psychodynamic theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach to psychology that emphasizes systematic study of the psychological forces that underlie human behavior, feelings, and emotions and how they might relate to early experience.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tiếp cận tâm lý học nhấn mạnh việc nghiên cứu có hệ thống các lực lượng tâm lý tiềm ẩn hành vi, cảm xúc và tình cảm của con người và cách chúng có thể liên quan đến kinh nghiệm ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Psychodynamic theory suggests that our behavior is driven by unconscious motives."
"Lý thuyết tâm động lực cho rằng hành vi của chúng ta được thúc đẩy bởi những động cơ vô thức."
-
"Freud's psychodynamic theory is a cornerstone of modern psychology."
"Lý thuyết tâm động lực của Freud là một nền tảng của tâm lý học hiện đại."
-
"Psychodynamic therapy can help individuals understand and resolve unconscious conflicts."
"Liệu pháp tâm động lực có thể giúp các cá nhân hiểu và giải quyết các xung đột vô thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychodynamics | tâm động học (ngành nghiên cứu các lực tâm lý); các lực tâm lý |
| Adjective | psychodynamic | thuộc tâm động học |
| Noun | psychoanalysis | phân tâm học |
| Adjective | psychoanalytic | thuộc phân tâm học |
| Noun | theorist | nhà lý thuyết |
| Verb | theorize | đặt ra lý thuyết, lý thuyết hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết này tập trung vào ảnh hưởng của vô thức, các động lực bản năng (như tình dục và sự hung hăng), và kinh nghiệm thời thơ ấu trong việc hình thành tính cách và hành vi. Nó khác biệt với các lý thuyết khác bằng cách nhấn mạnh vai trò của các quá trình vô thức.
Prepositions
in: Dùng để chỉ một phần của lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng (ví dụ: 'research in psychodynamic theory'). of: Dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thành phần của lý thuyết (ví dụ: 'the core principles of psychodynamic theory'). on: Dùng khi thảo luận về tác động hoặc ảnh hưởng của lý thuyết (ví dụ: 'the impact on psychodynamic theory').
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical psychodynamic theory (lý thuyết tâm động học cổ điển)
-
modern modern psychodynamic theory (lý thuyết tâm động học hiện đại)
-
Freudian Freudian psychodynamic theory (lý thuyết tâm động học của Freud)
-
apply to apply psychodynamic theory (áp dụng lý thuyết tâm động học)
-
develop to develop psychodynamic theory (phát triển lý thuyết tâm động học)
-
critique to critique psychodynamic theory (phê bình lý thuyết tâm động học)
-
principles principles of psychodynamic theory (các nguyên tắc của lý thuyết tâm động học)
-
foundations foundations of psychodynamic theory (nền tảng của lý thuyết tâm động học)
Idioms
-
a cornerstone of psychodynamic theory
một nền tảng cốt lõi của lý thuyết tâm động học
"The concept of the unconscious mind is a cornerstone of psychodynamic theory."
(Khái niệm về vô thức là một nền tảng cốt lõi của lý thuyết tâm động học.)
-
in accordance with psychodynamic theory
phù hợp với lý thuyết tâm động học
"His interpretation of dreams was in accordance with psychodynamic theory."
(Cách giải thích giấc mơ của ông ấy phù hợp với lý thuyết tâm động học.)
-
the tenets of psychodynamic theory
các giáo lý/nguyên lý của lý thuyết tâm động học
"Many contemporary therapists still incorporate the tenets of psychodynamic theory into their practice."
(Nhiều nhà trị liệu đương đại vẫn kết hợp các giáo lý của lý thuyết tâm động học vào thực hành của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychodynamic theory
nounMột phương pháp tiếp cận tâm lý học nhấn mạnh việc nghiên cứu có hệ thống các lực lượng tâm lý tiềm ẩn hành vi, cảm xúc và tình cảm của con người và cách chúng có thể liên quan đến kinh nghiệm ban đầu.
"Psychodynamic theory suggests that our behavior is driven by unconscious motives."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Psychodynamic theory emphasizes the importance of early childhood experiences, doesn't it? |
Lý thuyết tâm động học nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm thời thơ ấu, phải không? |
| Phủ định | She isn't a proponent of psychodynamic theory, is she? |
Cô ấy không phải là người ủng hộ lý thuyết tâm động học, phải không? |
| Nghi vấn | The psychodynamic approach is not widely accepted in contemporary psychology, is it? |
Cách tiếp cận tâm động học không được chấp nhận rộng rãi trong tâm lý học đương đại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychodynamic theory".
