(Top Banner Ad)
personal impact
B2
Danh từ B2 Kỹ năng mềm, Quản lý, Tâm lý học

personal impact

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng cá nhân tác động cá nhân khả năng gây ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect or influence a person has on others or a situation, especially through their actions, behavior, or communication.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng cá nhân, tác động cá nhân: Tác động hoặc ảnh hưởng mà một người có lên người khác hoặc một tình huống, đặc biệt thông qua hành động, hành vi hoặc giao tiếp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a significant personal impact on the team through her positive attitude and strong leadership skills."

    "Cô ấy đã tạo ra một ảnh hưởng cá nhân đáng kể lên đội thông qua thái độ tích cực và kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ của mình."

  • "His presentation had a strong personal impact on the audience."

    "Bài thuyết trình của anh ấy đã có một tác động cá nhân mạnh mẽ lên khán giả."

  • "She is known for her ability to create a positive personal impact in any situation."

    "Cô ấy nổi tiếng với khả năng tạo ra một ảnh hưởng cá nhân tích cực trong mọi tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Noun impact sự tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng (lên)
Adjective impactful có sức ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ

Synonyms

personal influence (ảnh hưởng cá nhân)personal effect (tác động cá nhân)personal impression (ấn tượng cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ năng mềm, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, character, person)
Old French
personel
English
personal
Latin
impingere (to strike against)
Latin
impactus (struck against, past participle of impingere)
English
impact

Nguồn gốc của 'Personal'

'Personal' bắt nguồn từ từ 'persona' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên kịch La Mã đeo để thể hiện các nhân vật khác nhau. Về sau, 'persona' phát triển để chỉ 'nhân vật' hoặc 'con người'. Điều này cho thấy 'personal' đã luôn gắn liền với bản chất hoặc đặc điểm của một cá nhân.

Nguồn gốc của 'Impact'

Từ 'impact' xuất phát từ 'impingere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'va chạm mạnh' hoặc 'đánh vào'. Từ gốc này mô tả một lực tác động vật lý. Về sau, ý nghĩa của 'impact' mở rộng để chỉ bất kỳ tác động hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ nào, dù là vật lý hay phi vật lý, lên một cái gì đó hoặc ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người trong việc tạo ra một ấn tượng đáng nhớ, thuyết phục người khác, hoặc thay đổi quan điểm/hành vi. Nó nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong việc tạo ra sự khác biệt.

Prepositions

on in

Khi sử dụng giới từ 'on', nó nhấn mạnh đối tượng chịu tác động (ví dụ: 'have a personal impact on someone'). Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường mô tả lĩnh vực mà tác động xảy ra (ví dụ: 'a personal impact in business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal impact
  • significant significant personal impact
    (tác động cá nhân đáng kể)
  • direct direct personal impact
    (tác động trực tiếp đến cá nhân)
  • positive positive personal impact
    (tác động cá nhân tích cực)
  • negative negative personal impact
    (tác động cá nhân tiêu cực)
Verb + personal impact
  • have have a personal impact
    (có tác động cá nhân)
  • make make a personal impact
    (tạo ra tác động cá nhân)
  • leave leave a personal impact
    (để lại tác động cá nhân)

Idioms

  • Have a personal impact on somebody/something

    Có tác động cá nhân lên ai đó/cái gì đó

    "The coach tried to have a personal impact on each player's development."

    (Huấn luyện viên đã cố gắng tạo ra tác động cá nhân lên sự phát triển của từng cầu thủ.)

  • Make a lasting personal impact

    Tạo ra tác động cá nhân lâu dài/để lại dấu ấn cá nhân sâu sắc

    "Her innovative ideas made a lasting personal impact on the project's success."

    (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã tạo ra tác động cá nhân lâu dài đến thành công của dự án.)

  • Leave a positive personal impact

    Để lại tác động/ấn tượng cá nhân tích cực

    "Volunteering is a great way to leave a positive personal impact on your community."

    (Tình nguyện là một cách tuyệt vời để để lại tác động cá nhân tích cực cho cộng đồng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal impact

Danh từ
Lật mặt

Ảnh hưởng cá nhân, tác động cá nhân: Tác động hoặc ảnh hưởng mà một người có lên người khác hoặc một tình huống, đặc biệt thông qua hành động, hành vi hoặc giao tiếp của họ.

"She made a significant personal impact on the team through her positive attitude and strong leadership skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal impact".

Ảnh hưởng cá nhân và Giá trị cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tác động cá nhân' rất được coi trọng. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có khả năng tạo ra sự khác biệt, dù lớn hay nhỏ, trong cuộc sống của người khác hoặc trong xã hội. Điều này thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự tự chịu trách nhiệm, khuyến khích mỗi người phát huy tối đa khả năng của mình để ảnh hưởng tích cực đến thế giới xung quanh.

Xây dựng Thương hiệu cá nhân

Khái niệm 'tác động cá nhân' cũng liên quan chặt chẽ đến việc xây dựng 'thương hiệu cá nhân' (personal brand). Trong bối cảnh chuyên nghiệp và xã hội hiện đại, việc một người có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực và khác biệt của riêng mình là rất quan trọng để thành công và để lại dấu ấn riêng. 'Personal impact' góp phần định hình cách người khác nhìn nhận và đánh giá một cá nhân.