leak-proof underwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để ngăn chất lỏng rò rỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought leak-proof underwear for her daughter who is learning to manage her period."
"Cô ấy đã mua quần lót chống rò rỉ cho con gái mình đang học cách kiểm soát kỳ kinh nguyệt."
-
"Many women find leak-proof underwear to be a comfortable and reliable alternative to traditional pads or tampons."
"Nhiều phụ nữ thấy quần lót chống rò rỉ là một sự thay thế thoải mái và đáng tin cậy cho băng vệ sinh hoặc tampon truyền thống."
-
"For light bladder leakage, leak-proof underwear can be a convenient solution."
"Đối với tình trạng rò rỉ bàng quang nhẹ, quần lót chống rò rỉ có thể là một giải pháp tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm có khả năng chống thấm nước như quần áo, tã, hoặc các vật dụng chứa chất lỏng. Khác với 'waterproof' (chống nước hoàn toàn), 'leak-proof' nhấn mạnh khả năng ngăn rò rỉ hơn là chống lại áp lực nước lớn.
Chức năng chính là bảo vệ quần áo bên ngoài khỏi bị ướt và bẩn. Thường có lớp lót đặc biệt để thấm hút và ngăn chất lỏng tràn ra ngoài. 'Leak-proof underwear' hướng đến tính năng, trái ngược với underwear thông thường chỉ chú trọng đến sự thoải mái và thẩm mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable leak-proof underwear (quần lót chống rò rỉ thoải mái)
-
discreet discreet leak-proof underwear (quần lót chống rò rỉ kín đáo)
-
wear wear leak-proof underwear (mặc quần lót chống rò rỉ)
-
use use leak-proof underwear (sử dụng quần lót chống rò rỉ)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến 'leak-proof underwear'.
"N/A"
(Không có ví dụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leak-proof underwear
Tính từĐược thiết kế để ngăn chất lỏng rò rỉ.
"She bought leak-proof underwear for her daughter who is learning to manage her period."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about leak-proof underwear before my marathon, I wouldn't be so self-conscious now about finishing the race. |
Nếu tôi biết về quần lót chống rò rỉ trước cuộc thi marathon của mình, tôi sẽ không quá tự ti về việc hoàn thành cuộc đua đến vậy. |
| Phủ định | If she weren't so concerned about the environment, she wouldn't have purchased leak-proof underwear to reduce waste. |
Nếu cô ấy không quan tâm đến môi trường đến vậy, cô ấy đã không mua quần lót chống rò rỉ để giảm rác thải. |
| Nghi vấn | If you hadn't told her about leak-proof underwear, would she have suffered that embarrassing moment? |
Nếu bạn không nói với cô ấy về quần lót chống rò rỉ, liệu cô ấy có phải chịu đựng khoảnh khắc đáng xấu hổ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leak-proof underwear".
