perform thoroughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To execute or carry out an action, task, or function in a complete and careful manner, paying attention to detail and ensuring all aspects are addressed effectively.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách hoàn chỉnh và cẩn thận, chú ý đến chi tiết và đảm bảo tất cả các khía cạnh được giải quyết hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team needs to perform the safety inspection thoroughly to prevent any accidents."
"Đội cần thực hiện việc kiểm tra an toàn một cách kỹ lưỡng để ngăn ngừa mọi tai nạn."
-
"The surgeon performed the operation thoroughly, ensuring the patient's complete recovery."
"Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách kỹ lưỡng, đảm bảo sự phục hồi hoàn toàn của bệnh nhân."
-
"Before launching the product, the company performed a thorough market analysis."
"Trước khi ra mắt sản phẩm, công ty đã thực hiện một phân tích thị trường kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm tròn |
| Noun | performance | sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, triệt để, cẩn thận |
| Noun | thoroughness | sự kỹ lưỡng, tính triệt để |
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn, triệt để |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó một cách kỹ lưỡng và không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, nghiên cứu, hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. 'Perform thoroughly' khác với 'perform quickly' (thực hiện nhanh chóng) hay 'perform adequately' (thực hiện vừa đủ) ở mức độ chi tiết và cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always perform thoroughly (luôn luôn thực hiện kỹ lưỡng)
-
consistently consistently perform thoroughly (thực hiện kỹ lưỡng một cách nhất quán)
-
exceptionally exceptionally perform thoroughly (thực hiện kỹ lưỡng một cách xuất sắc)
-
need to need to perform thoroughly (cần phải thực hiện kỹ lưỡng)
-
strive to strive to perform thoroughly (phấn đấu để thực hiện kỹ lưỡng)
-
expect to expect to perform thoroughly (mong đợi thực hiện kỹ lưỡng)
-
duties perform duties thoroughly (thực hiện nhiệm vụ một cách kỹ lưỡng)
-
a task perform a task thoroughly (thực hiện một công việc một cách kỹ lưỡng)
-
an analysis perform an analysis thoroughly (tiến hành phân tích kỹ lưỡng)
Idioms
-
perform one's duties thoroughly
Hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao một cách cẩn thận và đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.
"It is crucial for civil servants to perform their duties thoroughly for public trust."
(Điều tối quan trọng đối với công chức là phải thực hiện nhiệm vụ của mình một cách kỹ lưỡng để có được sự tin tưởng của công chúng.)
-
perform a task thoroughly
Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể một cách đầy đủ, chi tiết và không mắc lỗi.
"To get a promotion, you must consistently perform a task thoroughly."
(Để được thăng chức, bạn phải luôn thực hiện công việc một cách kỹ lưỡng.)
-
perform thoroughly from start to finish
Thực hiện một việc gì đó một cách toàn diện, từ đầu đến cuối, không bỏ qua bất kỳ bước nào.
"The quality assurance team ensures that every product performs thoroughly from start to finish."
(Đội ngũ đảm bảo chất lượng đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perform thoroughly
Động từ + Trạng từThực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách hoàn chỉnh và cẩn thận, chú ý đến chi tiết và đảm bảo tất cả các khía cạnh được giải quyết hiệu quả.
"The team needs to perform the safety inspection thoroughly to prevent any accidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform thoroughly".
