(Top Banner Ad)
leak-proof underwear
B1
Tính từ B1 Thời trang, Sức khỏe

leak-proof underwear

UK: /ˈliːk.pruːf ˈʌn.də.weər/ • US: /ˈliːk.pruːf ˈʌn.dɚ.wer/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót chống rò rỉ quần lót chống thấm quần lót bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to prevent liquids from leaking through.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để ngăn chất lỏng rò rỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought leak-proof underwear for her daughter who is learning to manage her period."

    "Cô ấy đã mua quần lót chống rò rỉ cho con gái mình đang học cách kiểm soát kỳ kinh nguyệt."

  • "Many women find leak-proof underwear to be a comfortable and reliable alternative to traditional pads or tampons."

    "Nhiều phụ nữ thấy quần lót chống rò rỉ là một sự thay thế thoải mái và đáng tin cậy cho băng vệ sinh hoặc tampon truyền thống."

  • "For light bladder leakage, leak-proof underwear can be a convenient solution."

    "Đối với tình trạng rò rỉ bàng quang nhẹ, quần lót chống rò rỉ có thể là một giải pháp tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leak sự rò rỉ, chỗ rò rỉ
Verb leak rò rỉ
Adjective leaky dễ bị rò rỉ
Adjective proof chống lại, không thấm
Noun underwear đồ lót

Synonyms

period underwear (quần lót nguyệt san)incontinence underwear (quần lót dành cho người tiểu không tự chủ)

Antonyms

regular underwear (quần lót thông thường)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
leak
English
proof
English
underwear
English
leak-proof underwear

Nguồn gốc của 'leak-proof underwear'

Khái niệm 'leak-proof underwear' (quần lót chống rò rỉ) tương đối mới, xuất hiện khi công nghệ dệt may phát triển, cho phép tạo ra các loại vải có khả năng chống thấm cao. Nó đáp ứng nhu cầu của phụ nữ trong nhiều tình huống khác nhau, từ kỳ kinh nguyệt đến các vấn đề về tiểu tiện không kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm có khả năng chống thấm nước như quần áo, tã, hoặc các vật dụng chứa chất lỏng. Khác với 'waterproof' (chống nước hoàn toàn), 'leak-proof' nhấn mạnh khả năng ngăn rò rỉ hơn là chống lại áp lực nước lớn.
Chức năng chính là bảo vệ quần áo bên ngoài khỏi bị ướt và bẩn. Thường có lớp lót đặc biệt để thấm hút và ngăn chất lỏng tràn ra ngoài. 'Leak-proof underwear' hướng đến tính năng, trái ngược với underwear thông thường chỉ chú trọng đến sự thoải mái và thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leak-proof underwear
  • comfortable comfortable leak-proof underwear
    (quần lót chống rò rỉ thoải mái)
  • discreet discreet leak-proof underwear
    (quần lót chống rò rỉ kín đáo)
Verb + leak-proof underwear
  • wear wear leak-proof underwear
    (mặc quần lót chống rò rỉ)
  • use use leak-proof underwear
    (sử dụng quần lót chống rò rỉ)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến 'leak-proof underwear'.

    "N/A"

    (Không có ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leak-proof underwear

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để ngăn chất lỏng rò rỉ.

"She bought leak-proof underwear for her daughter who is learning to manage her period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about leak-proof underwear before my marathon, I wouldn't be so self-conscious now about finishing the race.
Nếu tôi biết về quần lót chống rò rỉ trước cuộc thi marathon của mình, tôi sẽ không quá tự ti về việc hoàn thành cuộc đua đến vậy.
Phủ định
If she weren't so concerned about the environment, she wouldn't have purchased leak-proof underwear to reduce waste.
Nếu cô ấy không quan tâm đến môi trường đến vậy, cô ấy đã không mua quần lót chống rò rỉ để giảm rác thải.
Nghi vấn
If you hadn't told her about leak-proof underwear, would she have suffered that embarrassing moment?
Nếu bạn không nói với cô ấy về quần lót chống rò rỉ, liệu cô ấy có phải chịu đựng khoảnh khắc đáng xấu hổ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leak-proof underwear".

Sự chấp nhận của xã hội

Quần lót chống rò rỉ đang dần trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn trong xã hội hiện đại, đặc biệt là khi phụ nữ ngày càng quan tâm đến sức khỏe và sự thoải mái cá nhân trong các hoạt động hàng ngày.