(Top Banner Ad)
peripheral nation
C1
Danh từ C1 Kinh tế chính trị học

peripheral nation

UK: /pəˈrɪfərəl ˈneɪʃən/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia ngoại vi nước ngoại vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that is less developed than core countries and is often exploited for its resources and labor.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia kém phát triển hơn các quốc gia trung tâm và thường bị khai thác tài nguyên và lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many African countries are considered peripheral nations within the current global economic system."

    "Nhiều quốc gia châu Phi được coi là các quốc gia ngoại vi trong hệ thống kinh tế toàn cầu hiện tại."

  • "The peripheral nations suffer from a lack of infrastructure and investment."

    "Các quốc gia ngoại vi chịu đựng sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng và đầu tư."

  • "The relationship between core and peripheral nations is often characterized by unequal power dynamics."

    "Mối quan hệ giữa các quốc gia trung tâm và ngoại vi thường được đặc trưng bởi động lực quyền lực không cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, chu vi, rìa
Adverb peripherally một cách bên ngoài, ở rìa, thứ yếu
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun/Adjective nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc; thuộc chủ nghĩa dân tộc

Synonyms

developing nation (quốc gia đang phát triển)less developed country (LDC) (quốc gia kém phát triển)

Antonyms

core nation (quốc gia trung tâm)developed nation (quốc gia phát triển)

Related Words

semi-peripheral nation (quốc gia bán ngoại vi)world-systems theory (lý thuyết hệ thống thế giới)

Subject Area

Kinh tế chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περί (peri-, around) + φέρειν (pherein, to carry)
Latin
peripheria (circumference)
English
peripheral (relating to the edge)

Nguồn gốc của 'Peripheral Nation'

Thuật ngữ 'peripheral nation' (quốc gia ngoại vi) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Peripheral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin, ban đầu nghĩa là 'chu vi' hoặc 'vùng rìa', sau này mở rộng thành 'thuộc về bên ngoài, thứ yếu'. 'Nation' xuất phát từ tiếng Latin 'nationem', nghĩa là 'sự sinh ra, dòng dõi, chủng tộc, bộ lạc', phát triển thành 'quốc gia' trong tiếng Anh. Khi kết hợp, 'peripheral nation' mô tả những quốc gia nằm ở rìa hệ thống kinh tế-chính trị toàn cầu, thường là các nước có nền kinh tế phụ thuộc vào các cường quốc.

Usage Note

Thuật ngữ 'peripheral nation' được sử dụng trong lý thuyết hệ thống thế giới (World-Systems Theory) để mô tả các quốc gia có nền kinh tế phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm (core nations). Các quốc gia này thường cung cấp nguyên liệu thô, lao động giá rẻ và thị trường tiêu thụ cho các quốc gia trung tâm. Mối quan hệ này thường dẫn đến sự bất bình đẳng và bóc lột.

Prepositions

in to

'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào hệ thống. Ví dụ: 'a peripheral nation in the global economy'. 'to' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc hoặc đối tượng của hành động. Ví dụ: 'vulnerable to exploitation as a peripheral nation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral nation
  • developing developing peripheral nation
    (quốc gia ngoại vi đang phát triển)
  • economically economically peripheral nation
    (quốc gia ngoại vi về kinh tế)
  • dependent dependent peripheral nation
    (quốc gia ngoại vi phụ thuộc)
  • small small peripheral nation
    (quốc gia ngoại vi nhỏ)
Verb + peripheral nation
  • exploit exploit peripheral nations
    (bóc lột các quốc gia ngoại vi)
  • integrate integrate peripheral nations
    (hội nhập các quốc gia ngoại vi)
  • support support peripheral nations
    (hỗ trợ các quốc gia ngoại vi)
Noun + peripheral nation (academic context)
  • development of the development of peripheral nations
    (sự phát triển của các quốc gia ngoại vi)
  • status of the status of peripheral nations
    (địa vị của các quốc gia ngoại vi)

Idioms

  • core and peripheral nations

    các quốc gia trung tâm và ngoại vi (trong lý thuyết hệ thống thế giới)

    "World-systems theory categorizes countries into core, semi-periphery, and peripheral nations."

    (Lý thuyết hệ thống thế giới phân loại các quốc gia thành trung tâm, bán ngoại vi và ngoại vi.)

