(Top Banner Ad)
personality psychology
C1
danh từ C1 Tâm lý học

personality psychology

UK: /ˌpɜːsənˈæləti saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌpɜːrsənˈæləti saɪˈkɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học tính cách tâm lý học về nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that studies personality and its variation among individuals.

Vietnamese Meaning

Ngành tâm lý học nghiên cứu về tính cách và sự khác biệt của nó giữa các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personality psychology seeks to understand the unique characteristics that make each individual different."

    "Tâm lý học tính cách tìm cách hiểu những đặc điểm độc đáo làm cho mỗi cá nhân trở nên khác biệt."

  • "Her research focuses on the impact of early childhood experiences on adult personality, a core area of personality psychology."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào tác động của những trải nghiệm thời thơ ấu lên tính cách trưởng thành, một lĩnh vực cốt lõi của tâm lý học tính cách."

  • "The course provides an introduction to the major theories and research findings in personality psychology."

    "Khóa học cung cấp một giới thiệu về các lý thuyết và kết quả nghiên cứu chính trong tâm lý học tính cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality nhân cách, tính cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psyche
Greek
logia
Latin
persona
New Latin
psychologia
Old French
personalité
English
psychology
English
personality
English
personality psychology

Nguồn gốc của 'Personality'

Từ 'personality' (nhân cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là mặt nạ mà các diễn viên kịch La Mã đeo để thể hiện các vai khác nhau. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm về vai trò xã hội hoặc hình ảnh bên ngoài mà một người thể hiện, và sau đó là tổng thể các đặc điểm độc đáo của một cá nhân.

Nguồn gốc của 'Psychology'

Từ 'psychology' (tâm lý học) được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'psyche' nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, tâm trí' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Do đó, 'psychology' ban đầu được hiểu là 'nghiên cứu về linh hồn' hoặc 'nghiên cứu về tâm trí'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một lĩnh vực cụ thể trong tâm lý học, tập trung vào việc hiểu các mô hình suy nghĩ, cảm xúc và hành vi đặc trưng của mỗi người. Nó nghiên cứu cả sự ổn định và thay đổi của tính cách theo thời gian và trong các tình huống khác nhau. Nó khác với 'social psychology' (tâm lý học xã hội) tập trung vào cách các cá nhân ảnh hưởng lẫn nhau, và 'clinical psychology' (tâm lý học lâm sàng) tập trung vào việc điều trị các rối loạn tâm thần.

Prepositions

in of

"in personality psychology" dùng để chỉ một chủ đề, phương pháp nghiên cứu hoặc quan điểm cụ thể trong lĩnh vực này. Ví dụ: "Advances in personality psychology". "Of personality psychology" thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh, đặc điểm hoặc thành phần của lĩnh vực. Ví dụ: "The theories of personality psychology".

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + personality psychology
  • study study personality psychology
    (nghiên cứu tâm lý học nhân cách)
  • research research in personality psychology
    (nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học nhân cách)
  • explore explore personality psychology theories
    (khám phá các lý thuyết tâm lý học nhân cách)
Adjectives + personality psychology
  • modern modern personality psychology
    (tâm lý học nhân cách hiện đại)
  • developmental developmental personality psychology
    (tâm lý học nhân cách phát triển)
  • clinical clinical personality psychology
    (tâm lý học nhân cách lâm sàng)
Nouns/Phrases related to personality psychology
  • field of the field of personality psychology
    (lĩnh vực tâm lý học nhân cách)
  • theories of theories of personality psychology
    (các lý thuyết về tâm lý học nhân cách)
  • principles of principles of personality psychology
    (các nguyên tắc của tâm lý học nhân cách)

Idioms

  • the field of personality psychology

    lĩnh vực tâm lý học nhân cách (một ngành học chuyên biệt)

    "She decided to specialize in the field of personality psychology during her postgraduate studies."

    (Cô ấy đã quyết định chuyên sâu vào lĩnh vực tâm lý học nhân cách trong quá trình học sau đại học.)

  • research in personality psychology

    nghiên cứu trong tâm lý học nhân cách (các công trình nghiên cứu trong ngành này)

    "Recent research in personality psychology suggests that traits can change over a lifetime."

    (Nghiên cứu gần đây trong tâm lý học nhân cách cho thấy các đặc điểm tính cách có thể thay đổi trong suốt cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality psychology

danh từ
Lật mặt

Ngành tâm lý học nghiên cứu về tính cách và sự khác biệt của nó giữa các cá nhân.

"Personality psychology seeks to understand the unique characteristics that make each individual different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds personality psychology, with all its complexities, fascinating.
Cô ấy thấy tâm lý học nhân cách, với tất cả sự phức tạp của nó, thật hấp dẫn.
Phủ định
They are not studying personality psychology this semester because their curriculum focuses on cognitive processes.
Họ không học tâm lý học nhân cách trong học kỳ này vì chương trình học của họ tập trung vào các quá trình nhận thức.
Nghi vấn
Is he using personality psychology to understand himself better?
Anh ấy có đang sử dụng tâm lý học nhân cách để hiểu bản thân mình hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality psychology".

Mô hình Năm Yếu tố Lớn (Big Five)

Trong văn hóa phương Tây và nghiên cứu tâm lý học hiện đại, mô hình Năm Yếu tố Lớn (Big Five hay OCEAN: Openness, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness, Neuroticism) là khuôn khổ phổ biến nhất để mô tả và đo lường nhân cách. Nó được coi là một công cụ đáng tin cậy giúp mọi người hiểu về bản thân và người khác, cũng như dự đoán hành vi trong nhiều bối cảnh.

Hiểu bản thân và xã hội

Tâm lý học nhân cách đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các cá nhân tự khám phá, hiểu rõ những đặc điểm, động lực và kiểu hành vi của mình. Kiến thức này không chỉ cần thiết cho sự phát triển cá nhân mà còn giúp cải thiện các mối quan hệ xã hội, lựa chọn nghề nghiệp phù hợp và tối ưu hóa hiệu suất làm việc dựa trên các đặc điểm nhân cách.