personal impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect or influence a person has on others or a situation, especially through their actions, behavior, or communication.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng cá nhân, tác động cá nhân: Tác động hoặc ảnh hưởng mà một người có lên người khác hoặc một tình huống, đặc biệt thông qua hành động, hành vi hoặc giao tiếp của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a significant personal impact on the team through her positive attitude and strong leadership skills."
"Cô ấy đã tạo ra một ảnh hưởng cá nhân đáng kể lên đội thông qua thái độ tích cực và kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ của mình."
-
"His presentation had a strong personal impact on the audience."
"Bài thuyết trình của anh ấy đã có một tác động cá nhân mạnh mẽ lên khán giả."
-
"She is known for her ability to create a positive personal impact in any situation."
"Cô ấy nổi tiếng với khả năng tạo ra một ảnh hưởng cá nhân tích cực trong mọi tình huống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Noun | impact | sự tác động, ảnh hưởng |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng (lên) |
| Adjective | impactful | có sức ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người trong việc tạo ra một ấn tượng đáng nhớ, thuyết phục người khác, hoặc thay đổi quan điểm/hành vi. Nó nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong việc tạo ra sự khác biệt.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó nhấn mạnh đối tượng chịu tác động (ví dụ: 'have a personal impact on someone'). Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường mô tả lĩnh vực mà tác động xảy ra (ví dụ: 'a personal impact in business').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant personal impact (tác động cá nhân đáng kể)
-
direct direct personal impact (tác động trực tiếp đến cá nhân)
-
positive positive personal impact (tác động cá nhân tích cực)
-
negative negative personal impact (tác động cá nhân tiêu cực)
-
have have a personal impact (có tác động cá nhân)
-
make make a personal impact (tạo ra tác động cá nhân)
-
leave leave a personal impact (để lại tác động cá nhân)
Idioms
-
Have a personal impact on somebody/something
Có tác động cá nhân lên ai đó/cái gì đó
"The coach tried to have a personal impact on each player's development."
(Huấn luyện viên đã cố gắng tạo ra tác động cá nhân lên sự phát triển của từng cầu thủ.)
-
Make a lasting personal impact
Tạo ra tác động cá nhân lâu dài/để lại dấu ấn cá nhân sâu sắc
"Her innovative ideas made a lasting personal impact on the project's success."
(Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã tạo ra tác động cá nhân lâu dài đến thành công của dự án.)
-
Leave a positive personal impact
Để lại tác động/ấn tượng cá nhân tích cực
"Volunteering is a great way to leave a positive personal impact on your community."
(Tình nguyện là một cách tuyệt vời để để lại tác động cá nhân tích cực cho cộng đồng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal impact
Danh từẢnh hưởng cá nhân, tác động cá nhân: Tác động hoặc ảnh hưởng mà một người có lên người khác hoặc một tình huống, đặc biệt thông qua hành động, hành vi hoặc giao tiếp của họ.
"She made a significant personal impact on the team through her positive attitude and strong leadership skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal impact".