  • dependency of peripheral nations

    sự phụ thuộc của các quốc gia ngoại vi

    "Many studies analyze the dependency of peripheral nations on core economies."

    (Nhiều nghiên cứu phân tích sự phụ thuộc của các quốc gia ngoại vi vào các nền kinh tế trung tâm.)

  • integrating peripheral nations into the global economy

    hội nhập các quốc gia ngoại vi vào nền kinh tế toàn cầu

    "The challenge lies in integrating peripheral nations into the global economy in an equitable way."

    (Thử thách nằm ở việc hội nhập các quốc gia ngoại vi vào nền kinh tế toàn cầu một cách công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral nation

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia kém phát triển hơn các quốc gia trung tâm và thường bị khai thác tài nguyên và lao động.

"Many African countries are considered peripheral nations within the current global economic system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the peripheral nation invested more in education, it would attract more foreign investment.
Nếu quốc gia vùng ven đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nó sẽ thu hút được nhiều vốn đầu tư nước ngoài hơn.
Phủ định
If that country weren't a peripheral nation, it wouldn't have to rely so heavily on international aid.
Nếu quốc gia đó không phải là một quốc gia vùng ven, nó sẽ không phải phụ thuộc quá nhiều vào viện trợ quốc tế.
Nghi vấn
Would the economy of the peripheral nation improve if it implemented more sustainable development policies?
Liệu nền kinh tế của quốc gia vùng ven có cải thiện nếu nó thực hiện nhiều chính sách phát triển bền vững hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report suggests that in the future, the government will implement policies to empower peripheral nations.
Báo cáo gợi ý rằng trong tương lai, chính phủ sẽ thực hiện các chính sách để trao quyền cho các quốc gia vùng ven.
Phủ định
Unless significant changes are made, the peripheral regions are not going to experience substantial economic growth in the coming years.
Trừ khi có những thay đổi đáng kể được thực hiện, các khu vực vùng ven sẽ không trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể trong những năm tới.
Nghi vấn
Will the new trade agreement help peripheral nations develop more sustainable economies?
Liệu hiệp định thương mại mới có giúp các quốc gia vùng ven phát triển các nền kinh tế bền vững hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the core nations industrialized, they had already exploited resources from the peripheral nations.
Vào thời điểm các quốc gia trung tâm công nghiệp hóa, họ đã khai thác tài nguyên từ các quốc gia vùng ven.
Phủ định
The peripheral nation had not developed a strong economy before the global crisis hit.
Quốc gia vùng ven đã không phát triển một nền kinh tế mạnh mẽ trước khi cuộc khủng hoảng toàn cầu ập đến.
Nghi vấn
Had the peripheral regions benefited from the trade agreements before the new regulations were implemented?
Liệu các khu vực vùng ven đã được hưởng lợi từ các hiệp định thương mại trước khi các quy định mới được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral nation".

Lý thuyết Hệ thống Thế giới (World-Systems Theory)

Thuật ngữ 'quốc gia ngoại vi' (peripheral nation) nổi bật trong Lý thuyết Hệ thống Thế giới của Immanuel Wallerstein. Lý thuyết này chia thế giới thành ba khu vực kinh tế chính: các quốc gia trung tâm (core nations) mạnh mẽ, các quốc gia bán ngoại vi (semi-peripheral nations) có sự pha trộn giữa đặc điểm trung tâm và ngoại vi, và các quốc gia ngoại vi (peripheral nations) yếu hơn, thường bị bóc lột tài nguyên và sức lao động bởi các quốc gia trung tâm. Các quốc gia ngoại vi thường là các nước đang phát triển, phụ thuộc kinh tế vào các nước trung tâm.

Thách thức Phát triển của các Quốc gia Ngoại vi

Các quốc gia ngoại vi thường phải đối mặt với nhiều thách thức về phát triển, bao gồm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên thô, cơ sở hạ tầng kém phát triển, nợ nước ngoài cao, và khả năng cạnh tranh hạn chế trong thị trường toàn cầu. Sự bất bình đẳng trong trao đổi thương mại và áp lực từ các tổ chức quốc tế cũng góp phần duy trì vị thế 'ngoại vi' của họ, khiến việc thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự kém phát triển trở nên khó khăn.