(Top Banner Ad)
performance standards
B2
Noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

performance standards

UK: /pəˈfɔːməns ˈstændərdz/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn hiệu suất chuẩn mực hiệu suất tiêu chí đánh giá hiệu suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of expectations and requirements for how well a job should be done or a task should be completed.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các kỳ vọng và yêu cầu về mức độ tốt mà một công việc nên được thực hiện hoặc một nhiệm vụ nên được hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has established clear performance standards for all employees."

    "Công ty đã thiết lập các tiêu chuẩn hiệu suất rõ ràng cho tất cả nhân viên."

  • "Employees are evaluated based on their adherence to performance standards."

    "Nhân viên được đánh giá dựa trên sự tuân thủ của họ đối với các tiêu chuẩn hiệu suất."

  • "The performance standards for this project are outlined in the project plan."

    "Các tiêu chuẩn hiệu suất cho dự án này được nêu trong kế hoạch dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard tiêu chuẩn, chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa

Synonyms

performance criteria (tiêu chí hiệu suất)performance goals (mục tiêu hiệu suất)benchmarks (tiêu chuẩn, mốc so sánh)

Antonyms

lack of standards (thiếu tiêu chuẩn)poor performance (hiệu suất kém)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parfournir
Middle English
parfourmance
English
performance

Nguồn gốc 'performance standards'

Cụm từ 'performance standards' là một cụm danh từ ghép hiện đại. Từ 'performance' (hiệu suất, sự thực hiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare' (hoàn thành một việc gì đó), qua tiếng Pháp cổ 'parfournir'. Từ 'standards' (các tiêu chuẩn) lại bắt nguồn từ tiếng Frankish '*standhard*' (đứng vững) và tiếng Pháp cổ 'estandart' (biểu ngữ, chuẩn mực). Khi ghép lại, 'performance standards' mang ý nghĩa là các tiêu chí hay thước đo để đánh giá mức độ hoàn thành công việc hoặc chất lượng của một sản phẩm/dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý, kinh doanh, giáo dục và nhân sự để đánh giá và đo lường hiệu suất. Nó định nghĩa rõ những gì được coi là thành công trong một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể. Performance standards giúp thiết lập một tiêu chuẩn chung và đảm bảo tính công bằng trong việc đánh giá hiệu suất.

Prepositions

for of

'Performance standards *for* something' chỉ ra những tiêu chuẩn được áp dụng cho một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'performance standards for customer service representatives'. 'Performance standards *of* something' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ ra các tiêu chuẩn thuộc về đặc điểm của một đối tượng nào đó, ví dụ: 'performance standards of this model'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + performance standards
  • set set performance standards
    (đặt ra các tiêu chuẩn hiệu suất)
  • meet meet performance standards
    (đạt được các tiêu chuẩn hiệu suất)
  • exceed exceed performance standards
    (vượt các tiêu chuẩn hiệu suất)
  • establish establish performance standards
    (thiết lập các tiêu chuẩn hiệu suất)
  • define define performance standards
    (định nghĩa các tiêu chuẩn hiệu suất)
  • evaluate against evaluate against performance standards
    (đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn hiệu suất)
Adjective + performance standards
  • high high performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất cao)
  • strict strict performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất nghiêm ngặt)
  • clear clear performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất rõ ràng)
  • acceptable acceptable performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất chấp nhận được)
  • minimum minimum performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất tối thiểu)
Noun + performance standards
  • employee employee performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất của nhân viên)
  • quality quality performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất chất lượng)
  • industry industry performance standards
    (các tiêu chuẩn hiệu suất của ngành)

Idioms

  • meet or exceed performance standards

    đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn hiệu suất (hoàn thành tốt hoặc xuất sắc hơn mong đợi)

    "Our team consistently strives to meet or exceed performance standards set by the company."

    (Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực để đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn hiệu suất do công ty đặt ra.)

  • fall short of performance standards

    không đạt được các tiêu chuẩn hiệu suất (không hoàn thành tốt như mong đợi)

    "If an employee repeatedly falls short of performance standards, further training might be necessary."

    (Nếu một nhân viên liên tục không đạt được các tiêu chuẩn hiệu suất, có thể cần đào tạo thêm.)

  • raise the bar on performance standards

    nâng cao các tiêu chuẩn hiệu suất (đặt ra yêu cầu cao hơn về hiệu suất)

    "The new manager decided to raise the bar on performance standards to encourage greater productivity."

    (Người quản lý mới quyết định nâng cao các tiêu chuẩn hiệu suất để khuyến khích năng suất cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance standards

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các kỳ vọng và yêu cầu về mức độ tốt mà một công việc nên được thực hiện hoặc một nhiệm vụ nên được hoàn thành.

"The company has established clear performance standards for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sets high performance standards for its employees.
Công ty đặt ra các tiêu chuẩn hiệu suất cao cho nhân viên của mình.
Phủ định
The manager does not lower the performance standards even during economic downturns.
Người quản lý không hạ thấp các tiêu chuẩn hiệu suất ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Does the team consistently meet the required performance standards?
Đội có liên tục đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance standards".

Vai trò trong môi trường làm việc phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các tập đoàn lớn, 'performance standards' (tiêu chuẩn hiệu suất) là một khái niệm trung tâm. Chúng được sử dụng để thiết lập kỳ vọng rõ ràng cho nhân viên, đánh giá hiệu quả công việc thông qua các chỉ số KPI (Key Performance Indicators) và là cơ sở cho các quyết định về lương thưởng, thăng chức hay đào tạo. Việc đáp ứng hoặc vượt qua các tiêu chuẩn này thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và thành công.

Tiêu chuẩn hóa trong giáo dục và kiểm soát chất lượng

'Performance standards' cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục (ví dụ, tiêu chuẩn đánh giá học sinh, chất lượng chương trình học) và kiểm soát chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Chúng đảm bảo rằng có một mức độ chất lượng và hiệu quả nhất quán được duy trì, từ đó tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.