(Top Banner Ad)
period underwear
B1
noun B1 Sức khỏe, Thời trang

period underwear

UK: /ˈpɪəriəd ˈʌndəˌweə/ • US: /ˈpɪriəd ˈʌndərˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót nguyệt san quần lót kinh nguyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Underwear designed to be worn during menstruation to absorb menstrual flow, often reusable and washable.

Vietnamese Meaning

Đồ lót được thiết kế để mặc trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt, thường có thể tái sử dụng và giặt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to use period underwear instead of pads because it's more comfortable and environmentally friendly."

    "Cô ấy thích dùng quần lót nguyệt san hơn là băng vệ sinh vì nó thoải mái hơn và thân thiện với môi trường."

  • "Period underwear is a sustainable alternative to disposable menstrual products."

    "Quần lót nguyệt san là một giải pháp thay thế bền vững cho các sản phẩm kinh nguyệt dùng một lần."

  • "Many brands offer period underwear in a variety of styles and absorbencies."

    "Nhiều nhãn hiệu cung cấp quần lót nguyệt san với nhiều kiểu dáng và khả năng thấm hút khác nhau."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
English (14th C)
period
English (19th C - euphemism)
period (menstruation)
Old English
under
Old English
werian
English (18th C)
underwear
English (Modern - Compound)
period underwear

Nguồn gốc của 'Period Underwear'

“Period underwear” là một từ ghép hiện đại, ra đời để mô tả một loại sản phẩm mới. Nó kết hợp từ “period” (ám chỉ chu kỳ kinh nguyệt), vốn được dùng với nghĩa này từ thế kỷ 19, và “underwear” (đồ lót), có gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ miêu tả chính xác công dụng của sản phẩm: đồ lót được thiết kế đặc biệt để thấm hút dịch kinh nguyệt, cung cấp giải pháp thay thế bền vững cho các sản phẩm dùng một lần.

Usage Note

Khác với băng vệ sinh hoặc tampon là những sản phẩm dùng một lần, period underwear có thể giặt và tái sử dụng. Chúng thường có nhiều lớp, trong đó có một lớp thấm hút và một lớp chống thấm để ngăn rò rỉ. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính năng và mục đích sử dụng của loại đồ lót này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period underwear
  • absorbent absorbent period underwear
    (quần lót kinh nguyệt thấm hút tốt)
  • reusable reusable period underwear
    (quần lót kinh nguyệt tái sử dụng được)
  • leak-proof leak-proof period underwear
    (quần lót kinh nguyệt chống rò rỉ)
  • comfortable comfortable period underwear
    (quần lót kinh nguyệt thoải mái)
Verb + period underwear
  • wear wear period underwear
    (mặc quần lót kinh nguyệt)
  • wash wash period underwear
    (giặt quần lót kinh nguyệt)
  • switch to switch to period underwear
    (chuyển sang dùng quần lót kinh nguyệt)
  • invest in invest in period underwear
    (đầu tư vào quần lót kinh nguyệt (mua sắm và sử dụng lâu dài))

Idioms

  • making the switch to period underwear

    việc chuyển đổi sang sử dụng quần lót kinh nguyệt

    "Many people are making the switch to period underwear for environmental reasons and comfort."

    (Nhiều người đang chuyển đổi sang sử dụng quần lót kinh nguyệt vì lý do môi trường và sự thoải mái.)

  • wearing period underwear with confidence

    mặc quần lót kinh nguyệt một cách tự tin

    "With their advanced protection, many women are now wearing period underwear with confidence."

    (Với khả năng bảo vệ vượt trội, nhiều phụ nữ hiện nay đang mặc quần lót kinh nguyệt một cách tự tin.)

  • the rise of period underwear

    sự lên ngôi/phát triển của quần lót kinh nguyệt

    "The rise of period underwear signifies a shift towards more sustainable and comfortable menstrual products."

    (Sự lên ngôi của quần lót kinh nguyệt báo hiệu một sự thay đổi hướng tới các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt bền vững và tiện lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period underwear

noun
Lật mặt

Đồ lót được thiết kế để mặc trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt, thường có thể tái sử dụng và giặt được.

"She prefers to use period underwear instead of pads because it's more comfortable and environmentally friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear period underwear, you usually feel more secure.
Nếu bạn mặc quần lót nguyệt san, bạn thường cảm thấy an tâm hơn.
Phủ định
When period underwear isn't washed properly, it doesn't last as long.
Khi quần lót nguyệt san không được giặt đúng cách, nó sẽ không bền lâu.
Nghi vấn
If someone uses period underwear, do they still need other menstrual products?
Nếu ai đó sử dụng quần lót nguyệt san, họ có còn cần các sản phẩm kinh nguyệt khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period underwear".

Giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường

Quần lót kinh nguyệt là một sản phẩm tái sử dụng, giúp giảm đáng kể lượng rác thải từ băng vệ sinh và tampon dùng một lần. Điều này góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy lối sống bền vững trong quản lý vệ sinh cá nhân, trở thành một lựa chọn phổ biến trong xu hướng tiêu dùng xanh.

Thúc đẩy sự thoải mái và phá vỡ định kiến về kinh nguyệt

Sự ra đời của quần lót kinh nguyệt giúp phụ nữ cảm thấy tự tin và thoải mái hơn trong những ngày đèn đỏ nhờ thiết kế kín đáo và khả năng bảo vệ hiệu quả. Nó cũng góp phần bình thường hóa các cuộc trò chuyện về kinh nguyệt, phá vỡ những định kiến xã hội cũ và khuyến khích mọi người cởi mở hơn về chủ đề này, góp phần vào phong trào body positivity.