period underwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Underwear designed to be worn during menstruation to absorb menstrual flow, often reusable and washable.
Vietnamese Meaning
Đồ lót được thiết kế để mặc trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt, thường có thể tái sử dụng và giặt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers to use period underwear instead of pads because it's more comfortable and environmentally friendly."
"Cô ấy thích dùng quần lót nguyệt san hơn là băng vệ sinh vì nó thoải mái hơn và thân thiện với môi trường."
-
"Period underwear is a sustainable alternative to disposable menstrual products."
"Quần lót nguyệt san là một giải pháp thay thế bền vững cho các sản phẩm kinh nguyệt dùng một lần."
-
"Many brands offer period underwear in a variety of styles and absorbencies."
"Nhiều nhãn hiệu cung cấp quần lót nguyệt san với nhiều kiểu dáng và khả năng thấm hút khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với băng vệ sinh hoặc tampon là những sản phẩm dùng một lần, period underwear có thể giặt và tái sử dụng. Chúng thường có nhiều lớp, trong đó có một lớp thấm hút và một lớp chống thấm để ngăn rò rỉ. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính năng và mục đích sử dụng của loại đồ lót này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absorbent absorbent period underwear (quần lót kinh nguyệt thấm hút tốt)
-
reusable reusable period underwear (quần lót kinh nguyệt tái sử dụng được)
-
leak-proof leak-proof period underwear (quần lót kinh nguyệt chống rò rỉ)
-
comfortable comfortable period underwear (quần lót kinh nguyệt thoải mái)
-
wear wear period underwear (mặc quần lót kinh nguyệt)
-
wash wash period underwear (giặt quần lót kinh nguyệt)
-
switch to switch to period underwear (chuyển sang dùng quần lót kinh nguyệt)
-
invest in invest in period underwear (đầu tư vào quần lót kinh nguyệt (mua sắm và sử dụng lâu dài))
Idioms
-
making the switch to period underwear
việc chuyển đổi sang sử dụng quần lót kinh nguyệt
"Many people are making the switch to period underwear for environmental reasons and comfort."
(Nhiều người đang chuyển đổi sang sử dụng quần lót kinh nguyệt vì lý do môi trường và sự thoải mái.)
-
wearing period underwear with confidence
mặc quần lót kinh nguyệt một cách tự tin
"With their advanced protection, many women are now wearing period underwear with confidence."
(Với khả năng bảo vệ vượt trội, nhiều phụ nữ hiện nay đang mặc quần lót kinh nguyệt một cách tự tin.)
-
the rise of period underwear
sự lên ngôi/phát triển của quần lót kinh nguyệt
"The rise of period underwear signifies a shift towards more sustainable and comfortable menstrual products."
(Sự lên ngôi của quần lót kinh nguyệt báo hiệu một sự thay đổi hướng tới các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt bền vững và tiện lợi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
period underwear
nounĐồ lót được thiết kế để mặc trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt, thường có thể tái sử dụng và giặt được.
"She prefers to use period underwear instead of pads because it's more comfortable and environmentally friendly."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wear period underwear, you usually feel more secure. |
Nếu bạn mặc quần lót nguyệt san, bạn thường cảm thấy an tâm hơn. |
| Phủ định | When period underwear isn't washed properly, it doesn't last as long. |
Khi quần lót nguyệt san không được giặt đúng cách, nó sẽ không bền lâu. |
| Nghi vấn | If someone uses period underwear, do they still need other menstrual products? |
Nếu ai đó sử dụng quần lót nguyệt san, họ có còn cần các sản phẩm kinh nguyệt khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period underwear".
