performing arts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forms of creative activity that are performed in front of an audience, such as drama, music, and dance.
Vietnamese Meaning
Các loại hình hoạt động sáng tạo được trình diễn trước khán giả, chẳng hạn như kịch, âm nhạc và khiêu vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying performing arts at university."
"Cô ấy đang học nghệ thuật biểu diễn tại trường đại học."
-
"The performing arts industry is a major employer in the city."
"Ngành công nghiệp nghệ thuật biểu diễn là một nhà tuyển dụng lớn trong thành phố."
-
"Funding for the performing arts is often limited."
"Nguồn tài trợ cho nghệ thuật biểu diễn thường bị hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | Biểu diễn, trình diễn; thực hiện, thi hành |
| Noun | performance | Màn biểu diễn, buổi trình diễn; sự thể hiện |
| Noun | performer | Người biểu diễn, nghệ sĩ |
| Noun | art | Nghệ thuật, mỹ thuật |
| Noun | artist | Nghệ sĩ (họa sĩ, nhạc sĩ, v.v.) |
| Adjective | artistic | Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'performing arts' đề cập đến một nhóm các hình thức nghệ thuật trái ngược với nghệ thuật thị giác (visual arts) như hội họa và điêu khắc. Nó nhấn mạnh yếu tố trình diễn trực tiếp trước khán giả. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, mỗi thể loại có những đặc điểm và truyền thống riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live performing arts (nghệ thuật biểu diễn trực tiếp)
-
traditional traditional performing arts (nghệ thuật biểu diễn truyền thống)
-
contemporary contemporary performing arts (nghệ thuật biểu diễn đương đại)
-
diverse diverse performing arts (nghệ thuật biểu diễn đa dạng)
-
study study performing arts (học ngành nghệ thuật biểu diễn)
-
promote promote performing arts (quảng bá nghệ thuật biểu diễn)
-
support support performing arts (ủng hộ nghệ thuật biểu diễn)
-
school of school of performing arts (trường nghệ thuật biểu diễn)
-
festival of festival of performing arts (liên hoan nghệ thuật biểu diễn)
-
venue for venue for performing arts (địa điểm biểu diễn nghệ thuật)
Idioms
-
a career in the performing arts
một sự nghiệp trong ngành nghệ thuật biểu diễn
"She dreams of having a successful career in the performing arts."
(Cô ấy mơ ước có một sự nghiệp thành công trong ngành nghệ thuật biểu diễn.)
-
the world of performing arts
thế giới nghệ thuật biểu diễn
"Many young talents aspire to enter the vibrant world of performing arts."
(Nhiều tài năng trẻ khao khát bước chân vào thế giới nghệ thuật biểu diễn đầy sôi động.)
-
dedicated to the performing arts
dành riêng cho nghệ thuật biểu diễn
"The new cultural center is entirely dedicated to the performing arts."
(Trung tâm văn hóa mới hoàn toàn dành riêng cho nghệ thuật biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performing arts
Danh từCác loại hình hoạt động sáng tạo được trình diễn trước khán giả, chẳng hạn như kịch, âm nhạc và khiêu vũ.
"She is studying performing arts at university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performing arts".
