(Top Banner Ad)
personnel costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

personnel costs

UK: /ˌpɜːsəˈnel kɒsts/ • US: /ˌpɜːrsəˈnel kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí nhân sự chi phí cho nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total expenses an organization incurs related to its employees, including salaries, wages, benefits, and payroll taxes.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí mà một tổ chức phải gánh chịu liên quan đến nhân viên của mình, bao gồm lương, tiền công, phúc lợi và thuế quỹ lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its personnel costs by offering early retirement packages."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí nhân sự bằng cách cung cấp các gói nghỉ hưu sớm."

  • "Personnel costs are a significant portion of the company's overall expenses."

    "Chi phí nhân sự là một phần đáng kể trong tổng chi phí của công ty."

  • "The project budget must account for all personnel costs, including overtime."

    "Ngân sách dự án phải tính đến tất cả các chi phí nhân sự, bao gồm cả làm thêm giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn, trị giá
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
French
personnel
Latin
constare
Old French
coster
English
personnel costs

Nguồn gốc của "Personnel"

Từ "personnel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", ban đầu có nghĩa là "mặt nạ" mà các diễn viên đeo trong nhà hát, sau đó phát triển thành "nhân vật" và cuối cùng là "con người". Qua tiếng Pháp, nó được dùng để chỉ "một tập thể người", và trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ đội ngũ nhân viên của một tổ chức.

Nguồn gốc của "Costs"

Từ "costs" xuất phát từ tiếng Latin "constare", có nghĩa là "đứng ở một mức giá nhất định". Nó liên quan đến việc định giá hoặc chi phí phải trả cho một thứ gì đó. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự chi trả và giá cả.

Usage Note

Cụm từ 'personnel costs' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán và quản lý nguồn nhân lực. Nó bao gồm tất cả các chi phí liên quan trực tiếp đến việc thuê và duy trì nhân viên. Nó khác với 'operating costs' (chi phí hoạt động) vì nó tập trung đặc biệt vào chi phí nhân sự. Đôi khi nó được dùng thay thế cho 'labor costs' (chi phí lao động), mặc dù 'labor costs' có thể bao gồm cả chi phí cho lao động hợp đồng và lao động thời vụ, trong khi 'personnel costs' thường ám chỉ chi phí cho nhân viên chính thức.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'the breakdown of personnel costs'. Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do: 'budgeting for personnel costs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personnel costs
  • high high personnel costs
    (chi phí nhân sự cao)
  • low low personnel costs
    (chi phí nhân sự thấp)
  • rising rising personnel costs
    (chi phí nhân sự tăng)
  • total total personnel costs
    (tổng chi phí nhân sự)
  • administrative administrative personnel costs
    (chi phí nhân sự hành chính)
Verb + personnel costs
  • manage manage personnel costs
    (quản lý chi phí nhân sự)
  • reduce reduce personnel costs
    (giảm chi phí nhân sự)
  • incur incur personnel costs
    (phát sinh chi phí nhân sự)
  • bear bear personnel costs
    (chịu chi phí nhân sự)
  • control control personnel costs
    (kiểm soát chi phí nhân sự)
  • cut cut personnel costs
    (cắt giảm chi phí nhân sự)
  • increase increase personnel costs
    (tăng chi phí nhân sự)

Idioms

  • keep personnel costs down

    Giữ chi phí nhân sự ở mức thấp.

    "Companies often strive to keep personnel costs down to maximize profits."

    (Các công ty thường cố gắng giữ chi phí nhân sự ở mức thấp để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • rein in personnel costs

    Kiềm chế/thắt chặt chi phí nhân sự.

    "The new CEO's priority is to rein in personnel costs across all departments."

    (Ưu tiên của CEO mới là kiềm chế chi phí nhân sự trên tất cả các phòng ban.)

  • personnel costs account for...

    Chi phí nhân sự chiếm... (một phần).

    "Personnel costs account for a significant portion of the company's operating budget."

    (Chi phí nhân sự chiếm một phần đáng kể trong ngân sách hoạt động của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel costs

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí mà một tổ chức phải gánh chịu liên quan đến nhân viên của mình, bao gồm lương, tiền công, phúc lợi và thuế quỹ lương.

"The company is trying to reduce its personnel costs by offering early retirement packages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel costs".

Tầm quan trọng trong kinh doanh

Chi phí nhân sự (lương, thưởng, phúc lợi, thuế) là một trong những khoản chi lớn nhất đối với hầu hết các doanh nghiệp. Việc quản lý hiệu quả khoản chi này là yếu tố then chốt quyết định khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của công ty.

Đàm phán lương và pháp luật lao động

Tại các quốc gia phương Tây, chi phí nhân sự thường là trọng tâm của các cuộc đàm phán lương giữa công đoàn và ban quản lý, cũng như chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của luật pháp lao động về mức lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội và phúc lợi cho người lao động, phản ánh sự cân bằng giữa lợi ích doanh nghiệp và quyền lợi người lao động.