permissive policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do hành vi lớn hoặc quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has adopted a more permissive policy towards students' dress code."
"Trường học đã áp dụng một chính sách dễ dãi hơn đối với quy định về trang phục của học sinh."
-
"The government's permissive policy on immigration has been criticized by some."
"Chính sách nhập cư dễ dãi của chính phủ đã bị một số người chỉ trích."
-
"A more permissive policy may encourage innovation and creativity."
"Một chính sách dễ dãi hơn có thể khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adverb | permissively | một cách dễ dãi, một cách nuông chiều |
| Noun | permissiveness | tính dễ dãi, sự nuông chiều |
| Noun | policy-maker | nhà hoạch định chính sách |
| Verb | politicize | chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'permissive' thường mang ý nghĩa cho phép một điều gì đó mà người khác có thể không cho phép. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cho phép sự sáng tạo, tự do) hoặc tiêu cực (quá dễ dãi, lỏng lẻo). Cần phân biệt với 'tolerant', chỉ sự khoan dung, chấp nhận sự khác biệt, và 'lenient', chỉ sự khoan hồng, nhân nhượng trong việc trừng phạt.
Prepositions
'Permissive towards': Có thái độ cho phép, dễ dãi đối với ai/cái gì. 'Permissive of': Cho phép cái gì xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessively excessively permissive policy (chính sách quá dễ dãi)
-
dangerously dangerously permissive policy (chính sách dễ dãi nguy hiểm)
-
increasingly increasingly permissive policy (chính sách ngày càng dễ dãi)
-
a more a more permissive policy (một chính sách dễ dãi hơn)
-
adopt adopt a permissive policy (áp dụng một chính sách dễ dãi)
-
implement implement a permissive policy (thực hiện một chính sách dễ dãi)
-
reverse reverse a permissive policy (đảo ngược một chính sách dễ dãi)
-
criticize criticize a permissive policy (chỉ trích một chính sách dễ dãi)
-
government's government's permissive policy (chính sách dễ dãi của chính phủ)
-
school's school's permissive policy (chính sách dễ dãi của nhà trường)
-
parental parental permissive policy (chính sách dễ dãi của cha mẹ (trong việc nuôi dạy con))
Idioms
-
A permissive policy towards something/someone
Một chính sách dễ dãi đối với điều gì đó/ai đó
"The school adopted a permissive policy towards students using mobile phones during breaks."
(Trường học đã áp dụng một chính sách dễ dãi đối với việc học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ giải lao.)
-
To have a permissive policy on/regarding X
Có một chính sách dễ dãi về/đối với X
"Many companies now have a permissive policy on working from home."
(Nhiều công ty hiện nay có một chính sách dễ dãi về việc làm việc tại nhà.)
-
The pitfalls of a permissive policy
Những cạm bẫy/rủi ro của một chính sách dễ dãi
"Critics warned about the pitfalls of a permissive policy on drug use."
(Các nhà phê bình đã cảnh báo về những cạm bẫy của một chính sách dễ dãi về việc sử dụng ma túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permissive policy
Tính từ (permissive)Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do hành vi lớn hoặc quá mức.
"The school has adopted a more permissive policy towards students' dress code."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive policy".
