(Top Banner Ad)
sanitary pad
A2
danh từ A2 Sức khỏe, Vệ sinh cá nhân

sanitary pad

UK: /ˈsænɪtəri pæd/ • US: /ˈsænɪteri pæd/

Nghĩa tiếng Việt

băng vệ sinh băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An absorbent article worn by women during menstruation to absorb menstrual flow.

Vietnamese Meaning

Một miếng lót thấm hút được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a pack of sanitary pads at the drugstore."

    "Cô ấy đã mua một gói băng vệ sinh ở hiệu thuốc."

  • "The advertisement showed a woman confidently using a sanitary pad."

    "Quảng cáo cho thấy một người phụ nữ tự tin sử dụng băng vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanitation hệ thống vệ sinh, công tác vệ sinh
Verb sanitize khử trùng, làm vệ sinh
Noun sanitizer chất khử trùng (ví dụ: nước rửa tay)
Noun padding vật liệu độn, lớp lót
Adjective padded có đệm, có lót
Verb pad độn, lót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Latin
sanitas
English
sanitary
Proto-Germanic
*padda-
Old English
padd
English
pad
English
sanitary pad

Nguồn gốc của 'sanitary'

Từ 'sanitary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanitas' có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'sự lành mạnh', bản thân nó lại xuất phát từ 'sanus' (khỏe mạnh). Do đó, 'sanitary' mang ý nghĩa liên quan đến vệ sinh và sức khỏe.

Nguồn gốc của 'pad'

Từ 'pad' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'một búi, một cái đệm'. Theo thời gian, nghĩa của 'pad' phát triển để chỉ bất kỳ vật liệu mềm, phẳng nào dùng để lót, bảo vệ hoặc thấm hút. Khi kết hợp, 'sanitary pad' (băng vệ sinh) trở thành một thuật ngữ mô tả vật liệu thấm hút dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến và trực tiếp để chỉ sản phẩm vệ sinh cá nhân cho phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt. Nó mang tính trung lập, không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã. So với các từ đồng nghĩa (xem phần related words), 'sanitary pad' là cách gọi thông dụng nhất.

Prepositions

with for

'With' thường được sử dụng để mô tả đặc tính hoặc thành phần của sanitary pad (ví dụ: sanitary pad with wings). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: sanitary pad for heavy flow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanitary pad
  • disposable disposable sanitary pad
    (băng vệ sinh dùng một lần)
  • absorbent absorbent sanitary pad
    (băng vệ sinh thấm hút tốt)
  • winged winged sanitary pad
    (băng vệ sinh có cánh)
  • unscented unscented sanitary pad
    (băng vệ sinh không mùi)
  • maxi maxi sanitary pad
    (băng vệ sinh siêu thấm/dài (thường dùng ban đêm))
Verb + sanitary pad
  • use use a sanitary pad
    (sử dụng băng vệ sinh)
  • change change a sanitary pad
    (thay băng vệ sinh)
  • dispose of dispose of a sanitary pad
    (vứt bỏ băng vệ sinh)
  • buy buy sanitary pads
    (mua băng vệ sinh)
Noun + sanitary pad
  • pack of a pack of sanitary pads
    (một gói băng vệ sinh)

Idioms

  • change a sanitary pad

    thay băng vệ sinh (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "It's important to change your sanitary pad regularly for hygiene."

    (Điều quan trọng là phải thay băng vệ sinh thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.)

  • dispose of a sanitary pad

    vứt bỏ băng vệ sinh (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Please dispose of sanitary pads properly in the bin."

    (Xin hãy vứt bỏ băng vệ sinh đúng cách vào thùng rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanitary pad

danh từ
Lật mặt

Một miếng lót thấm hút được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt.

"She bought a pack of sanitary pads at the drugstore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a sanitary pad in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một miếng băng vệ sinh trong túi của mình.
Phủ định
There aren't any sanitary pads available in the women's restroom.
Không có băng vệ sinh nào trong phòng vệ sinh nữ.
Nghi vấn
Do you need a sanitary pad?
Bạn có cần băng vệ sinh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys sanitary pads every month.
Cô ấy mua băng vệ sinh mỗi tháng.
Phủ định
She does not use sanitary pads.
Cô ấy không sử dụng băng vệ sinh.
Nghi vấn
Do you need a sanitary pad?
Bạn có cần băng vệ sinh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was buying sanitary pads when I saw her at the store yesterday.
Cô ấy đang mua băng vệ sinh khi tôi thấy cô ấy ở cửa hàng hôm qua.
Phủ định
They weren't discussing sanitary pads at the meeting, they were talking about something else.
Họ không thảo luận về băng vệ sinh tại cuộc họp, họ đang nói về một cái gì đó khác.
Nghi vấn
Were you carrying a sanitary pad in your bag when you went through security?
Bạn có mang băng vệ sinh trong túi khi đi qua an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitary pad".

Kỳ kinh nguyệt và sự kỳ thị

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả một số cộng đồng ở phương Tây và phương Đông, chủ đề về kỳ kinh nguyệt và các sản phẩm vệ sinh phụ nữ như băng vệ sinh vẫn còn bị coi là nhạy cảm hoặc thậm chí là cấm kỵ. Điều này dẫn đến việc phụ nữ thường phải giữ kín việc sử dụng các sản phẩm này, hoặc cảm thấy ngại ngùng khi thảo luận về chu kỳ của mình.

Thuế hồng và tiếp cận sản phẩm

Một số quốc gia từng áp dụng 'thuế hồng' (tampon tax) cho các sản phẩm vệ sinh phụ nữ, bao gồm băng vệ sinh, coi chúng là mặt hàng xa xỉ thay vì thiết yếu. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào và quốc gia đấu tranh để bãi bỏ loại thuế này, nhằm giảm gánh nặng tài chính và giúp phụ nữ dễ dàng tiếp cận hơn với các sản phẩm vệ sinh cần thiết.