(Top Banner Ad)
personal dwelling
B2
Noun Phrase B2 Bất động sản/Nhà ở

personal dwelling

Nghĩa tiếng Việt

nơi ở cá nhân nhà ở cá nhân chỗ ở riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residence that is used by a person or family as their home.

Vietnamese Meaning

Nơi cư trú được sử dụng bởi một người hoặc gia đình làm nhà của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed a personal dwelling that perfectly suited the client's needs."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một nơi ở cá nhân hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của khách hàng."

  • "Building permits are required for any new personal dwelling."

    "Giấy phép xây dựng là bắt buộc đối với bất kỳ nơi ở cá nhân mới nào."

  • "They were searching for a personal dwelling with a large garden."

    "Họ đang tìm kiếm một nơi ở cá nhân với một khu vườn rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun person người, cá nhân
Adv personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb dwell cư ngụ, ở
Noun dweller người cư ngụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản/Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dwellan
Middle English
dwellen
Modern English
dwelling

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch cổ đại để thể hiện một nhân vật. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'vai trò', 'tính cách' và cuối cùng là 'người' hoặc 'cá nhân'. Do đó, 'personal' mang ý nghĩa 'thuộc về một cá nhân cụ thể', nhấn mạnh tính riêng tư và cá nhân.

Nguồn gốc của 'Dwelling'

Từ 'dwelling' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dwellan', ban đầu có nghĩa là 'đi lạc', 'chần chừ' hoặc 'ngừng lại'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung đại ('dwellen'), nghĩa của nó đã chuyển sang 'ở lại', 'cư trú'. Từ đó, 'dwelling' phát triển thành một danh từ chỉ 'nơi cư trú' hay 'nhà ở'. Khi kết hợp với 'personal', nó tạo thành 'nơi ở riêng của một cá nhân'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với "house" hoặc "home". "Personal" nhấn mạnh đây là nơi ở riêng tư của một cá nhân hoặc gia đình, không phải là một cơ sở thương mại hay công cộng. "Dwelling" ám chỉ một nơi ở lâu dài, mang tính chất cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal dwelling
  • primary primary personal dwelling
    (nơi ở chính của cá nhân)
  • private private personal dwelling
    (nơi ở riêng tư của cá nhân)
  • permanent permanent personal dwelling
    (nơi ở thường trú của cá nhân)
  • modest modest personal dwelling
    (nơi ở cá nhân khiêm tốn)
Verb + personal dwelling
  • occupy occupy a personal dwelling
    (chiếm hữu/sử dụng một nơi ở cá nhân)
  • own own a personal dwelling
    (sở hữu một nơi ở cá nhân)
  • maintain maintain a personal dwelling
    (duy trì/bảo quản một nơi ở cá nhân)
  • live in live in a personal dwelling
    (sống trong một nơi ở cá nhân)
Noun + of + personal dwelling
  • owner owner of a personal dwelling
    (chủ sở hữu một nơi ở cá nhân)
  • occupant occupant of a personal dwelling
    (người cư ngụ/ở trong một nơi ở cá nhân)

Idioms

  • right to personal dwelling

    quyền được có chỗ ở riêng tư

    "Everyone has the right to a personal dwelling and protection against arbitrary interference with their home."

    (Mọi người đều có quyền được có chỗ ở riêng tư và được bảo vệ chống lại sự can thiệp tùy tiện vào nhà của họ.)

  • place of personal dwelling

    nơi cư trú cá nhân, địa điểm chỗ ở riêng tư

    "Please provide your current place of personal dwelling for official records."

    (Vui lòng cung cấp địa điểm chỗ ở riêng tư hiện tại của bạn cho hồ sơ chính thức.)

  • temporary personal dwelling

    nơi ở cá nhân tạm thời

    "During the renovation, they used a caravan as a temporary personal dwelling."

    (Trong quá trình sửa sang, họ đã sử dụng một chiếc xe lữ hành làm nơi ở cá nhân tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal dwelling

Noun Phrase
Lật mặt

Nơi cư trú được sử dụng bởi một người hoặc gia đình làm nhà của họ.

"The architect designed a personal dwelling that perfectly suited the client's needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a personal dwelling with a garden is my dream.
Tận hưởng một nơi ở riêng với khu vườn là ước mơ của tôi.
Phủ định
I avoid considering owning a personal dwelling far from the city center.
Tôi tránh xem xét việc sở hữu một nơi ở riêng xa trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is owning a personal dwelling your top priority?
Sở hữu một nơi ở riêng có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, they will have purchased a new personal dwelling in the suburbs.
Đến cuối năm sau, họ sẽ mua một nơi ở cá nhân mới ở vùng ngoại ô.
Phủ định
She won't have finished decorating her personal dwelling by the time the guests arrive.
Cô ấy sẽ không hoàn thành việc trang trí nơi ở cá nhân của mình trước khi khách đến.
Nghi vấn
Will he have paid off the mortgage on his personal dwelling by his retirement?
Liệu anh ấy đã trả hết khoản thế chấp cho nơi ở cá nhân của mình vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal dwelling".

Ngôi nhà là Lâu đài của tôi ('An Englishman's home is his castle')

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Hoa Kỳ, có một nguyên tắc pháp lý và xã hội sâu sắc rằng 'Ngôi nhà của một người Anh là lâu đài của anh ta'. Điều này nhấn mạnh quyền riêng tư và bất khả xâm phạm của một nơi ở cá nhân. Nó ngụ ý rằng ngôi nhà của một người là không gian riêng tư được bảo vệ mạnh mẽ khỏi sự xâm nhập không mong muốn của chính quyền hoặc người khác mà không có sự cho phép hoặc lệnh hợp lệ.

Ý nghĩa của 'Nhà' như một Nơi Trú ẩn

Trong văn hóa phương Tây, 'nhà' không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là một không gian tinh thần và cảm xúc. Một nơi ở cá nhân được xem là một 'nơi trú ẩn' (sanctuary) – một nơi an toàn, riêng tư, nơi một người có thể nghỉ ngơi, thư giãn và là chính mình, tránh xa những áp lực và sự soi mói của thế giới bên ngoài. Nó là biểu tượng của sự ổn định, an ninh và quyền tự chủ cá nhân.