(Top Banner Ad)
permissive policy
B2
Tính từ (permissive) B2 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

permissive policy

UK: /pəˈmɪsɪv ˈpɒləsi/ • US: /pərˈmɪsɪv ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách dễ dãi chính sách cho phép chính sách lỏng lẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing or characterized by great or excessive freedom of behavior.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do hành vi lớn hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has adopted a more permissive policy towards students' dress code."

    "Trường học đã áp dụng một chính sách dễ dãi hơn đối với quy định về trang phục của học sinh."

  • "The government's permissive policy on immigration has been criticized by some."

    "Chính sách nhập cư dễ dãi của chính phủ đã bị một số người chỉ trích."

  • "A more permissive policy may encourage innovation and creativity."

    "Một chính sách dễ dãi hơn có thể khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adverb permissively một cách dễ dãi, một cách nuông chiều
Noun permissiveness tính dễ dãi, sự nuông chiều
Noun policy-maker nhà hoạch định chính sách
Verb politicize chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Latin
permissus
Old French
permissif
English
permissive

Nguồn gốc của 'Permissive'

Từ 'permissive' bắt nguồn từ động từ 'permittere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cho phép', 'để cho đi'. Tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua, hoàn toàn', kết hợp với 'mittere' nghĩa là 'gửi, để đi'. Sau đó, nó phát triển thành 'permissus' (quá khứ phân từ) và được tiếng Pháp mượn thành 'permissif'. Đến cuối thế kỷ 16, tiếng Anh đã tiếp nhận từ 'permissive' với ý nghĩa 'cho phép, dễ dãi'. Từ 'policy' (chính sách) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố), qua tiếng Latin 'politia' (quản lý công cộng), và tiếng Pháp cổ 'policie'. Khi ghép lại, 'permissive policy' ám chỉ một chính sách mang tính chất 'cho phép' hoặc 'dễ dãi'.

Usage Note

Tính từ 'permissive' thường mang ý nghĩa cho phép một điều gì đó mà người khác có thể không cho phép. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cho phép sự sáng tạo, tự do) hoặc tiêu cực (quá dễ dãi, lỏng lẻo). Cần phân biệt với 'tolerant', chỉ sự khoan dung, chấp nhận sự khác biệt, và 'lenient', chỉ sự khoan hồng, nhân nhượng trong việc trừng phạt.

Prepositions

towards of

'Permissive towards': Có thái độ cho phép, dễ dãi đối với ai/cái gì. 'Permissive of': Cho phép cái gì xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permissive policy
  • excessively excessively permissive policy
    (chính sách quá dễ dãi)
  • dangerously dangerously permissive policy
    (chính sách dễ dãi nguy hiểm)
  • increasingly increasingly permissive policy
    (chính sách ngày càng dễ dãi)
  • a more a more permissive policy
    (một chính sách dễ dãi hơn)
Verb + permissive policy
  • adopt adopt a permissive policy
    (áp dụng một chính sách dễ dãi)
  • implement implement a permissive policy
    (thực hiện một chính sách dễ dãi)
  • reverse reverse a permissive policy
    (đảo ngược một chính sách dễ dãi)
  • criticize criticize a permissive policy
    (chỉ trích một chính sách dễ dãi)
Noun's + permissive policy
  • government's government's permissive policy
    (chính sách dễ dãi của chính phủ)
  • school's school's permissive policy
    (chính sách dễ dãi của nhà trường)
  • parental parental permissive policy
    (chính sách dễ dãi của cha mẹ (trong việc nuôi dạy con))

Idioms

  • A permissive policy towards something/someone

    Một chính sách dễ dãi đối với điều gì đó/ai đó

    "The school adopted a permissive policy towards students using mobile phones during breaks."

    (Trường học đã áp dụng một chính sách dễ dãi đối với việc học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ giải lao.)

  • To have a permissive policy on/regarding X

    Có một chính sách dễ dãi về/đối với X

    "Many companies now have a permissive policy on working from home."

    (Nhiều công ty hiện nay có một chính sách dễ dãi về việc làm việc tại nhà.)

  • The pitfalls of a permissive policy

    Những cạm bẫy/rủi ro của một chính sách dễ dãi

    "Critics warned about the pitfalls of a permissive policy on drug use."

    (Các nhà phê bình đã cảnh báo về những cạm bẫy của một chính sách dễ dãi về việc sử dụng ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permissive policy

Tính từ (permissive)
Lật mặt

Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do hành vi lớn hoặc quá mức.

"The school has adopted a more permissive policy towards students' dress code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive policy".

Phong cách nuôi dạy con nuông chiều (Permissive Parenting)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'permissive policy' thường được thảo luận trong bối cảnh nuôi dạy con cái, gọi là 'permissive parenting'. Đây là một phong cách nuôi dạy con mà cha mẹ ít đặt ra yêu cầu, ít kiểm soát hành vi của con, thường xuyên đáp ứng mong muốn của con và tránh đối đầu. Mặc dù tạo ra một môi trường tự do, phong cách này cũng có thể dẫn đến việc trẻ thiếu kỷ luật hoặc khó khăn trong việc chấp nhận giới hạn.

Cân bằng giữa Tự do và Quy định

Trong xã hội, 'permissive policy' thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận về ranh giới giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội. Một chính sách quá dễ dãi có thể bị chỉ trích là thiếu trách nhiệm và dẫn đến tình trạng vô kỷ luật, trong khi một chính sách quá nghiêm ngặt có thể bị coi là hạn chế quyền tự do. Điều này thể hiện rõ trong các chính sách về sử dụng ma túy, tự do ngôn luận hoặc quy định hành vi công cộng ở nhiều quốc gia phương Tây.