(Top Banner Ad)
performing arts
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

performing arts

UK: /pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/ • US: /pərˈfɔːrmɪŋ ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật biểu diễn văn hóa nghệ thuật biểu diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of creative activity that are performed in front of an audience, such as drama, music, and dance.

Vietnamese Meaning

Các loại hình hoạt động sáng tạo được trình diễn trước khán giả, chẳng hạn như kịch, âm nhạc và khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying performing arts at university."

    "Cô ấy đang học nghệ thuật biểu diễn tại trường đại học."

  • "The performing arts industry is a major employer in the city."

    "Ngành công nghiệp nghệ thuật biểu diễn là một nhà tuyển dụng lớn trong thành phố."

  • "Funding for the performing arts is often limited."

    "Nguồn tài trợ cho nghệ thuật biểu diễn thường bị hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Biểu diễn, trình diễn; thực hiện, thi hành
Noun performance Màn biểu diễn, buổi trình diễn; sự thể hiện
Noun performer Người biểu diễn, nghệ sĩ
Noun art Nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist Nghệ sĩ (họa sĩ, nhạc sĩ, v.v.)
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfornire (for 'perform'); ars (for 'art')
Old French
parfournir (for 'perform'); art (for 'art')
Middle English
perfourmen (for 'perform'); art (for 'art')
English
perform; art
Modern English
performing arts (compound term)

Nguồn gốc của cụm từ 'performing arts'

Cụm từ 'performing arts' được tạo thành từ 'performing' (thể hiện, biểu diễn) và 'arts' (nghệ thuật). Từ 'perform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfornire' và tiếng Pháp cổ 'parfournir', mang ý nghĩa 'hoàn thành, thực hiện'. Từ 'art' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng, nghề thủ công'. Khi kết hợp lại, 'performing arts' dùng để chỉ những loại hình nghệ thuật được trình diễn trực tiếp trước công chúng, chẳng hạn như kịch, múa hay âm nhạc, phân biệt với các loại hình nghệ thuật thị giác như hội họa hay điêu khắc.

Usage Note

Cụm từ 'performing arts' đề cập đến một nhóm các hình thức nghệ thuật trái ngược với nghệ thuật thị giác (visual arts) như hội họa và điêu khắc. Nó nhấn mạnh yếu tố trình diễn trực tiếp trước khán giả. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, mỗi thể loại có những đặc điểm và truyền thống riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performing arts
  • live live performing arts
    (nghệ thuật biểu diễn trực tiếp)
  • traditional traditional performing arts
    (nghệ thuật biểu diễn truyền thống)
  • contemporary contemporary performing arts
    (nghệ thuật biểu diễn đương đại)
  • diverse diverse performing arts
    (nghệ thuật biểu diễn đa dạng)
Verb + performing arts
  • study study performing arts
    (học ngành nghệ thuật biểu diễn)
  • promote promote performing arts
    (quảng bá nghệ thuật biểu diễn)
  • support support performing arts
    (ủng hộ nghệ thuật biểu diễn)
Performing arts + Noun / Noun + of performing arts
  • school of school of performing arts
    (trường nghệ thuật biểu diễn)
  • festival of festival of performing arts
    (liên hoan nghệ thuật biểu diễn)
  • venue for venue for performing arts
    (địa điểm biểu diễn nghệ thuật)

Idioms

  • a career in the performing arts

    một sự nghiệp trong ngành nghệ thuật biểu diễn

    "She dreams of having a successful career in the performing arts."

    (Cô ấy mơ ước có một sự nghiệp thành công trong ngành nghệ thuật biểu diễn.)

  • the world of performing arts

    thế giới nghệ thuật biểu diễn

    "Many young talents aspire to enter the vibrant world of performing arts."

    (Nhiều tài năng trẻ khao khát bước chân vào thế giới nghệ thuật biểu diễn đầy sôi động.)

  • dedicated to the performing arts

    dành riêng cho nghệ thuật biểu diễn

    "The new cultural center is entirely dedicated to the performing arts."

    (Trung tâm văn hóa mới hoàn toàn dành riêng cho nghệ thuật biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performing arts

Danh từ
Lật mặt

Các loại hình hoạt động sáng tạo được trình diễn trước khán giả, chẳng hạn như kịch, âm nhạc và khiêu vũ.

"She is studying performing arts at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performing arts".

Nghệ thuật biểu diễn trong văn hóa phương Tây

Nghệ thuật biểu diễn, bao gồm kịch, múa, âm nhạc và opera, có một lịch sử phong phú và vai trò trung tâm trong văn hóa phương Tây. Từ các nhà hát Hy Lạp cổ đại đến các vở kịch của Shakespeare thời Phục hưng và các buổi hòa nhạc cổ điển, chúng không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện mạnh mẽ để kể chuyện, khám phá cảm xúc con người và phản ánh xã hội. Các loại hình này giúp bảo tồn di sản văn hóa và thúc đẩy sự sáng tạo.

Tầm quan trọng của giáo dục nghệ thuật biểu diễn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục nghệ thuật biểu diễn được đánh giá cao vì nó giúp học sinh phát triển các kỹ năng quan trọng như sự sáng tạo, làm việc nhóm, tự tin và giao tiếp. Nhiều trường đại học và học viện chuyên biệt cung cấp các khóa học chuyên sâu về sân khấu, âm nhạc và vũ đạo, nhằm chuẩn bị cho các nghệ sĩ tương lai bước vào ngành công nghiệp sáng tạo đầy cạnh tranh.