to some philosophers, is perfectible through education and self-improvement."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To consider oneself perfectible is to acknowledge the potential for growth. |
Tự xem mình có khả năng hoàn thiện là thừa nhận tiềm năng phát triển. |
| Phủ định | It's important not to assume that our skills are not perfectible; continuous learning is key. |
Điều quan trọng là không nên cho rằng các kỹ năng của chúng ta không thể hoàn thiện; học tập liên tục là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Is it wise to believe our current methods are not perfectible, or should we always seek improvement? |
Có khôn ngoan không khi tin rằng các phương pháp hiện tại của chúng ta không thể hoàn thiện, hay chúng ta nên luôn tìm cách cải thiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectible".
