(Top Banner Ad)
menstrual underwear
B1
noun B1 Thời trang, Y học

menstrual underwear

UK: /ˈmɛnstrʊəl ˈʌndəˌweə/ • US: /ˈmɛnstruəl ˈʌndərˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót kinh nguyệt quần lót nguyệt san quần lót ngày đèn đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Underwear specifically designed to be worn during menstruation to absorb menstrual flow, offering an alternative or supplement to traditional menstrual products like pads, tampons, or cups.

Vietnamese Meaning

Quần lót được thiết kế đặc biệt để mặc trong thời kỳ kinh nguyệt nhằm thấm hút kinh nguyệt, cung cấp một giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho các sản phẩm kinh nguyệt truyền thống như băng vệ sinh, tampon hoặc cốc nguyệt san.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose to wear menstrual underwear for extra protection during her period."

    "Cô ấy chọn mặc quần lót kinh nguyệt để tăng cường bảo vệ trong kỳ kinh nguyệt."

  • "Many companies now offer stylish and comfortable menstrual underwear."

    "Nhiều công ty hiện nay cung cấp quần lót kinh nguyệt thời trang và thoải mái."

  • "Menstrual underwear can be a more sustainable option compared to disposable pads."

    "Quần lót kinh nguyệt có thể là một lựa chọn bền vững hơn so với băng vệ sinh dùng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective menstrual thuộc về kinh nguyệt, nguyệt san
Noun menstruation sự hành kinh, kỳ kinh nguyệt
Noun underwear đồ lót

Synonyms

period panties (quần lót ngày đèn đỏ)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
menstrual
English
underwear
English
menstrual underwear

Nguồn gốc của 'menstrual underwear'

Cụm từ 'menstrual underwear' (quần lót nguyệt san) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp 'menstrual' (liên quan đến kinh nguyệt) và 'underwear' (đồ lót). Nó phản ánh sự phát triển của các sản phẩm vệ sinh phụ nữ, từ các phương pháp truyền thống đến các giải pháp hiện đại, thoải mái và thân thiện với môi trường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại quần lót có khả năng thấm hút kinh nguyệt. Chúng thường được làm bằng các lớp vải đặc biệt có khả năng thấm hút và chống rò rỉ. Khác với băng vệ sinh truyền thống là dùng một lần và dán vào quần lót thông thường, menstrual underwear có thể tái sử dụng (sau khi giặt) hoặc dùng một lần tùy loại. Cụm từ này mang tính chất mô tả và trung lập, thường được sử dụng trong các thảo luận về sức khỏe sinh sản, thời trang bền vững, hoặc các sản phẩm vệ sinh cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menstrual underwear
  • comfortable comfortable menstrual underwear
    (quần lót nguyệt san thoải mái)
  • absorbent absorbent menstrual underwear
    (quần lót nguyệt san thấm hút tốt)
  • reusable reusable menstrual underwear
    (quần lót nguyệt san có thể tái sử dụng)
Verb + menstrual underwear
  • wear wear menstrual underwear
    (mặc quần lót nguyệt san)
  • wash wash menstrual underwear
    (giặt quần lót nguyệt san)
  • buy buy menstrual underwear
    (mua quần lót nguyệt san)

Idioms

  • That time of the month (referring to needing menstrual products)

    Khoảng thời gian đó trong tháng (ám chỉ việc cần các sản phẩm kinh nguyệt)

    "I'm wearing menstrual underwear because it's that time of the month."

    (Tôi đang mặc quần lót nguyệt san vì đến tháng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menstrual underwear

noun
Lật mặt

Quần lót được thiết kế đặc biệt để mặc trong thời kỳ kinh nguyệt nhằm thấm hút kinh nguyệt, cung cấp một giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho các sản phẩm kinh nguyệt truyền thống như băng vệ sinh, tampon hoặc cốc nguyệt san.

"She chose to wear menstrual underwear for extra protection during her period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstrual underwear".

Tính bền vững

Quần lót nguyệt san được xem là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với băng vệ sinh và tampon truyền thống, vì chúng có thể tái sử dụng và giảm lượng chất thải.